| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại BL lớp Y4/3C HK1 NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 24/11/2011 15:59:13 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Phạm Thanh
|
Bình
|
5
|
Năm
|
32
|
Nguyễn Văn
|
Phụng
|
6
|
Sáu
|
|
2
|
Nguyễn Văn
|
Chinh
|
8
|
Tám
|
33
|
Hồ Minh
|
Phụng
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Trịnh Thanh
|
Diễm
|
6
|
Sáu
|
34
|
Nguyễn Thái
|
Phương
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Huỳnh Bá
|
Đính
|
6
|
Sáu
|
35
|
Trần Thị Thu
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Phạm Xuân
|
Đoàn
|
7
|
Bảy
|
36
|
Võ Thị Ái
|
Phượng
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Lê Thị Hải
|
Hà
|
8
|
Tám
|
37
|
Hà Thị
|
Phượng
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Nguyễn Thị
|
Hằng
|
8
|
Tám
|
38
|
Trần Hữu
|
Quân
|
6
|
Sáu
|
|
8
|
Vũ Thị Thu
|
Hằng
|
7
|
Bảy
|
39
|
Vũ Thế
|
Quang
|
Không được thi
|
|
9
|
Ngô Trí
|
Hiếu
|
7
|
Bảy
|
40
|
Nguyễn Ngọc
|
Quý
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Bùi
|
Hiếu
|
7
|
Bảy
|
41
|
Trần Ngọc
|
Sĩ
|
7
|
Bảy
|
|
11
|
Lê Thị Hồng
|
Hoa
|
7
|
Bảy
|
42
|
Trần Thị Thu
|
Son
|
6
|
Sáu
|
|
12
|
Nguyễn Thanh
|
Hồng
|
6
|
Sáu
|
43
|
Phan Thanh
|
Sơn
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Bạch Đông
|
Hùng
|
6
|
Sáu
|
44
|
Mai Văn
|
Sơn
|
5
|
Năm
|
|
14
|
Dương
|
Huyên
|
7
|
Bảy
|
45
|
Bùi Anh
|
Sơn
|
9
|
Chín
|
|
15
|
Nguyễn Ngọc
|
Huyền
|
7
|
Bảy
|
46
|
Lê Gia
|
Tân
|
8
|
Tám
|
|
16
|
Châu Việt
|
Khôi
|
6
|
Sáu
|
47
|
Đinh Xuân
|
Thái
|
6
|
Sáu
|
|
17
|
Nguyễn Thị Như
|
Liên
|
8
|
Tám
|
48
|
Phạm Văn
|
Thắng
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Phạm Thị
|
Liệu
|
8
|
Tám
|
49
|
Ngô Thị Thu
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Lư Thị Mỹ
|
Linh
|
7
|
Bảy
|
50
|
Đặng Ngọc
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Hồ Thị
|
Lợi
|
7
|
Bảy
|
51
|
Phan Thanh
|
Thịnh
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Lê Văn
|
Long
|
8
|
Tám
|
52
|
Đặng Thị Mai
|
Thuý
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Huỳnh Ngọc
|
Long
|
6
|
Sáu
|
53
|
Thanh Thị
|
Thuỷ
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Nguyễn Thị
|
Mận
|
9
|
Chín
|
54
|
Huỳnh Thị Thu
|
Tiên
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Đàm Thế
|
Mạnh
|
6
|
Sáu
|
55
|
Nguyễn Đức
|
Tình
|
8
|
Tám
|
|
25
|
Nguyễn Duy
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
56
|
Lưu Trương Thị
|
Trinh
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Đoàn Thị
|
Mộng
|
8
|
Tám
|
57
|
Dương Quốc
|
Trực
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Cái Quang
|
Nghiệm
|
6
|
Sáu
|
58
|
Hồ Nguyên
|
Tứ
|
6
|
Sáu
|
|
28
|
Đặng Thị Linh
|
Nhâm
|
8
|
Tám
|
59
|
Trần Đình
|
Tuyến
|
7
|
Bảy
|
|
29
|
Nguyển Văn
|
Nhân
|
6
|
Sáu
|
60
|
Võ Thị Thúy
|
Vân
|
6
|
Sáu
|
|
30
|
Huỳnh Thị
|
Phi
|
6
|
Sáu
|
61
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Vạn
|
8
|
Tám
|
|
31
|
Trương Thị Mỹ
|
Phúc
|
6
|
Sáu
|
62
|
Nguyễn Thanh
|
Xuân
|
7
|
Bảy
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|