| |
|
|
| Điểm LS lớp Y5A NH2014-2015 |
| Ngày cập nhật: 26/12/2014 14:48:20 |
|
|
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| A1 |
Hà Phương |
Anh |
7 |
Bảy |
A56 |
Bùi Thị Hoàng |
Thảo |
8 |
Tám |
| A2 |
Hà Thị Kim |
Anh |
8 |
Tám |
A57 |
Hoàng Thị Phương |
Thảo |
7 |
Bảy |
| A3 |
Thái Hoàng |
Anh |
6 |
Sáu |
A58 |
Phùng Hữu |
Thạnh |
8 |
Tám |
| A4 |
Đoàn Quốc |
Ái |
8 |
Tám |
A59 |
Nguyễn Thị |
Thắm |
7 |
Bảy |
| A5 |
Ngô Đắc Hồng |
Ân |
7 |
Bảy |
A60 |
Lê Thế |
Thắng |
8 |
Tám |
| A6 |
Ngô Quốc |
Cường |
7 |
Bảy |
A61 |
Trịnh Quang |
Thuận |
9 |
Chín |
| A7 |
Trần Thị |
Diệu |
8 |
Tám |
A62 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tiên * |
9 |
Chín |
| A8 |
Lê Quang |
Duẩn |
8 |
Tám |
A63 |
Trần Quốc |
Toản |
7 |
Bảy |
| A9 |
Trương Thị Mỹ |
Duyên |
7 |
Bảy |
A64 |
Trịnh Thanh |
Trầm |
7 |
Bảy |
| A10 |
Trương Thanh |
Đạt |
0 |
0 |
A65 |
Phạm Nguyễn Thùy |
Trinh * |
8 |
Tám |
| A11 |
Đậu Thị |
Giang |
9 |
Chín |
A66 |
Phạm Thị Ngọc |
Trinh |
9 |
Chín |
| A12 |
Lê Thị Thu |
Giang |
8 |
Tám |
A67 |
Lê Việt |
Trung |
7 |
Bảy |
| A13 |
Nguyễn Phạm Chinh |
Hà |
8 |
Tám |
A68 |
Nguyễn Xuân |
Trường |
7 |
Bảy |
| A14 |
Nguyễn Văn |
Hậu |
5 |
Năm |
A69 |
Lê Minh |
Tuân |
7 |
Bảy |
| A15 |
Trương Vương Minh |
Hiền |
6 |
Sáu |
A70 |
Nguyễn Văn |
Tuân |
9 |
Chín |
| A16 |
Phan |
Hiển |
5 |
Năm |
A71 |
Nguyễn Vĩnh |
Tú |
8 |
Tám |
| A17 |
Đỗ Văn |
Hiệp |
8 |
Tám |
A72 |
Lê Văn |
Tư |
7 |
Bảy |
| A18 |
Nguyễn Sỹ |
Hoàng |
6 |
Sáu |
A73 |
Nguyễn Văn |
Tường |
7 |
Bảy |
| A19 |
Nguyễn Viết Nhật |
Hoàng |
7 |
Bảy |
A74 |
Nguyễn Thị Lê |
Uyên |
8 |
Tám |
| A20 |
Nguyễn Duy |
Huy * |
7 |
Bảy |
A75 |
Nguyễn Thị Thanh |
Vân |
9 |
Chín |
| A21 |
Nguyễn Phước Bảo |
Hưng |
7 |
Bảy |
A76 |
Phan Đình |
Việt |
8 |
Tám |
| A22 |
Nguyễn Quang |
Khải |
8 |
Tám |
A77 |
Bùi Đức An |
Vinh * |
9 |
Chín |
| A23 |
Phan Xuân |
Khoa |
6 |
Sáu |
A78 |
Hồ Tuấn |
Vũ |
0 |
0 |
| A24 |
Trương Thị Hồng |
Kiều * |
8 |
Tám |
A79 |
Phạm Thị |
Anh |
5 |
Năm |
| A25 |
Hoàng Đào Nhật |
Linh |
8 |
Tám |
A80 |
Nguyễn Thế |
Anh |
6 |
Sáu |
| A26 |
Bùi Thị |
Loan * |
8 |
Tám |
A81 |
Hà Văn |
Cường |
7 |
Bảy |
| A27 |
Cao Thị |
Loan |
7 |
Bảy |
A82 |
Nguyễn Thị |
Diên |
8 |
Tám |
| A28 |
Đỗ Thị Phương |
Loan |
8 |
Tám |
A83 |
Ca Thị |
Diệu |
5 |
Năm |
| A29 |
Võ Thị Diệu |
Loan |
7 |
Bảy |
A84 |
Bùi Thị |
Dung |
4 |
Bốn |
| A30 |
Phan Vũ Nghĩa |
Lộc * |
6 |
Sáu |
A85 |
Nguyễn Thị |
Đào |
7 |
Bảy |
| A31 |
Đậu Thị Sao |
Mai |
7 |
Bảy |
A86 |
Lê Thị |
Hà |
8 |
Tám |
| A32 |
Nguyễn Đoàn Thanh |
Mai * |
8 |
Tám |
A87 |
Trần Thị Thu |
Hà |
9 |
Chín |
| A33 |
Nguyễn Hoàng Quỳnh |
Mai |
7 |
Bảy |
A88 |
Trần Thị Thuý |
Hà |
7 |
Bảy |
| A34 |
Trần Văn |
Mạnh |
7 |
Bảy |
A89 |
Tờngôl Thị Thanh |
Hằng |
7 |
Bảy |
| A35 |
Mai Công |
Minh |
8 |
Tám |
A90 |
Trương Thị |
Hiền |
8 |
Tám |
| A36 |
Lê Thị |
Na |
7 |
Bảy |
A91 |
Tống Văn |
Hiệp |
0 |
0 |
| A37 |
Trần Thị |
Nga |
|
|
A92 |
Đỗ Ngọc |
Hiếu |
6 |
Sáu |
| A38 |
Hứa Nữ Kiều |
Ngân |
5 |
Năm |
A93 |
Lê Văn |
Hoa |
8 |
Tám |
| A39 |
Đặng Thị |
Nguyên |
8 |
Tám |
A94 |
Nguyễn Thị Phương |
Hoa |
7 |
Bảy |
| A40 |
Phạm Thị |
Nguyệt |
7 |
Bảy |
A95 |
Đoàn Văn |
Hòa |
5 |
Năm |
| A41 |
Trương Thứ |
Nha |
8 |
Tám |
A96 |
Lô Thị |
Hoài |
6 |
Sáu |
| A42 |
Mai Thiện |
Nhân |
5 |
Năm |
A97 |
Nguyễn Huy |
Hoàng |
9 |
Chín |
| A43 |
Huỳnh Minh |
Nhật * |
8 |
Tám |
A98 |
Đinh Văn |
Hùng |
6 |
Sáu |
| A44 |
Đậu Thị |
Nhung |
7 |
Bảy |
A99 |
Hà Thị Bích |
Huyền |
8 |
Tám |
| A45 |
Nguyễn Thị Diễm |
Phúc |
8 |
Tám |
A100 |
Trần Thị Lan |
Hương |
8 |
Tám |
| A46 |
Trần Như |
Phụng |
8 |
Tám |
A101 |
Trương Công |
Hưởng |
0 |
0 |
| A47 |
Đặng Thị Hà |
Phương |
7 |
Bảy |
A102 |
Hồ Văn |
Khăm |
8 |
Tám |
| A48 |
Võ Thị Lan |
Phương |
7 |
Bảy |
A103 |
Hoàng Vũ Quỳnh |
Lâm |
7 |
Bảy |
| A49 |
Trương Hữu |
Phước |
8 |
Tám |
A104 |
Hoàng Văn |
Linh |
6 |
Sáu |
| A50 |
Nguyễn Đức |
Quang |
8 |
Tám |
A105 |
Hờ |
Loan |
6 |
Sáu |
| A51 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Quang |
7 |
Bảy |
A106 |
Nguyễn Văn |
Long |
0 |
0 |
| A52 |
Trần |
Tấn * |
8 |
Tám |
A107 |
Nàng Phu |
Ma |
7 |
Bảy |
| A53 |
Đinh Phúc |
Thành |
7 |
Bảy |
A108 |
Nguyễn Thị |
Mẫn |
8 |
Tám |
| A54 |
Phạm Như |
Thành |
8 |
Tám |
A109 |
Hồ Văn |
Miên |
5 |
Năm |
| A55 |
Cao Anh |
Thái |
7 |
Bảy |
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|