Home |    Liên hệ - Góp ý |    Thư viện hình ảnh |    Sơ đồ trang
    
 
Danh mục
    Giới thiệu  
     
    Tổ chức đoàn thể  
     
    Thông tin mới  
     
    Lịch công tác của Bộ môn  
     
    Đào tạo Đại học  
     
 
Quy chế - Quy định - Thông báo
Chương trình đào tạo
Điểm thi Lâm sàng
 
    Đào tạo sau Đại học  
     
    Bác sĩ Nội trú Ngoại  
     
    Trường hợp lâm sàng  
     
    Khoa học - Công nghệ  
     
    Thông tin tư liệu  
     
 
 Bài giảng Đại học
 Bài giảng sau Đại học
 Bên cạnh giảng đường
 Liên hệ - Góp ý
 Liên kết website

Đào tạo Đại học » Điểm thi Lâm sàng
Điểm LS Ngoại BL lớp Y4C và D NH2013-2014
Ngày cập nhật: 04/07/2014 09:33:47

Điểm LS lớp Y4C:

 

Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ
1 Cao Ngọc Anh * 7 Bảy 37 Lê Đức Tâm 8 Tám
2 Lê Đức Anh A 7 Bảy 38 Nguyễn Thị Tâm 7 Bảy
3 Dương Nguyễn Ngọc Danh 7 Bảy 39 Nguyễn Văn Tâm 7 Bảy
4 Lê Thị Huyền 8 Tám 40 Nguyễn Thị Thanh Tân * 6 Sáu
5 Lê An Khánh 8 Tám 41 Dương Phạm Văn Thanh 8 Tám
6 Lê Anh Khánh 5 Năm 42 Đinh Thị Tuyết Thanh 8 Tám
7 Lại Thế Anh Khoa 7 Bảy 43 Nguyễn Tiến Thành 8 Tám
8 Nguyễn Thị Y Khoa 8 Tám 44 Nguyễn Trung Thành 9 Chín
9 Phan Anh Khoa 8 Tám 45 Đặng Thị Thu Thảo 9 Chín
10 Trần Quốc Khôi 6 Sáu 46 Nguyễn Văn Thảo 8 Tám
11 Nguyễn Trần Thành     47 Phạm Phương Thảo 7 Bảy
12 Bùi Khánh Linh 8 Tám 48 Trịnh Công Thảo 8 Tám
13 Châu Thị Ngọc Linh 7 Bảy 49 Trần Thị Hoàng Thảo* 7 Bảy
14 Nguyễn Thị Cẩm Linh 7 Bảy 50 Trương Ngọc Thắng 9 Chín
15 Phan Duy Lộc 6 Sáu 51 Nguyễn Xuân Thuận 8 Tám
16 Phan Kim Châu Mẫn 9 Chín 52 Phan Thị Minh Thư 9 Chín
17 Trần Công Minh 9 Chín 53 Nguyễn Văn Thương 5 Năm
18 Lê Thị Ngân 8 Tám 54 Nguyễn Thành Tín* 7 Bảy
19 Ngô Phước Nghĩa 6 Sáu 55 Phạm Khải Tín 8 Tám
20 Trương Duy Nghĩa 9 Chín 56 Bùi Đức Toàn 8 Tám
21 Phan Thị Thanh Nhàn 9 Chín 57 Ngô Khắc Toàn 7 Bảy
22 Đặng Trường Nhanh * 7 Bảy 58 Trần Đăng Toàn 7 Bảy
23 Hà Khánh Nhân 7 Bảy 59 Nguyễn Thị Trang 6 Sáu
24 Nguyễn Danh Nhân 8 Tám 60 Nguyễn Hoàng Diệu Trâm 9 Chín
25 Hoàng Thị Tố Nhi 8 Tám 61 Trương Ngọc Trung 6 Sáu
26 Hoàng Nữ Ngọc Nhung 8 Tám 62 Nguyễn Bá Trường 6 Sáu
27 Đặng Thị Oanh 9 Chín 63 Lê Văn Tuân 7 Bảy
28 Nguyễn Phan Trâm Oanh 9 Chín 64 Mai Thanh Tuấn * 7 Bảy
29 Hoàng Thái Phiên 8 Tám 65 Trần Như Tùng * 6 Sáu
30 Võ Văn Phong * 7 Bảy 66 Nguyễn Thị Tuyết 4 Bốn
31 Nguyễn Trường Phú * 8 Tám 67 Hoàng Văn Tựu 7 Bảy
32 Võ Văn Phú 8 Tám 68 Nguyễn Gia Hồng Vân 9 Chín
33 Hồ Thị Kim Phụng 8 Tám 69 Trần Thanh 8 Tám
34 Hồ Thị ánh Phương 9 Chín 70 Nguyễn Hồng Vương 8 Tám
35 Hồ Thị Thảo Phương 8 Tám 71 Lê Danh Xuân 7 Bảy
36 Nguyễn Thị Sinh 8 Tám 72 Lê An Xuyên 6 Sáu
          73 Phạm Tuấn Hải 5 Năm

 

Điểm LS lớp Y4D:

 

Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ
1 Nguyễn Ngọc Anh 7 Bảy 37 Đoàn Thị Mai 7 Bảy
2 Trần Nguyên Bảo 7 Bảy 38 Nguyễn Thị Ngà 7 Bảy
3 Trần Văn Bình 8 Tám 39 Lê Thị Ngàn 9 Chín
4 Nguyễn Thị Quỳnh Châu 8 Tám 40 Phan Thị Huyền Nghi * 9 Chín
5 Trương Nguyễn Bảo Châu 8 Tám 41 Nguyễn Hữu Nghĩa 7 Bảy
6 Trương Thị Kim Chi * 8 Tám 42 Nguyễn Kim Nghĩa 8 Tám
7 Phan Việt Cường * 6 Sáu 43 Trần Hữu Nghĩa 8 Tám
8 Lê Hà Ngọc Diệp 6 Sáu 44 Lê Thị Hồng Nguyên 8 Tám
9 Ngô Kim Dung* 8 Tám 45 Nguyễn Trịnh Hoàng Nguyên 6 Sáu
10 Trần Văn Dũng 7 Bảy 46 Nguyễn Thị Nhạn 8 Tám
11 Trần Vương Đàn 8 Tám 47 Đậu Thị Nhâm 7 Bảy
12 Cù Thị Đào 7 Bảy 48 Bùi Minh Nhật * 9 Chín
13 Nguyễn Thị Đào 8 Tám 49 Nguyễn Trà Thảo Nhi * 6 Sáu
14 Nguyễn Bá Định 7 Bảy 50 Nguyễn Thị Nhung 8 Tám
15 Huỳnh Quốc Đông 6 Sáu 51 Phạm Quang Phi 6 Sáu
16 Phan Thanh Hải A 8 Tám 52 Nguyễn Việt Phong 8 Tám
17 Phan Thanh Hải B 8 Tám 53 Trần Vĩnh Phú 8 Tám
18 Đặng Thị Thu Hằng 9 Chín 54 Lê Mai Minh Phúc 7 Bảy
19 Nguyễn Thị Thu Hiền 8 Tám 55 Lê Hữu Phước 7 Bảy
20 Mai Văn Hiếu * 7 Bảy 56 Trần Thị Khánh Phượng 8 Tám
21 Nguyễn Thanh Hiếu 8 Tám 57 Lê Vũ Bảo Quyên 5 Năm
22 Nguyễn Trung Hiếu 7 Bảy 58 Đặng Thị Quỳnh 7 Bảy
23 Phạm Trung Hiếu 7 Bảy 59 Trần Vương Sơn 6 Sáu
24 Lê Thị Mai Hồng 8 Tám 60 Phan Tài 7 Bảy
25 Nguyễn Lê Thuý Hồng 9 Chín 61 Nguyễn Đức Tâm * 6 Sáu
26 Nguyễn Thị Bích Hồng 9 Chín 62 Trần Cao Hoài Tâm 7 Bảy
27 Trần Xuân Hồng 9 Chín 63 Đặng Văn Tân 9 Chín
28 Vũ Thị Hồng 6 Sáu 64 Đỗ Duy Thanh 8 Tám
29 Nguyễn Thị Thanh Huyền 8 Tám 65 Nguyễn Hoàng Thành 8 Tám
30 Đỗ Đức Hưng 7 Bảy 66 Nguyễn Xuân Thành 9 Chín
31 Nguyễn Lưu Hoàng Hưng 7 Bảy 67 Dương Phúc Thái 9 Chín
32 Trương Đăng Kha 8 Tám 68 Nguyễn Thị Thu Thảo 7 Bảy
33 Hà Thị Tuyết Lan 7 Bảy 69 Lê Hữu Thắng 8 Tám
34 Nguyễn Văn Linh 6 Sáu 70 Ngô Quốc Thắng 9 Chín
35 Trần Thị Mỹ Long 7 Bảy 71 Diệp Thị Bích Trâm 9 Chín
36 Trần Lê Nhật Ly 8 Tám 72 Nguyễn Trần Ngọc Trinh 8 Tám

 

Bộ môn Ngoại
  Các tin khác

Điểm thi lâm sàng Ngoại BL2 lớp Y4GH 2018-2019
Điểm thi lâm sàng Ngoại CS2 lớp Y3AB 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL5 lớp Y6N 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL5 lớp Y6K 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL4 lớp Y6M 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL4 lớp Y6N 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL5 lớp Y6M 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL4 lớp Y6K 2018-2019
Điểm thi Lâm sàng Y4 CD học kỳ 1 Năm học 2018-2019
ĐIỂM THI LÂM SÀNG Y6 DEF, Năm học 2018-2019

Thông báo
   Thông báo thi LS khối lớp Y3EFGH, học kỳ II năm học 2019-2020
   Danh sách Y3ABCD thi lâm sàng ngày 10-11/6/2020
   Thông báo thi LS khối lớp Y3ABCD, học kỳ II năm học 2019-2020
   KHÓA ĐÀO TẠO LIÊN TỤC (CME) VỀ CHẤN THƯƠNG VÙNG CỔ CHÂN VÀ BÀN CHÂN
   Kế hoạch thi tốt nghiệp học phần thực hành cho sinh viên y đa khoa hệ liên thông chính quy, năm học 2018-2019
Lịch giảng dạy lý thuyết
  Lịch giảng LT tuần 26 (Từ 15.8 đến 19.8.2022)
  Lịch giảng LT tuần 25 (Từ 8.8 đến 12.8.2022)
  Lịch giảng LT tuần 23(Từ 25.7 đến 29.7.2022)
  Lịch giảng LT tuần 22 (Từ 18.7 đến 22.7.2022)
  Lịch giảng LT tuần 21 (Từ 11.7 đến 15.7.2022)
Lịch giảng dạy lâm sàng
  Lịch giảng LT tuần 24 (Từ 01.8 đến 05.8.2022)
  Lịch giảng LS tuần từ 10.01 đến 14.01.2022
  Lịch giảng LS tuần từ 03.01 đến 07.01.2022
  Lịch giảng LS tuần từ 27.12 đến 31.12.2021
  Lịch giảng LS tuần 14 (Từ 06.12 đến 10.12.2021)