| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại CS lớp RHM2 năm học 2010-2011 |
| Ngày cập nhật: 06/07/2011 15:17:24 |
|
|
|
stt
|
Họ và tên SV
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
stt
|
Họ và tên SV
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Nguyễn Trâm
|
Anh
|
8
|
Tám
|
25
|
Đinh Hồng
|
Nhung
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Trần Thị Minh
|
Anh
|
8
|
Tám
|
26
|
Trịnh Quốc
|
Phong
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
27
|
Trịnh Trần
|
Phú
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Phạm Thị Phương
|
Chi
|
8
|
Tám
|
28
|
Dương Thị Hoàng
|
Phụng
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Phan Văn
|
Cường
|
7
|
Bảy
|
29
|
Phạm Nguyên
|
Quân
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Võ Anh
|
Đức
|
7
|
Bảy
|
30
|
Thân Trọng
|
Quân
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Nguyễn Văn
|
Dũng
|
8
|
Tám
|
31
|
Nguyễn Duy
|
Quang
|
6
|
Sáu
|
|
8
|
Nguyễn Văn
|
Giáo
|
7
|
Bảy
|
32
|
Trần Thảo
|
Quyên
|
7
|
Bảy
|
|
9
|
Hoàng Thị Thanh
|
Hằng
|
8
|
Tám
|
33
|
Nguyễn Bảo Thiên
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Trần Đức
|
Hiếu
|
8
|
Tám
|
34
|
Nguyễn Hoàng Hà
|
Thanh
|
7
|
Bảy
|
|
11
|
Lê Thị Cẩm
|
Hương
|
8
|
Tám
|
35
|
Cao Thị
|
Thơ
|
8
|
Tám
|
|
12
|
Bạch Ngọc Bảo
|
Huy
|
7
|
Bảy
|
36
|
Trương Thanh Anh
|
Thư
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Nguyễn Thế
|
Khoa
|
8
|
Tám
|
37
|
Trần Thị Bích
|
Thủy
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Tôn Thất
|
Khoa
|
8
|
Tám
|
38
|
Nguyễn Lê Minh
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
15
|
Lê Thị
|
Liên
|
8
|
Tám
|
39
|
Nguyễn Nữ Thùy
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
16
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Linh
|
8
|
Tám
|
40
|
Trương Thị Thanh
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
17
|
Phan Thị Nhật
|
Linh
|
7
|
Bảy
|
41
|
Huỳnh Thị Minh
|
Triều
|
8
|
Tám
|
|
18
|
Nguyễn Chí
|
Long
|
6
|
Sáu
|
42
|
Bùi Thị Bảo
|
Trinh
|
8
|
Tám
|
|
19
|
Trần Như Bảo
|
Long
|
6
|
Sáu
|
43
|
Phạm Minh
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Đỗ Phan Quỳnh
|
Mai
|
8
|
Tám
|
44
|
Trần Anh
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Ngô Nữ Kiều
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
45
|
Trần Thị Lệ
|
Vân
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Trương Nguyễn Nhật
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
46
|
Đỗ Ngọc
|
Vĩ
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Hàn Kim
|
Ngọc
|
8
|
Tám
|
47
|
Lê Bá Khánh
|
Yên
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Hồ Xuân Anh
|
Ngọc
|
8
|
Tám
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|