| |
|
|
| Điểm LS lớp Y6C NH2014-2015 |
| Ngày cập nhật: 26/12/2014 14:49:36 |
|
|
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| C1 |
Đinh Thiên |
An * |
8 |
Tám |
C55 |
Trương Như |
Quỳnh |
8 |
Tám |
| C2 |
Hồ Thị Vân |
Anh |
8 |
Tám |
C56 |
Võ Tấn |
Quý |
8 |
Tám |
| C3 |
Mai Thị Thuỳ |
Anh |
7 |
Bảy |
C57 |
Dương Tuấn |
Sơn |
8 |
Tám |
| C4 |
Nguyễn Bá Hoàng |
Anh |
8 |
Tám |
C58 |
Nguyễn Ngọc |
Sơn |
8 |
Tám |
| C5 |
Nguyễn Ngọc |
Bách |
8 |
Tám |
C59 |
Lương Công |
Sum |
8 |
Tám |
| C6 |
Lâm Quang |
Bền * |
7 |
Bảy |
C60 |
Phạm Thạch |
Thảo |
8 |
Tám |
| C7 |
Huỳnh Thị Châu |
Bửu |
8 |
Tám |
C61 |
Phạm Đình |
Thế |
9 |
Chín |
| C8 |
Trần Văn |
Cần |
9 |
Chín |
C62 |
Hoàng Phước Nhất |
Thi |
8 |
Tám |
| C9 |
Đặng Thị Minh |
Châu |
9 |
Chín |
C63 |
Phạm Văn |
Thịnh |
8 |
Tám |
| C10 |
Phạm Xuân |
Chung |
8 |
Tám |
C64 |
Trần Thị Đoan |
Thục |
9 |
Chín |
| C11 |
Nguyễn Thị |
Diễm |
6 |
Sáu |
C65 |
Lê Hiếu Anh |
Thư |
9 |
Chín |
| C12 |
Nguyễn Thị ái |
Diễm |
8 |
Tám |
C66 |
Trần Nhật |
Tiến |
8 |
Tám |
| C13 |
Trương Thị |
Duyên |
5 |
Năm |
C67 |
Đoàn Văn Bảo |
Toàn |
9 |
Chín |
| C14 |
Trần Thị |
Dung * |
7 |
Bảy |
C68 |
Hoàng Thanh |
Trang |
8 |
Tám |
| C15 |
Lê Minh |
Dũng |
9 |
Chín |
C69 |
Võ Thị Mỹ |
Trang * |
7 |
Bảy |
| C16 |
Lương Hữu |
Dũng |
8 |
Tám |
C70 |
Võ Thị Minh |
Trí |
6 |
Sáu |
| C17 |
Trần Quang |
Dũng |
6 |
Sáu |
C71 |
Tô Anh |
Tuấn |
8 |
Tám |
| C18 |
Đặng Phước |
Đạt |
8 |
Tám |
C72 |
Nguyễn Đình |
Văn |
9 |
Chín |
| C19 |
Nguyễn Tiến |
Đạt * |
7 |
Bảy |
C73 |
Ngô Thị |
Vân |
8 |
Tám |
| C20 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Giang |
9 |
Chín |
C74 |
Nguyễn Duy |
Viên |
6 |
Sáu |
| C21 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hà * |
7 |
Bảy |
C75 |
Nguyễn Quang |
Vinh |
5 |
Năm |
| C22 |
Hoàng Nhật |
Hậu |
7 |
Bảy |
C76 |
Lê Thị Hải |
Yến |
8 |
Tám |
| C23 |
Hoàng Thái |
Hậu * |
6 |
Sáu |
C77 |
Đinh Văn |
Biết |
4 |
Bốn |
| C24 |
Trịnh Tế |
Hi |
8 |
Tám |
C78 |
Mai Thị Kim |
Chung |
7 |
Bảy |
| C25 |
Đặng Ngọc |
Hiên |
6 |
Sáu |
C79 |
Nguyễn Ngọc |
Chung |
7 |
Bảy |
| C26 |
Đoàn |
Hoàng |
8 |
Tám |
C80 |
NguyễnTrường |
Công |
7 |
Bảy |
| C27 |
Nguyễn Duy |
Huân |
8 |
Tám |
C81 |
Đinh Cao |
Cường |
8 |
Tám |
| C28 |
Nguyễn Sỹ |
Hữu |
8 |
Tám |
C82 |
Mai Thế |
Cường |
5 |
Năm |
| C29 |
Trần Thị Bích |
Khuê |
8 |
Tám |
C83 |
Alăng |
Đạt |
5 |
Năm |
| C30 |
Hoàng Sinh |
Lâm |
5 |
Năm |
C84 |
Hoàng Quốc |
Đạt |
5 |
Năm |
| C31 |
Mai Thị Hoàng |
Liên |
8 |
Tám |
C85 |
Hà Văn |
Đức |
5 |
Năm |
| C32 |
Lưu Thị Nhật |
Linh |
9 |
Chín |
C86 |
Trần Hải |
Hà |
7 |
Bảy |
| C33 |
Phan Thị |
Loan |
7 |
Bảy |
C87 |
Bùi Thị |
Hải |
6 |
Sáu |
| C34 |
Trần Thanh |
Loan |
9 |
Chín |
C88 |
Bùi Thị |
Hằng |
7 |
Bảy |
| C35 |
Trần Đức |
Long |
7 |
Bảy |
C89 |
Nguyễn Thị Thuý |
Hằng |
8 |
Tám |
| C36 |
Lê Thanh |
Minh |
7 |
Bảy |
C90 |
Trương Thị |
Hằng |
7 |
Bảy |
| C37 |
Nguyễn Hoàng |
Nam |
8 |
Tám |
C91 |
Lương Thị |
Hậu |
5 |
Năm |
| C38 |
Trần Văn |
Nam |
8 |
Tám |
C92 |
Lê Hoàng Thu |
Hiền |
8 |
Tám |
| C39 |
Trịnh Minh |
Nam |
7 |
Bảy |
C93 |
Lương Thị |
Hiền |
7 |
Bảy |
| C40 |
Nguyễn Hoàng Kim |
Ngân |
8 |
Tám |
C94 |
Phạm Trung |
Hiếu |
7 |
Bảy |
| C41 |
Lê Văn |
Ngọc |
8 |
Tám |
C95 |
Bá Minh |
Hoàng |
7 |
Bảy |
| C42 |
Phan Thị Ánh |
Nguyệt |
6 |
Sáu |
C96 |
Trần Việt |
Hoàng |
5 |
Năm |
| C43 |
Võ Hoàng |
Nhân * |
7 |
Bảy |
C97 |
Mang |
Hóc |
5 |
Năm |
| C44 |
Nguyễn Đặng Huy |
Nhật |
8 |
Tám |
C98 |
Hà Văn |
Hùng |
7 |
Bảy |
| C45 |
Trần Nguyễn Minh |
Nhật |
8 |
Tám |
C99 |
Lê Thị |
Hương |
8 |
Tám |
| C46 |
Nguyễn Phúc |
Nhơn |
6 |
Sáu |
C100 |
Hồ Thị |
Khai |
7 |
Bảy |
| C47 |
Trần Nữ Quỳnh |
Nhung * |
6 |
Sáu |
C101 |
Cao Thị |
Minh |
8 |
Tám |
| C48 |
Phạm Thị Cẩm |
Như |
7 |
Bảy |
C102 |
Đinh Thị Viện |
Minh |
5 |
Năm |
| C49 |
Nguyễn Đình |
Oai |
8 |
Tám |
C103 |
Diệp Thị Hà |
My |
8 |
Tám |
| C50 |
Nguyễn Thị Kiều |
Oanh |
8 |
Tám |
C104 |
Bùi Hoàng |
Nam |
7 |
Bảy |
| C51 |
Trà Thành |
Phú |
8 |
Tám |
C105 |
Đinh Thị |
Nê |
5 |
Năm |
| C52 |
Trần Thanh |
Phúc |
7 |
Bảy |
C106 |
Nguyễn Thanh |
Nga |
4 |
Bốn |
| C53 |
Huỳnh Văn |
Quốc |
7 |
Bảy |
C107 |
Phạm Hữu |
Nghĩa |
7 |
Bảy |
| C54 |
Nguyễn Đoan |
Quỳnh |
6 |
Sáu |
C108 |
Hồ Văn |
Ngọc |
8 |
Tám |
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|