| |
|
|
| Điểm LS Ngoại CS lớp Y3C và D NH2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 01/07/2014 14:47:20 |
|
|
Điểm LS lớp Y3C:
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Hồ Duy Tuấn |
Anh |
8 |
Tám |
41 |
Lê Quang Hoàng |
Nhã |
6 |
Sáu |
| 2 |
Trần Tuấn |
Anh |
7 |
Bảy |
42 |
Lý Thị Cẩm |
Nhung |
7 |
Bảy |
| 3 |
Phan Thị Ngọc |
Ánh |
7 |
Bảy |
43 |
Trần Thị Tuyết |
Nhung |
7 |
Bảy |
| 4 |
Kiều Thị Thanh |
Bình |
9 |
Chín |
44 |
Nguyễn Thị |
Nương |
7 |
Bảy |
| 5 |
Lê Huỳnh |
Bộ |
7 |
Bảy |
45 |
Nguyễn Thị Kim |
Oanh |
8 |
Tám |
| 6 |
Nguyễn Lê Thùy |
Chinh |
8 |
Tám |
46 |
Nguyễn Đức |
Phong |
8 |
Tám |
| 7 |
Nguyễn Thị |
Cúc |
8 |
Tám |
47 |
Nguyễn Thanh |
Phương |
9 |
Chín |
| 8 |
Nguyễn Huy |
Cường |
6 |
Sáu |
48 |
Hồ Đăng |
Quân |
7 |
Bảy |
| 9 |
Đoàn Thị Mỹ |
Duyên |
7 |
Bảy |
49 |
Nguyễn Kim |
Quý |
8 |
Tám |
| 10 |
Nguyễn Văn |
Đại |
9 |
Chín |
50 |
Trương Quang |
Quý |
9 |
Chín |
| 11 |
Nguyễn Thị Oanh |
Đào |
8 |
Tám |
51 |
Lê Văn |
Sung |
9 |
Chín |
| 12 |
Nguyễn Hải |
Đăng |
8 |
Tám |
52 |
Hoàng Tuyết |
Sương |
8 |
Tám |
| 13 |
Nguyễn Hồng |
Điệp |
9 |
Chín |
53 |
Hà Văn |
Tài |
7 |
Bảy |
| 14 |
Nguyễn Tấn |
Đông |
8 |
Tám |
54 |
Nguyễn Ngọc |
Tài |
8 |
Tám |
| 15 |
Phạm Văn |
Đức |
7 |
Bảy |
55 |
Lê Thị |
Tâm |
8 |
Tám |
| 16 |
Phạm Duy |
Hải |
8 |
Tám |
56 |
Trần Thị |
Tâm |
9 |
Chín |
| 17 |
Lê Thị |
Hạnh |
6 |
Sáu |
57 |
Phan Thị |
Thanh |
7 |
Bảy |
| 18 |
Nguyễn Thị Bích |
Hạnh |
9 |
Chín |
58 |
Võ Như |
Thái |
8 |
Tám |
| 19 |
Phạm Vũ Nhật |
Hằng |
9 |
Chín |
59 |
Lê Thị Phương |
Thảo |
8 |
Tám |
| 20 |
Trần Đình |
Hậu |
6 |
Sáu |
60 |
Trần Thị Thu |
Thảo |
8 |
Tám |
| 21 |
Nguyễn Thị |
Hiền |
8 |
Tám |
61 |
Nguyễn Thị |
Thắm A |
9 |
Chín |
| 22 |
Trần Thị |
Hiền |
7 |
Bảy |
62 |
Trần Đức |
Thông |
8 |
Tám |
| 23 |
Hoàng Quốc |
Hiếu |
7 |
Bảy |
63 |
Trần Thị Hoài |
Thơ |
7 |
Bảy |
| 24 |
Lê Tiến |
Hiếu |
9 |
Chín |
64 |
Phạm Thị |
Thuỳ |
7 |
Bảy |
| 25 |
Lê Thị Hồng |
Hiệu |
8 |
Tám |
65 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
8 |
Tám |
| 26 |
Nguyễn Thị |
Hoa |
8 |
Tám |
66 |
Trần Thị Thu |
Thương |
8 |
Tám |
| 27 |
Phạm Quốc |
Huy |
7 |
Bảy |
67 |
Bùi Văn |
Tín |
7 |
Bảy |
| 28 |
Lê Thị |
Huyền |
7 |
Bảy |
68 |
Trần Thanh |
Toàn |
7 |
Bảy |
| 29 |
Tôn Ngọc |
Huỳnh |
8 |
Tám |
69 |
Lê Thị Thùy |
Trang |
9 |
Chín |
| 30 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Hương |
8 |
Tám |
70 |
Lê Thị Mai |
Trâm |
8 |
Tám |
| 31 |
Hoàng Công |
Khải |
9 |
Chín |
71 |
Phạm Ngọc |
Trân |
8 |
Tám |
| 32 |
Phan Duy |
Khánh |
7 |
Bảy |
72 |
Cao Văn |
Trung |
5 |
Năm |
| 33 |
Hồ Xuân |
Linh |
8 |
Tám |
73 |
Phan |
Trúc |
8 |
Tám |
| 34 |
Trịnh Duy |
Linh |
8 |
Tám |
74 |
Đỗ Anh |
Tuấn |
8 |
Tám |
| 35 |
Võ Khánh |
Linh |
8 |
Tám |
75 |
Phan Vĩnh |
Tùng |
7 |
Bảy |
| 36 |
Hà Thị Thúy |
Nga |
7 |
Bảy |
76 |
Phạm Thị Thanh |
Tùng |
8 |
Tám |
| 37 |
Nguyễn Thị Thúy |
Nga B |
5 |
Năm |
77 |
Lê Văn |
Tuyến |
8 |
Tám |
| 38 |
Phạm Thị Thanh |
Nga |
8 |
Tám |
78 |
Nguyễn Viết |
Vũ |
5 |
Năm |
| 39 |
Hồ Thị Bích |
Ngọc |
8 |
Tám |
79 |
Nguyễn Văn |
Vỹ |
7 |
Bảy |
| 40 |
Huỳnh Thảo |
Nguyên |
7 |
Bảy |
Điểm LS lớp Y3D:
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Hồ Đắc Trường |
An |
9 |
Chín |
40 |
Nguyễn Thị |
Lựu |
7 |
Bảy |
| 2 |
Lê Tuấn |
Anh |
7 |
Bảy |
41 |
Nguyễn Thị |
Ly |
7 |
Bảy |
| 3 |
Trần Thị Kim |
Anh |
9 |
Chín |
42 |
Nguyễn |
Mạnh |
8 |
Tám |
| 4 |
Đặng Ngọc |
Bun |
8 |
Tám |
43 |
Đặng Thị Hoài |
Nam |
8 |
Tám |
| 5 |
Nguyễn Thị Bích |
Chi |
8 |
Tám |
44 |
Nguyễn Thị Thuý |
Nga A |
9 |
Chín |
| 6 |
Nguyễn Võ |
Chiến |
7 |
Bảy |
45 |
Cao Thị Bảo |
Ngọc |
7 |
Bảy |
| 7 |
Phạm Thị |
Chinh |
8 |
Tám |
46 |
Nguyễn Thị Thanh |
Nhi |
7 |
Bảy |
| 8 |
Lê Văn |
Chính |
8 |
Tám |
47 |
Nguyễn Duy |
Nhị |
8 |
Tám |
| 9 |
Đoàn Thị Thúy |
Diễm |
7 |
Bảy |
48 |
Nguyễn Thị |
Ny |
9 |
Chín |
| 10 |
Trương ánh |
Diệu |
9 |
Chín |
49 |
Trần Xuân |
Phi |
6 |
Sáu |
| 11 |
Hoàng Thị Mỹ |
Duyên |
8 |
Tám |
50 |
Lê Hoài |
Phúc |
9 |
Chín |
| 12 |
Phạm Minh |
Dũng |
9 |
Chín |
51 |
Trần Hồng |
Phúc |
8 |
Tám |
| 13 |
Nguyễn Ngọc |
Duy |
7 |
Bảy |
52 |
Đặng Văn |
Phước |
8 |
Tám |
| 14 |
Lê Thị Thuỳ |
Dương |
9 |
Chín |
53 |
Lê Tuấn |
Phước |
8 |
Tám |
| 15 |
Nguyễn |
Dương |
6 |
Sáu |
54 |
Lê Vĩnh |
Quân |
7 |
Bảy |
| 16 |
Huỳnh Thị |
Dưỡng |
7 |
Bảy |
55 |
Phan Nguyễn Phú |
Quốc |
7 |
Bảy |
| 17 |
Văn Nhật |
Đản |
6 |
Sáu |
56 |
Lê Thị |
Sang |
9 |
Chín |
| 18 |
Phan Duy |
Đạt |
8 |
Tám |
57 |
Nguyễn Ngọc |
Sơn |
6 |
Sáu |
| 19 |
Đỗ Hoàng |
Hà |
7 |
Bảy |
58 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
7 |
Bảy |
| 20 |
Lê Thị |
Hảo |
6 |
Sáu |
59 |
Lê Viết |
Thanh |
9 |
Chín |
| 21 |
Phạm Thị Thu |
Hằng |
8 |
Tám |
60 |
Phạm Thị Thanh |
Thảo |
6 |
Sáu |
| 22 |
Trần Thu |
Hằng |
9 |
Chín |
61 |
Hoàng Văn |
Thắng |
8 |
Tám |
| 23 |
Nguyễn Hữu |
Hiền |
8 |
Tám |
62 |
Huỳnh Quốc |
Thắng |
9 |
Chín |
| 24 |
Nguyễn Thị |
Hồng |
8 |
Tám |
63 |
Nguyễn Ngọc |
Thiện |
6 |
Sáu |
| 25 |
Lê Tiến |
Hùng |
5 |
Năm |
64 |
Võ Văn |
Thiện |
6 |
Sáu |
| 26 |
Trần Bá |
Hùng |
8 |
Tám |
65 |
Trần Thị |
Thuỳ |
7 |
Bảy |
| 27 |
Trương Hoàng |
Huy |
6 |
Sáu |
66 |
Võ Thị |
Thuý |
7 |
Bảy |
| 28 |
Mai Thu |
Huyền |
8 |
Tám |
67 |
Bùi Thị |
Trang |
8 |
Tám |
| 29 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Huyền |
7 |
Bảy |
68 |
Lê Ngọc Thùy |
Trang |
7 |
Bảy |
| 30 |
Nguyễn Thị |
Hương |
8 |
Tám |
69 |
Trần Thị |
Trang |
8 |
Tám |
| 31 |
Nguyễn Minh |
Khải |
7 |
Bảy |
70 |
Trần Nguyễn Như |
Trâm |
6 |
Sáu |
| 32 |
Nguyễn Trần |
Khánh |
8 |
Tám |
71 |
Nguyễn Minh |
Trí |
5 |
Năm |
| 33 |
Lê Thị Ngọc |
Lam |
8 |
Tám |
72 |
Hoàng Minh |
Tuấn |
8 |
Tám |
| 34 |
Nguyễn Minh |
Lâm |
7 |
Bảy |
73 |
Nguyễn Văn |
Tuấn |
7 |
Bảy |
| 35 |
Nguyễn Thị |
Lâm |
8 |
Tám |
74 |
Trần Đình |
Tuấn |
8 |
Tám |
| 36 |
Văn Hữu Bảo |
Lâm |
8 |
Tám |
75 |
Đào Tú |
Uyên |
6 |
Sáu |
| 37 |
Võ Thị Phượng |
Liên |
8 |
Tám |
76 |
Huỳnh Thị Thanh |
Vân |
9 |
Chín |
| 38 |
Phan Thị Quý |
Linh |
6 |
Sáu |
77 |
Lê Quang |
Vũ |
8 |
Tám |
| 39 |
Lê Như |
Lợi |
7 |
Bảy |
78 |
Nguyễn Hoài |
Xuân |
8 |
Tám |
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|