| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại CS lớp Y3C (cả lớp) NH 2011 - 2012 |
| Ngày cập nhật: 23/04/2012 17:15:07 |
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Đinh Thiên
|
An *
|
8
|
Tám
|
|
40
|
Trịnh Minh
|
Nam
|
7
|
Bảy
|
|
2
|
Hồ Thị Vân
|
Anh
|
8
|
Tám
|
|
41
|
Nguyễn Hoàng Kim
|
Ngân
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Mai Thị Thuỳ
|
Anh
|
8
|
Tám
|
|
42
|
Lê Văn
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Nguyễn Bá Hoàng
|
Anh
|
8
|
Tám
|
|
43
|
Phan Thị Ánh
|
Nguyệt
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Nguyễn Ngọc
|
Bách
|
9
|
Chín
|
|
44
|
Võ Hoàng
|
Nhân *
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Lâm Quang
|
Bền *
|
7
|
Bảy
|
|
45
|
Nguyễn Đặng Huy
|
Nhật
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Huỳnh Thị Châu
|
Bửu
|
8
|
Tám
|
|
46
|
Trần Nguyễn Minh
|
Nhật
|
8
|
Tám
|
|
8
|
Trần Văn
|
Cần
|
8
|
Tám
|
|
47
|
Nguyễn Phúc
|
Nhơn
|
8
|
Tám
|
|
9
|
Đặng Thị Minh
|
Châu
|
8
|
Tám
|
|
48
|
Trần Nữ Quỳnh
|
Nhung *
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Phạm Xuân
|
Chung
|
9
|
Chín
|
|
49
|
Phạm Thị Cẩm
|
Như
|
7
|
Bảy
|
|
11
|
Nguyễn Thị
|
Diễm
|
9
|
Chín
|
|
50
|
Nguyễn Đình
|
Oai
|
8
|
Tám
|
|
12
|
Nguyễn Thị ái
|
Diễm
|
8
|
Tám
|
|
51
|
Nguyễn Thị Kiều
|
Oanh
|
8
|
Tám
|
|
13
|
Trương Thị
|
Duyên
|
8
|
Tám
|
|
52
|
Trà Thành
|
Phú
|
8
|
Tám
|
|
14
|
Trần Thị
|
Dung *
|
7
|
Bảy
|
|
53
|
Trần Thanh
|
Phúc
|
6
|
Sáu
|
|
15
|
Lê Minh
|
Dũng
|
8
|
Tám
|
|
54
|
Huỳnh Văn
|
Quốc
|
8
|
Tám
|
|
16
|
Lương Hữu
|
Dũng
|
7
|
Bảy
|
|
55
|
Nguyễn Đoan
|
Quỳnh
|
9
|
Chín
|
|
17
|
Trần Quang
|
Dũng
|
7
|
Bảy
|
|
56
|
Trương Như
|
Quỳnh
|
9
|
Chín
|
|
18
|
Đặng Phước
|
Đạt
|
9
|
Chín
|
|
57
|
Võ Tấn
|
Quý
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Nguyễn Tiến
|
Đạt *
|
8
|
Tám
|
|
58
|
Dương Tuấn
|
Sơn
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Giang
|
8
|
Tám
|
|
59
|
Nguyễn Ngọc
|
Sơn
|
9
|
Chín
|
|
21
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Hà *
|
9
|
Chín
|
|
60
|
Lương Công
|
Sum
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Phạm Tuấn
|
Hải *
|
6
|
Sáu
|
|
61
|
Phạm Thạch
|
Thảo
|
8
|
Tám
|
|
23
|
Hoàng Nhật
|
Hậu
|
8
|
Tám
|
|
62
|
Phạm Đình
|
Thế
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Hoàng Thái
|
Hậu *
|
8
|
Tám
|
|
63
|
Hoàng Phước Nhất
|
Thi
|
7
|
Bảy
|
|
25
|
Trịnh Tế
|
Hi
|
6
|
Sáu
|
|
64
|
Phạm Văn
|
Thịnh
|
8
|
Tám
|
|
26
|
Đặng Ngọc
|
Hiên
|
7
|
Bảy
|
|
65
|
Trần Thị Đoan
|
Thục
|
9
|
Chín
|
|
27
|
Đoàn
|
Hoàng
|
6
|
Sáu
|
|
66
|
Lê Hiếu Anh
|
Thư
|
8
|
Tám
|
|
28
|
Nguyễn Duy
|
Huân
|
8
|
Tám
|
|
67
|
Trần Nhật
|
Tiến
|
9
|
Chín
|
|
29
|
Nguyễn Sỹ
|
Hữu
|
8
|
Tám
|
|
68
|
Đoàn Văn Bảo
|
Toàn
|
8
|
Tám
|
|
30
|
Trần Thị Bích
|
Khuê
|
8
|
Tám
|
|
69
|
Hoàng Thanh
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
31
|
Hoàng Sinh
|
Lâm
|
8
|
Tám
|
|
70
|
Võ Thị Mỹ
|
Trang *
|
9
|
Chín
|
|
32
|
Mai Thị Hoàng
|
Liên
|
9
|
Chín
|
|
71
|
Võ Thị Minh
|
Trí
|
8
|
Tám
|
|
33
|
Lưu Thị Nhật
|
Linh
|
8
|
Tám
|
|
72
|
Tô Anh
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
34
|
Phan Thị
|
Loan
|
8
|
Tám
|
|
73
|
Nguyễn Đình
|
Văn
|
8
|
Tám
|
|
35
|
Trần Thanh
|
Loan
|
7
|
Bảy
|
|
74
|
Ngô Thị
|
Vân
|
7
|
Bảy
|
|
36
|
Trần Đức
|
Long
|
8
|
Tám
|
|
75
|
Nguyễn Duy
|
Viên
|
7
|
Bảy
|
|
37
|
Lê Thanh
|
Minh
|
8
|
Tám
|
|
76
|
Nguyễn Quang
|
Vinh
|
5
|
Năm
|
|
38
|
Nguyễn Hoàng
|
Nam
|
8
|
Tám
|
|
77
|
Lê Thị Hải
|
Yến
|
8
|
Tám
|
|
39
|
Trần Văn
|
Nam
|
8
|
Tám
|
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|