Trang chủ |    Liên hệ - Góp ý |    Thư viện hình ảnh |    Sơ đồ trang
    
 
Danh mục
    Giới thiệu  
     
    Tổ chức đoàn thể  
     
    Thông tin mới  
     
    Lịch công tác của Bộ môn  
     
    Đào tạo Đại học  
     
 
Quy chế - Quy định - Thông báo
Chương trình đào tạo
Điểm thi Lâm sàng
 
    Đào tạo sau Đại học  
     
    Bác sĩ Nội trú Ngoại  
     
    Trường hợp lâm sàng  
     
    Khoa học - Công nghệ  
     
    Thông tin tư liệu  
     
 
 Bài giảng Đại học
 Bài giảng sau Đại học
 Bên cạnh giảng đường
 Liên hệ - Góp ý
 Liên kết website

Đào tạo Đại học » Điểm thi Lâm sàng
Điểm LS Ngoại CS lớp Y3C và D NH2013-2014
Ngày cập nhật: 01/07/2014 14:47:20

Điểm LS lớp Y3C:

Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ
1 Hồ Duy Tuấn Anh 8 Tám 41 Lê Quang Hoàng Nhã  6 Sáu
2 Trần Tuấn Anh 7 Bảy 42 Lý Thị Cẩm Nhung 7 Bảy
3 Phan Thị Ngọc Ánh 7 Bảy 43 Trần Thị Tuyết Nhung 7 Bảy
4 Kiều Thị Thanh Bình 9 Chín 44 Nguyễn Thị Nương 7 Bảy
5 Lê Huỳnh Bộ 7 Bảy 45 Nguyễn Thị Kim Oanh 8 Tám
6 Nguyễn Lê Thùy Chinh 8 Tám 46 Nguyễn Đức Phong 8 Tám
7 Nguyễn Thị Cúc 8 Tám 47 Nguyễn Thanh Phương 9 Chín
8 Nguyễn Huy Cường 6 Sáu 48 Hồ Đăng Quân 7 Bảy
9 Đoàn Thị Mỹ Duyên 7 Bảy 49 Nguyễn Kim Quý 8 Tám
10 Nguyễn Văn Đại 9 Chín 50 Trương Quang Quý 9 Chín
11 Nguyễn Thị Oanh Đào 8 Tám 51 Lê Văn Sung 9 Chín
12 Nguyễn Hải Đăng 8 Tám 52 Hoàng Tuyết Sương 8 Tám
13 Nguyễn Hồng Điệp 9 Chín 53 Hà Văn Tài 7 Bảy
14 Nguyễn Tấn Đông 8 Tám 54 Nguyễn Ngọc Tài 8 Tám
15 Phạm Văn Đức 7 Bảy 55 Lê Thị Tâm 8 Tám
16 Phạm Duy Hải 8 Tám 56 Trần Thị Tâm 9 Chín
17 Lê Thị Hạnh 6 Sáu 57 Phan Thị Thanh 7 Bảy
18 Nguyễn Thị Bích Hạnh 9 Chín 58 Võ Như Thái 8 Tám
19 Phạm Vũ Nhật Hằng 9 Chín 59 Lê Thị Phương Thảo 8 Tám
20 Trần Đình Hậu 6 Sáu 60 Trần Thị Thu Thảo 8 Tám
21 Nguyễn Thị Hiền 8 Tám 61 Nguyễn Thị Thắm A 9 Chín
22 Trần Thị Hiền 7 Bảy 62 Trần Đức Thông 8 Tám
23 Hoàng Quốc Hiếu  7 Bảy 63 Trần Thị Hoài Thơ 7 Bảy
24 Lê Tiến Hiếu 9 Chín 64 Phạm Thị Thuỳ 7 Bảy
25 Lê Thị Hồng Hiệu  8 Tám 65 Nguyễn Thị Thủy 8 Tám
26 Nguyễn Thị Hoa 8 Tám 66 Trần Thị Thu Thương 8 Tám
27 Phạm Quốc Huy 7 Bảy 67 Bùi Văn Tín 7 Bảy
28 Lê Thị Huyền  7 Bảy 68 Trần Thanh Toàn 7 Bảy
29 Tôn Ngọc Huỳnh 8 Tám 69 Lê Thị Thùy Trang  9 Chín
30 Nguyễn Thị Hoàng Hương 8 Tám 70 Lê Thị Mai Trâm 8 Tám
31 Hoàng Công Khải 9 Chín 71 Phạm Ngọc Trân 8 Tám
32 Phan Duy Khánh 7 Bảy 72 Cao Văn Trung 5 Năm
33 Hồ Xuân Linh 8 Tám 73 Phan Trúc 8 Tám
34 Trịnh Duy Linh 8 Tám 74 Đỗ Anh Tuấn 8 Tám
35 Võ Khánh Linh 8 Tám 75 Phan Vĩnh Tùng 7 Bảy
36 Hà Thị Thúy Nga 7 Bảy 76 Phạm Thị Thanh Tùng 8 Tám
37 Nguyễn Thị Thúy Nga B 5 Năm 77 Lê Văn Tuyến 8 Tám
38 Phạm Thị Thanh Nga 8 Tám 78 Nguyễn Viết 5 Năm
39 Hồ Thị Bích Ngọc 8 Tám 79 Nguyễn Văn Vỹ 7 Bảy
40 Huỳnh Thảo Nguyên 7 Bảy

 

 

 

Điểm LS lớp Y3D:

Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ
1 Hồ Đắc Trường An 9 Chín 40 Nguyễn Thị Lựu 7 Bảy
2 Lê Tuấn Anh  7 Bảy 41 Nguyễn Thị Ly 7 Bảy
3 Trần Thị Kim Anh 9 Chín 42 Nguyễn Mạnh 8 Tám
4 Đặng Ngọc Bun 8 Tám 43 Đặng Thị Hoài Nam 8 Tám
5 Nguyễn Thị Bích Chi 8 Tám 44 Nguyễn Thị Thuý Nga A 9 Chín
6 Nguyễn Võ Chiến 7 Bảy 45 Cao Thị Bảo Ngọc 7 Bảy
7 Phạm Thị Chinh 8 Tám 46 Nguyễn Thị Thanh Nhi 7 Bảy
8 Lê Văn Chính 8 Tám 47 Nguyễn Duy Nhị 8 Tám
9 Đoàn Thị Thúy Diễm  7 Bảy 48 Nguyễn Thị Ny 9 Chín
10 Trương ánh Diệu 9 Chín 49 Trần Xuân Phi 6 Sáu
11 Hoàng Thị Mỹ Duyên 8 Tám 50 Lê Hoài Phúc 9 Chín
12 Phạm Minh Dũng 9 Chín 51 Trần Hồng Phúc 8 Tám
13 Nguyễn Ngọc Duy  7 Bảy 52 Đặng Văn Phước 8 Tám
14 Lê Thị Thuỳ Dương 9 Chín 53 Lê Tuấn Phước  8 Tám
15 Nguyễn Dương 6 Sáu 54 Lê Vĩnh Quân 7 Bảy
16 Huỳnh Thị Dưỡng 7 Bảy 55 Phan Nguyễn Phú Quốc 7 Bảy
17 Văn Nhật Đản 6 Sáu 56 Lê Thị Sang  9 Chín
18 Phan Duy Đạt 8 Tám 57 Nguyễn Ngọc Sơn 6 Sáu
19 Đỗ Hoàng 7 Bảy 58 Nguyễn Thị Thanh Tâm 7 Bảy
20 Lê Thị Hảo 6 Sáu 59 Lê Viết Thanh 9 Chín
21 Phạm Thị Thu Hằng 8 Tám 60 Phạm Thị Thanh Thảo  6 Sáu
22 Trần Thu Hằng 9 Chín 61 Hoàng Văn Thắng 8 Tám
23 Nguyễn Hữu Hiền 8 Tám 62 Huỳnh Quốc Thắng 9 Chín
24 Nguyễn Thị Hồng 8 Tám 63 Nguyễn Ngọc Thiện 6 Sáu
25 Lê Tiến Hùng 5 Năm 64 Võ Văn Thiện 6 Sáu
26 Trần Bá Hùng 8 Tám 65 Trần Thị Thuỳ 7 Bảy
27 Trương Hoàng Huy 6 Sáu 66 Võ Thị Thuý 7 Bảy
28 Mai Thu Huyền 8 Tám 67 Bùi Thị Trang 8 Tám
29 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 7 Bảy 68 Lê Ngọc Thùy Trang 7 Bảy
30 Nguyễn Thị Hương 8 Tám 69 Trần Thị Trang 8 Tám
31 Nguyễn Minh Khải 7 Bảy 70 Trần Nguyễn Như Trâm 6 Sáu
32 Nguyễn Trần Khánh 8 Tám 71 Nguyễn Minh Trí 5 Năm
33 Lê Thị Ngọc Lam 8 Tám 72 Hoàng Minh Tuấn 8 Tám
34 Nguyễn Minh Lâm 7 Bảy 73 Nguyễn Văn Tuấn 7 Bảy
35 Nguyễn Thị Lâm 8 Tám 74 Trần Đình Tuấn 8 Tám
36 Văn Hữu Bảo Lâm 8 Tám 75 Đào Tú Uyên 6 Sáu
37 Võ Thị Phượng Liên 8 Tám 76 Huỳnh Thị Thanh Vân 9 Chín
38 Phan Thị Quý Linh 6 Sáu 77 Lê Quang 8 Tám
39 Lê Như Lợi 7 Bảy 78 Nguyễn Hoài Xuân 8 Tám

 

Bộ môn Ngoại
  Các tin khác

BẢNG ĐiỂM LÂM SÀNG LỚP Y6H Học phần: Ngoại bệnh lý 3,4, Năm học 2015-2016
BẢNG ĐiỂM LÂM SÀNG LỚP Y6G, Học phần: Ngoại bệnh lý 3,4, Năm học 2015-2016
Điểm LS Ngoại BL 3-4 lớp Y6D NH 2015-2016
Điểm LS Ngoại BL 3-4 lớp Y6C NH 2015-2016
Điểm LS lớp Y6C NH2014-2015
Điểm LS lớp Y5A NH2014-2015
Điểm LS Ngoại BL lớp Y4C và D NH2013-2014
Điểm LS Ngoại lớp RHM3 NH2013-2014
Điểm LS Ngoại CS lớp Y3A và B NH2013-2014
Điểm thi LS Ngoại lớp Y4A và B NH2013-2014

Thông báo
   Lịch thi lâm sàng Ngoại Bệnh lý lớp Y4GHI năm học 2017-18
   THI LÂM SÀNG NGOẠI Y4DEF, HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2016-2017
   THI LÂM SÀNG NGOẠI Y6GH, HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2016-2017
   THI LÂM SÀNG NGOẠI RHM3, HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2016-2017
   THI LÂM SÀNG NGOẠI Y4KMN, HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2016-2017
Lịch giảng dạy LT và LS
  LỊCH GIẢNG LÝ THUYẾT NGOẠI TỪ 06/11 ĐẾN 10/11/2017
  LỊCH GIẢNG LÝ THUYẾT NGOẠI TỪ 30/10 ĐẾN 03/11/2017
  LỊCH GIẢNG LÝ THUYẾT NGOẠI TỪ 23/10 ĐẾN 27/10/2017
  LỊCH GIẢNG LÝ THUYẾT NGOẠI TỪ 16/10 ĐẾN 20/10/2017
  LỊCH GIẢNG LÝ THUYẾT NGOẠI TỪ 9/10 ĐẾN 13/10/2017
Lịch trực Bệnh viện Trường
  LỊCH KHÁM BỆNH TẠI PHÒNG KHÁM NGOẠI THÁNG 1/2017
  LỊCH KHÁM BỆNH TẠI PHÒNG KHÁM NGOẠI THÁNG 6/2016
  LỊCH KHÁM BỆNH TẠI PHÒNG KHÁM NGOẠI TH THÁNG 5/2016
  LỊCH KHÁM BỆNH TẠI PHÒNG KHÁM NGOẠI TIÊU HÓA THÁNG 4/2016
  LỊCH KHÁM BỆNH TẠI PHÒNG KHÁM NGOẠI TIÊU HÓA THÁNG 3/2016