| |
|
|
| Điểm LS lớp Y6B năm học 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 01/02/2012 09:00:58 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Đặng Hoài
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
44
|
Nguyễn Thị Trà
|
My
|
7
|
Bảy
|
|
2
|
Lưu Thị Vân
|
Anh
|
6 |
Sáu
|
45
|
Hồ Đình
|
Nam
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Mai Xuân
|
Anh
|
9
|
Chín
|
46
|
Võ Thanh
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Nguyễn Duy Nam
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
47
|
Lê Thị Cao
|
Nguyên
|
8
|
Tám
|
|
5
|
Phạm Vân
|
Anh
|
8 |
Tám
|
48
|
Nguyễn Thị
|
Nguyên B
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Nguyễn Ngọc
|
Bách
|
7
|
Bảy
|
49
|
Lê Thị
|
Nguyệt
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Đinh Tấn
|
Bảy
|
5
|
Năm
|
50
|
Nguyễn Thị
|
Nhàn
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Bình A
|
8
|
Tám
|
51
|
Nguyễn Minh
|
Nhật
|
8
|
Tám
|
|
9
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Bình B
|
9
|
Chín
|
52
|
Lê Hoàng
|
Nhựt
|
6
|
Sáu
|
|
10
|
Ngô Đức
|
Cận
|
6
|
Sáu
|
53
|
Nguyễn Thanh
|
Phú
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Lê Đức
|
Chung
|
7
|
Bảy
|
54
|
Nguyễn Xuân
|
Phước
|
9
|
Chín
|
|
12
|
Lương Thị Thu
|
Chung
|
7
|
Bảy
|
55
|
Nguyễn Bá Mai
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Trần Viết
|
Công
|
7
|
Bảy
|
56
|
Hồ Thị
|
Phượng
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Lê Văn
|
Cường
|
7
|
Bảy
|
57
|
Nguyễn Duy
|
Quảng
|
8
|
Tám
|
|
15
|
Hồ Thiên
|
Diễm
|
8
|
Tám
|
58
|
Lê Thị Thuý
|
Quỳnh
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Dung
|
8
|
Tám
|
59
|
Nguyễn Như
|
Quỳnh
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Đoàn Quốc
|
Đạt
|
8
|
Tám
|
60
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Quỳnh
|
6
|
Sáu
|
|
18
|
Trần Thiện
|
Đạt
|
7
|
Bảy
|
61
|
Nguyễn Công
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Nguyễn Đình
|
Giang
|
8
|
Tám
|
62
|
Nguyễn Viết Lê
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Nguyễn Thị Trà
|
Giang
|
8
|
Tám
|
63
|
Lê Đăng
|
Thái
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Hồ Thị Ngọc
|
Hà
|
8
|
Tám
|
64
|
Nguyễn Thanh
|
Thái
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Đặng Tuấn
|
Hải
|
8
|
Tám
|
65
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thanh
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Hoàng Thị
|
Hạnh
|
7
|
Bảy
|
66
|
Đỗ Đạt
|
Thành
|
8
|
Tám
|
|
24
|
Phạm Thị Diễm
|
Hằng
|
8
|
Tám
|
67
|
Bùi Thị Diệp
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
25
|
Đoàn Phước
|
Hiệp
|
7
|
Bảy
|
68
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Thảo
|
8
|
Tám
|
|
26
|
Trần Xuân
|
Hiệp
|
6
|
Sáu
|
69
|
Lê Trung
|
Thế
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Ngô Thị
|
Hoa
|
8
|
Tám
|
70
|
Nguyễn Hữu Khánh
|
Thiện
|
8
|
Tám
|
|
28
|
Trương Thị
|
Hoa
|
8
|
Tám
|
71
|
Lê Phước
|
Thọ
|
8
|
Tám
|
|
29
|
Nguyễn Khánh
|
Hoà
|
9
|
Chín
|
72
|
Phan Thị Mỹ
|
Thu
|
9
|
Chín
|
|
30
|
Đặng Nguyên
|
Hoàng
|
8
|
Tám
|
73
|
Lê Thị
|
Thu A
|
7
|
Bảy
|
|
31
|
Đinh Hữu Quốc
|
Hoàng
|
7
|
Bảy
|
74
|
Lê Thị
|
Thu B
|
8
|
Tám
|
|
32
|
Trần Thị Hoa
|
Hồng
|
8
|
Tám
|
75
|
Nguyễn Lê Minh
|
Thuận
|
7
|
Bảy
|
|
33
|
Dương Cẩm
|
Huy
|
8
|
Tám
|
76
|
Hoàng Thị
|
Thuỷ
|
8
|
Tám
|
|
34
|
Nguyễn Phan
|
Huy
|
9
|
Chín
|
77
|
Nguyễn Phương
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
35
|
Trần Đình
|
Huy
|
9
|
Chín
|
78
|
Hồ Minh
|
Trí
|
7
|
Bảy
|
|
36
|
Trần Quốc
|
Huy
|
9
|
Chín
|
79
|
Hồ Minh
|
Triết
|
8
|
Tám
|
|
37
|
Phạm Như Quang
|
Khánh
|
8
|
Tám
|
80
|
Huỳnh Đình
|
Trọng
|
8
|
Tám
|
|
38
|
Nguyễn Đắc
|
Khoa
|
7
|
Bảy
|
81
|
Huỳnh Ngọc Hoàng
|
Trung
|
8
|
Tám
|
|
39
|
Nguyễn Quang Ngọc
|
Linh
|
9
|
Chín
|
82
|
Nguyễn Văn
|
Trường
|
7
|
Bảy
|
|
40
|
Phan Thị
|
Luyến
|
6
|
Sáu
|
83
|
Trần Thị Cẩm
|
Tú
|
6
|
Sáu
|
|
41
|
Đặng Khánh
|
Ly
|
8
|
Tám
|
84
|
Dương Tấn
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
42
|
Nguyễn Hoàng ái
|
Ly
|
8
|
Tám
|
85
|
Lê Hoàng Anh
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
43
|
Nguyễn Văn Ngọc
|
Minh
|
6
|
Sáu
|
86
|
Lương Thanh Bảo
|
Yến
|
7
|
Bảy
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|