| |
|
|
| Điểm LS Ngoại BL 3-4 lớp Y6D NH 2015-2016 |
| Ngày cập nhật: 09/11/2015 14:34:08 |
|
|
| Môn: Ngoại bệnh lý 3,4 Học kỳ: I Năm học 2015-2016 |
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Nguyễn Ngọc |
Anh |
8 |
|
37 |
Đoàn Thị |
Mai |
8 |
|
| 2 |
Trần Nguyên |
Bảo |
9 |
|
38 |
Nguyễn Thị |
Ngà |
9 |
|
| 3 |
Trần Văn |
Bình |
9 |
|
39 |
Lê Thị |
Ngàn |
9 |
|
| 4 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Châu |
7 |
|
40 |
Phan Thị Huyền |
Nghi * |
7 |
|
| 5 |
Trương Nguyễn Bảo |
Châu |
8 |
|
41 |
Nguyễn Hữu |
Nghĩa |
7 |
|
| 6 |
Trương Thị Kim |
Chi * |
7 |
|
42 |
Nguyễn Kim |
Nghĩa |
8 |
|
| 7 |
Phan Việt |
Cường * |
6 |
|
43 |
Trần Hữu |
Nghĩa |
7 |
|
| 8 |
Lê Hà Ngọc |
Diệp |
9 |
|
44 |
Lê Thị Hồng |
Nguyên |
7 |
|
| 9 |
Ngô Kim |
Dung* |
5 |
|
45 |
Nguyễn Trịnh Hoàng |
Nguyên |
7 |
|
| 10 |
Trần Văn |
Dũng |
7 |
|
46 |
Nguyễn Thị |
Nhạn |
7 |
|
| 11 |
Trần Vương |
Đàn |
8 |
|
47 |
Đậu Thị |
Nhâm |
9 |
|
| 12 |
Cù Thị |
Đào |
7 |
|
48 |
Bùi Minh |
Nhật * |
8 |
|
| 13 |
Nguyễn Thị |
Đào |
7 |
|
49 |
Nguyễn Trà Thảo |
Nhi * |
6 |
|
| 14 |
Nguyễn Bá |
Định |
8 |
|
50 |
Nguyễn Thị |
Nhung |
9 |
|
| 15 |
Huỳnh Quốc |
Đông |
5 |
|
51 |
Phạm Quang |
Phi |
8 |
|
| 16 |
Phan Thanh |
Hải A |
9 |
|
52 |
Nguyễn Việt |
Phong |
6 |
|
| 17 |
Phan Thanh |
Hải B |
8 |
|
53 |
Trần Vĩnh |
Phú |
8 |
|
| 18 |
Đặng Thị Thu |
Hằng |
8 |
|
54 |
Lê Mai Minh |
Phúc |
8 |
|
| 19 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
8 |
|
55 |
Lê Hữu |
Phước |
7 |
|
| 20 |
Mai Văn |
Hiếu * |
7 |
|
56 |
Trần Thị Khánh |
Phượng |
8 |
|
| 21 |
Nguyễn Thanh |
Hiếu |
8 |
|
57 |
Lê Vũ Bảo |
Quyên |
7 |
|
| 22 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
8 |
|
58 |
Đặng Thị |
Quỳnh |
9 |
|
| 23 |
Phạm Trung |
Hiếu |
7 |
|
59 |
Trần Vương |
Sơn |
8 |
|
| 24 |
Lê Thị Mai |
Hồng |
8 |
|
60 |
Phan |
Tài |
7 |
|
| 25 |
Nguyễn Lê Thuý |
Hồng |
7 |
|
61 |
Nguyễn Đức |
Tâm * |
8 |
|
| 26 |
Nguyễn Thị Bích |
Hồng |
7 |
|
62 |
Trần Cao Hoài |
Tâm |
8 |
|
| 27 |
Trần Xuân |
Hồng |
7 |
|
63 |
Đặng Văn |
Tân |
8 |
|
| 28 |
Vũ Thị |
Hồng |
8 |
|
64 |
Đỗ Duy |
Thanh |
8 |
|
| 29 |
Nguyễn Thị Thanh |
Huyền |
9 |
|
65 |
Nguyễn Hoàng |
Thành |
7 |
|
| 30 |
Đỗ Đức |
Hưng |
8 |
|
66 |
Nguyễn Xuân |
Thành |
9 |
|
| 31 |
Nguyễn Lưu Hoàng |
Hưng |
7 |
|
67 |
Dương Phúc |
Thái |
8 |
|
| 32 |
Trương Đăng |
Kha |
7 |
|
68 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
7 |
|
| 33 |
Hà Thị Tuyết |
Lan |
7 |
|
69 |
Lê Hữu |
Thắng |
8 |
|
| 34 |
Nguyễn Văn |
Linh |
7 |
|
70 |
Ngô Quốc |
Thắng |
8 |
|
| 35 |
Trần Thị Mỹ |
Long |
8 |
|
71 |
Diệp Thị Bích |
Trâm |
8 |
|
| 36 |
Trần Lê Nhật |
Ly |
8 |
|
72 |
Nguyễn Trần Ngọc |
Trinh |
8 |
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|