| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 2 |
9/10/2017 |
13g30-17g30 |
Ngoại BL 3 |
Y5H |
312 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Gãy thân xương cánh tay + Gãy trên lồi cầu xương cánh tay + gãy xương hở |
|
|
| 2 |
9/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3C - N1 |
306 |
BS DŨNGB |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài + Khám cầu bàng quang (hết) |
|
|
| 2 |
9/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3D - N1 |
204 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài + Khám cầu bàng quang (hết) |
|
|
| 3 |
10/10/2017 |
13g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y5K |
107B |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Tổng quan điều trị gãy xương + TĐXT hội chứng chèn ép khoang + ĐT vết thương bàn tay và NT bàn tay (hết) |
|
|
| 3 |
10/10/2017 |
13g30-15g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3G - N1 |
107 |
BS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 3 |
10/10/2017 |
13g30-15g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3H - N1 |
108 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 3 |
10/10/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
Y4GH |
112 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Chấn thương ngực kín-Vết thương ngực hở + Chấn thương mạch máu |
|
|
| 4 |
11/10/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5I |
1.2 |
BS MINH |
| Tên bài giảng: Chấn thương cột sống |
|
|
| 4 |
11/10/2017 |
15g10-17g30 |
Ngoại BL 3 |
Y5I |
1.2 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: TĐXT chấn thương ngực + ĐT ngoại khoa basedow |
|
|
| 4 |
11/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3F - N1 |
306 |
BS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám chi trên + Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 4 |
11/10/2017 |
13h30-15h20 |
Bệnh học NgK&NK |
XN42+HA42 |
205 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám gan mật |
|
|
| 4 |
11/10/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL1 |
Y4IK |
303 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Dị dạng HM-TT + bệnh Hirschprung |
|
|
| 5 |
12/10/2017 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS |
YHDP3 |
HTB |
BS DŨNG |
| Tên bài giảng: Khám HM-TT-TSM |
|
|
| 5 |
12/10/2017 |
13g30-16g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5N |
308 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: TĐXT teo thực quản bẩm sinh + ĐT lồng ruột cấp + TĐXT dị dạng bẩm sinh đường mật |
|
|
| 5 |
12/10/2017 |
16h05-17g30 |
Ngoại BL 3 |
Y5N |
308 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Điều trị sỏi mật |
|
|
| 5 |
12/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3E - N1 |
306 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi trên + Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 6 |
13/10/2017 |
13g30-17g30 |
Ngoại BL 3 |
Y5M |
1.4 |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Tổng quan điều trị gãy xương + Gãy cổ và thân xương đùi |
|
|
| 7 |
13/10/2017 |
13g30-15g20 |
BH Ngoại khoa |
RHM3 |
2.1 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Sỏi ống mật chủ |
|
|
| 6 |
13/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3B - N1 |
1.2 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 6 |
13/10/2017 |
13g30-15g10 |
Tiền LS Ngoại |
Y3A - N1 |
103 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 6 |
13/10/2017 |
15g15-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3A - N1 |
103 |
BS HOÀNG |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 6 |
13/10/2017 |
7h00-8h50 |
Ngoại BL |
DP4.3 |
107B |
BS DŨNGB |
| Tên bài giảng: U xơ tiền liệt tuyến (hết) |
|
|
| 6 |
13/10/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
Y4MN |
112 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Ung thư thận và bàng quang + Chấn thương niệu đạo (hết) |
|
|
| 6 |
13/10/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
Y4IK |
401 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Viêm ruột thừa + CT bụng kín và Vt thấu bụng (hết ) kiểm tra ĐVHT |
|
|