| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lớp Y4D năm học 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 31/01/2012 15:40:35 |
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Đỗ Thị Hoàng
|
Anh
|
|
|
|
41
|
Phạm Thị Thu
|
Phương
|
5
|
Năm
|
|
2
|
Đinh Văn
|
Bảy
|
6
|
Sáu
|
|
42
|
Lương Thị
|
Sen
|
9
|
Chín
|
|
3
|
Đinh Văn
|
Bé
|
3
|
Ba
|
|
43
|
Ksor
|
Sina
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Lộc Thị
|
Cừ
|
7
|
Bảy
|
|
44
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Sơn
|
6
|
Sáu
|
|
5
|
Mạc Thị
|
Dân
|
9
|
Chín
|
|
45
|
Phạm Phương
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Lý Thị
|
Diện
|
6
|
Sáu
|
|
46
|
Lang Thị
|
Thành
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Trần Thị Mỹ
|
Doan
|
9
|
Chín
|
|
47
|
Nguyễn Quốc
|
Thái
|
5
|
Năm
|
|
8
|
Hà Thị Thùy
|
Dung
|
6
|
Sáu
|
|
48
|
Nguyễn Thị
|
Thêm
|
7
|
Bảy
|
|
9
|
Trịnh Đình
|
Đại
|
7
|
Bảy
|
|
49
|
Nông Thị
|
Thi
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Mang
|
Đạt
|
8
|
Tám
|
|
50
|
Trần Thị
|
Thìn
|
6
|
Sáu
|
|
11
|
Bùi Tiến
|
Đỉnh
|
7
|
Bảy
|
|
51
|
Hoàng Văn
|
Tiến
|
6
|
Sáu
|
|
12
|
Điểu
|
Đoan
|
7
|
Bảy
|
|
52
|
Phạm Trung
|
Tín
|
6
|
Sáu
|
|
13
|
Bùi Trường
|
Giang
|
8
|
Tám
|
|
53
|
Lê Thị
|
Tỉnh
|
8
|
Tám
|
|
14
|
Trần Thị Phước
|
Hạnh
|
8
|
Tám
|
|
54
|
Đinh Công
|
Tĩnh
|
7
|
Bảy
|
|
15
|
Lê Cẩm
|
Hằng
|
7
|
Bảy
|
|
55
|
Vi Văn
|
Toàn
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Ksor
|
H'đon
|
6
|
Sáu
|
|
56
|
Bùi Văn
|
Triệu
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Đặng Mạnh
|
Hiếu
|
8
|
Tám
|
|
57
|
Hồ Văn
|
Trợ
|
5
|
Năm
|
|
18
|
Đàm Thị
|
Hợi
|
7
|
Bảy
|
|
58
|
Lô Đình
|
Trung
|
6
|
Sáu
|
|
19
|
A
|
Khánh
|
8
|
Tám
|
|
59
|
Bùi Xuân
|
Trường
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Hồ Thị
|
Lài
|
6
|
Sáu
|
|
60
|
Nguyễn Thế
|
Trường
|
7
|
Bảy
|
|
21
|
Rcom
|
Lanh
|
7
|
Bảy
|
|
61
|
Hoàng Anh
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Hồ A
|
Liên
|
5
|
Năm
|
|
62
|
Nguyễn Anh
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Lê Thị
|
Liên
|
8
|
Tám
|
|
63
|
Nay Y
|
Túi
|
5
|
Năm
|
|
24
|
Hồ Thị Thuỳ
|
Linh
|
7
|
Bảy
|
|
64
|
Và Bá
|
Tùng
|
6
|
Sáu
|
|
25
|
Cao Thị
|
Luyện
|
8
|
Tám
|
|
65
|
Tơ Ngôl Thị
|
Tuyến
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Hiên
|
Ly
|
5
|
Năm
|
|
66
|
Y
|
Út
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Xa
|
Ma
|
5
|
Năm
|
|
67
|
Hà Văn
|
Vượng
|
7
|
Bảy
|
|
28
|
Thạch Văn
|
Mạnh
|
8
|
Tám
|
|
68
|
Thái Thị Hải
|
Yến
|
8
|
Tám
|
|
29
|
Lầu Bá
|
Mạo
|
6
|
Sáu
|
|
69
|
Hồ Thị
|
Dễ
|
|
|
|
30
|
Vi Việt
|
May
|
5
|
Năm
|
|
70
|
Hồ Thị
|
Rum
|
7
|
Bảy
|
|
31
|
Đinh Thị
|
Ngần
|
5
|
Năm
|
|
71
|
Philabouth Khamphouvanh
|
8
|
Tám
|
|
32
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Nhi
|
7
|
Bảy
|
|
72
|
Xaylovong
|
Khamsamay
|
8
|
Tám
|
|
33
|
Hồ Thị
|
Nhớ
|
7
|
Bảy
|
|
73
|
Khamly
|
Moukda
|
8
|
Tám
|
|
34
|
Trương Công
|
Niên
|
7
|
Bảy
|
|
74
|
Khamsingsavath
|
Orlanit
|
5
|
Năm
|
|
35
|
Nguyễn Văn
|
Ninh
|
7
|
Bảy
|
|
75
|
Seummaly
|
Phailith
|
6
|
Sáu
|
|
36
|
Ksor Y
|
Phân
|
8
|
Tám
|
|
76
|
Salinthone Phetsamone
|
5
|
Năm
|
|
37
|
Hồ A
|
Phể
|
|
|
|
77
|
Phommady
|
Sounantha
|
6
|
Sáu
|
|
38
|
Phạm Văn
|
Phú
|
8
|
Tám
|
|
78
|
Phunphasit Thatsadaphome
|
6
|
Sáu
|
|
39
|
Phan Tấn
|
Phụng
|
7
|
Bảy
|
|
79
|
Chanthavong
|
Vixay
|
8
|
Tám
|
|
40
|
Phạm Bích
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
|
80
|
Hồ Văn
|
Đương
|
|
|
|
81
|
Nguyễn Văn
|
Đại
|
6
|
Sáu
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|