| |
|
|
| Điểm LS Ngoại lớp Y6A năm học 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 01/12/2011 20:21:10 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm
|
|
|
1
|
Phạm Thụy
|
An
|
8
|
Tám
|
44
|
Phạm Thị ý
|
Nhi
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Lê Thế
|
Anh
|
8
|
Tám
|
45
|
Đinh Bá
|
Phong
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Phan Huy
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
46
|
Lê Thị Diễm
|
Phúc
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Nguyễn Văn
|
Bắc
|
|
|
47
|
Trần Thanh
|
Phụng
|
5
|
Năm
|
|
5
|
Nguyễn Phan Minh
|
Châu
|
6
|
Sáu
|
48
|
Đinh Thị Lan
|
Phương
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Trần Văn
|
Chương
|
8
|
Tám
|
49
|
Nguyễn Ngọc
|
Phương
|
6
|
Sáu
|
|
7
|
Hoàng Thị
|
Cúc
|
7
|
Bảy
|
50
|
Nguyễn Thị Lan
|
Phương
|
8
|
Tám
|
|
8
|
Ngô Thuỳ
|
Dương
|
8
|
Tám
|
51
|
Nguyễn Ngọc
|
Quang
|
8
|
Tám
|
|
9
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Hà
|
8
|
Tám
|
52
|
Hoàng Văn
|
Quy
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Võ Hồng
|
Hà
|
7
|
Bảy
|
53
|
Nguyễn Hữu
|
Quyền
|
6
|
Sáu
|
|
11
|
Hồ Duy
|
Hải
|
6
|
Sáu
|
54
|
Đinh Thị
|
Quỳnh
|
8
|
Tám
|
|
12
|
Thái Thị
|
Hạnh
|
8
|
Tám
|
55
|
Hồ Phan Trọng
|
Quỳnh
|
6
|
Sáu
|
|
13
|
Đặng Thị Thu
|
Hiền
|
9
|
Chín
|
56
|
Lê Nữ Mi
|
Sa
|
6
|
Sáu
|
|
14
|
Lê Viết
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
57
|
Lê Xuân
|
Sơn
|
7
|
Bảy
|
|
15
|
Nguyễn Minh
|
Hiền
|
6
|
Sáu
|
58
|
Trịnh Việt
|
Sơn
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
59
|
Trần Thị Tuyết
|
Sương
|
9
|
Chín
|
|
17
|
Trần Thị Thu
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
60
|
Đoàn Ngọc Thanh
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Phạm Thị Khánh
|
Hoà
|
8
|
Tám
|
61
|
Trần Thị Me
|
Tâm
|
8
|
Tám
|
|
19
|
Trần Văn
|
Hoà
|
7
|
Bảy
|
62
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Phan Thị
|
Hồng
|
7
|
Bảy
|
63
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Dương Liên
|
Hợp
|
7
|
Bảy
|
64
|
Nguyễn Duy
|
Thành
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Hoàng Minh
|
Hùng
|
8
|
Tám
|
65
|
Hoàng Thị
|
Thiện
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Lê Thanh
|
Huy
|
8
|
Tám
|
66
|
Lê Thị Thanh
|
Thùy
|
8
|
Tám
|
|
24
|
Trần Minh
|
Huy
|
5
|
Năm
|
67
|
Võ Thị
|
Thuỷ
|
7
|
Bảy
|
|
25
|
Trần Nhật
|
Huy
|
9
|
Chín
|
68
|
Hoàng Thị Minh
|
Thư
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Đặng Thị Thu
|
Huyền
|
8
|
Tám
|
69
|
Chung Lê Khánh
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Nguyễn Tấn
|
Hưng
|
8
|
Tám
|
70
|
Lương Thị Mỹ
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
28
|
Nguyễn Thanh
|
Hưng
|
7
|
Bảy
|
71
|
Đoàn Ngọc Quỳnh
|
Trâm
|
8
|
Tám
|
|
29
|
Đoàn Nhật
|
Khánh
|
7
|
Bảy
|
72
|
Nguyễn Hữu
|
Trình
|
6
|
Sáu
|
|
30
|
Nguyễn Thị Kim
|
Kiều
|
8
|
Tám
|
73
|
Võ Xuân
|
Trí
|
8
|
Tám
|
|
31
|
Phan Thị
|
Lam
|
8
|
Tám
|
74
|
Đậu Phi
|
Triều
|
8
|
Tám
|
|
32
|
Nguyễn Công
|
Liêm
|
8
|
Tám
|
75
|
Phạm Thị Lệ
|
Trinh
|
9
|
Chín
|
|
33
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Linh A
|
8
|
Tám
|
76
|
Nguyễn Thành
|
Trung
|
7
|
Bảy
|
|
34
|
Nguyễn Hoàng
|
Long
|
8
|
Tám
|
77
|
Trần Nguyên
|
Trung
|
6
|
Sáu
|
|
35
|
Nguyễn Hữu
|
Luân
|
8
|
Tám
|
78
|
Bùi Thanh
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
36
|
Văn
|
Luật
|
7
|
Bảy
|
79
|
Dương Phước
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
37
|
Hồ Ngọc
|
Minh
|
8
|
Tám
|
80
|
Vương Huy
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
38
|
Trần Đức
|
Minh
|
8
|
Tám
|
81
|
Cao Thanh
|
Tùng
|
7
|
Bảy
|
|
39
|
Trần Thị Hoàng
|
Mỹ
|
6
|
Sáu
|
82
|
Hoàng Văn
|
Tùng
|
7
|
Bảy
|
|
40
|
Hà Phương
|
Nam
|
8
|
Tám
|
83
|
Lê Văn
|
Tứ
|
9
|
Chín
|
|
41
|
Nguyễn ánh
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
84
|
Cao Chí
|
Viết
|
8
|
Tám
|
|
42
|
Vũ Thị Bích
|
Ngọc
|
8
|
Tám
|
85
|
Lương Thị
|
Xuân
|
7
|
Bảy
|
|
43
|
Lý Thị Thanh
|
Nhã
|
9
|
Chín
|
86
|
Nguyễn Thị
|
Xuân
|
7
|
Bảy
|
|
|
|
|
|
|
87
|
Lê Việt
|
Thắng
|
9
|
Chín
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|