| |
|
|
| Điểm LS Ngoại BL 3-4 lớp Y6C NH 2015-2016 |
| Ngày cập nhật: 09/11/2015 14:27:57 |
|
|
| Môn: Ngoại bệnh lý 3,4 Học kỳ: I Năm học 2015-2016 |
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Cao Ngọc |
Anh * |
9 |
|
37 |
Lê Đức |
Tâm |
7 |
|
| 2 |
Lê Đức |
Anh A |
9 |
|
38 |
Nguyễn Thị |
Tâm |
9 |
|
| 3 |
Dương Nguyễn Ngọc |
Danh |
8 |
|
39 |
Nguyễn Văn |
Tâm |
7 |
|
| 4 |
Lê Thị |
Huyền |
7 |
|
40 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tân * |
7 |
|
| 5 |
Lê An |
Khánh |
8 |
|
41 |
Dương Phạm Văn |
Thanh |
7 |
|
| 6 |
Lê Anh |
Khánh |
8 |
|
42 |
Đinh Thị Tuyết |
Thanh |
7 |
|
| 7 |
Lại Thế Anh |
Khoa |
7 |
|
43 |
Nguyễn Tiến |
Thành |
8 |
|
| 8 |
Nguyễn Thị Y |
Khoa |
8 |
|
44 |
Nguyễn Trung |
Thành |
7 |
|
| 9 |
Phan Anh |
Khoa |
7 |
|
45 |
Đặng Thị Thu |
Thảo |
9 |
|
| 10 |
Trần Quốc |
Khôi |
7 |
|
46 |
Nguyễn Văn |
Thảo |
7 |
|
| 11 |
Nguyễn Trần Thành |
Lê |
|
|
47 |
Phạm Phương |
Thảo |
8 |
|
| 12 |
Bùi Khánh |
Linh |
7 |
|
48 |
Trịnh Công |
Thảo |
8 |
|
| 13 |
Châu Thị Ngọc |
Linh |
7 |
|
49 |
Trần Thị Hoàng |
Thảo* |
7 |
|
| 14 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Linh |
7 |
|
50 |
Trương Ngọc |
Thắng |
6 |
|
| 15 |
Phan Duy |
Lộc |
8 |
|
51 |
Nguyễn Xuân |
Thuận |
9 |
|
| 16 |
Phan Kim Châu |
Mẫn |
7 |
|
52 |
Phan Thị Minh |
Thư |
8 |
|
| 17 |
Trần Công |
Minh |
8 |
|
53 |
Nguyễn Văn |
Thương |
6 |
|
| 18 |
Lê Thị |
Ngân |
8 |
|
54 |
Nguyễn Thành |
Tín* |
6 |
|
| 19 |
Ngô Phước |
Nghĩa |
7 |
|
55 |
Phạm Khải |
Tín |
9 |
|
| 20 |
Trương Duy |
Nghĩa |
8 |
|
56 |
Bùi Đức |
Toàn |
8 |
|
| 21 |
Phan Thị Thanh |
Nhàn |
9 |
|
57 |
Ngô Khắc |
Toàn |
9 |
|
| 22 |
Đặng Trường |
Nhanh * |
7 |
|
58 |
Trần Đăng |
Toàn |
7 |
|
| 23 |
Hà Khánh |
Nhân |
7 |
|
59 |
Nguyễn Thị |
Trang |
6 |
|
| 24 |
Nguyễn Danh |
Nhân |
8 |
|
60 |
Nguyễn Hoàng Diệu |
Trâm |
8 |
|
| 25 |
Hoàng Thị Tố |
Nhi |
8 |
|
61 |
Trương Ngọc |
Trung |
6 |
|
| 26 |
Hoàng Nữ Ngọc |
Nhung |
8 |
|
62 |
Nguyễn Bá |
Trường |
7 |
|
| 27 |
Đặng Thị |
Oanh |
8 |
|
63 |
Lê Văn |
Tuân |
7 |
|
| 28 |
Nguyễn Phan Trâm |
Oanh |
8 |
|
64 |
Mai Thanh |
Tuấn * |
9 |
|
| 29 |
Hoàng Thái |
Phiên |
8 |
|
65 |
Trần Như |
Tùng * |
9 |
|
| 30 |
Võ Văn |
Phong * |
7 |
|
66 |
Nguyễn Thị |
Tuyết |
7 |
|
| 31 |
Nguyễn Trường |
Phú * |
8 |
|
67 |
Hoàng Văn |
Tựu |
7 |
|
| 32 |
Võ Văn |
Phú |
6 |
|
68 |
Nguyễn Gia Hồng |
Vân |
6 |
|
| 33 |
Hồ Thị Kim |
Phụng |
7 |
|
69 |
Trần Thanh |
Vũ |
8 |
|
| 34 |
Hồ Thị ánh |
Phương |
|
|
70 |
Nguyễn Hồng |
Vương |
8 |
|
| 35 |
Hồ Thị Thảo |
Phương |
7 |
|
71 |
Lê Danh |
Xuân |
7 |
|
| 36 |
Nguyễn Thị |
Sinh |
8 |
|
72 |
Lê An |
Xuyên |
8 |
|
| Tổng số : 73 |
|
Phạm Tuấn |
Hải |
6 |
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|