| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 2 |
2/10/2017 |
13g30-17g30 |
Ngoại BL 3 |
Y5H |
108 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Chấn thương sọ não kín + vết thương sọ não hở + Thái độ xử trí CTSN kín và VTSN hở (hết) |
|
|
| 2 |
2/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3C - N2 |
306 |
BS DŨNGB |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài + Khám cầu bàng quang |
|
|
| 2 |
2/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3D - N2 |
204 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài + Khám cầu bàng quang |
|
|
| 3 |
3/10/2017 |
13g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y5K |
107B |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Tổng quan điều trị gãy xương + gãy 2 xương cẳng tay + gãy 2 xương cẳng chân |
|
|
| 3 |
3/10/2017 |
13g30-15g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3G - N2 |
103 |
BS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 3 |
3/10/2017 |
13g30-15g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3H - N2 |
108 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 3 |
3/10/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL1 |
Y4GH |
112 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: U trung thất và U phổi |
|
|
| 3 |
3/10/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
Y4MN |
303 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Áp xe gan amibe + Hẹp môn vị |
|
|
| 4 |
4/10/2017 |
13g30-17g30 |
Ngoại BL 3 |
Y5I |
1.2 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Bỏng + ĐT bỏng + U xương |
|
|
| 4 |
4/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3F - N2 |
306 |
BS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám chi trên + Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 4 |
4/10/2017 |
13h30-15h20 |
Bệnh học NgK&NK |
XN42+HA42 |
205 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Chấn thương sọ não (hết) |
|
|
| 4 |
4/10/2017 |
7h00-8h50 |
Ngoại CS |
YHDP3 |
401 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Nhiễm trùng ngoại khoa |
|
|
| 4 |
4/10/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL1 |
Y4IK |
303 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: U trung thất và U phổi (hết) Ktr ĐVHT |
|
|
| 5 |
5/10/2017 |
13g30-17g30 |
Ngoại BL 3 |
Y5N |
308 |
PGS HÙNG |
| Tên bài giảng: Đt ngoại khoa sỏi hệ tiết niệu + TĐXT chấn thương thận |
|
|
| 5 |
5/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3E - N2 |
314 |
BS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám chi trên + Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 5 |
5/10/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1 |
Y4GH |
302 |
BS DŨNG |
| Tên bài giảng: Sỏi ống mật chủ |
|
|
| 6 |
6/10/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5M |
1.4 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: ĐT ung thư đại - trực tràng |
|
|
| 6 |
6/10/2017 |
15g10-17g30 |
Ngoại BL 3 |
Y5M |
1.4 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Chấn thương SN kín và VT sọ não hở |
|
|
| 6 |
6/10/2017 |
13g30-15g20 |
BH Ngoại khoa |
RHM3 |
2.1 |
PGS HÙNG |
| |
Tên bài giảng: Chấn thương thận - chấn thương niệu đạo |
|
| 6 |
6/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3B - N2 |
1.2 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 6 |
6/10/2017 |
13g30-17g20 |
Tiền LS Ngoại |
Y3A - N2 |
315 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 6 |
6/10/2017 |
7h00-8h50 |
Ngoại BL |
DP4.3 |
112 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Chấn thương sọ não kín và hở + Chấn thương cột sống (hết) |
|
|
| 6 |
6/10/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
Y4MN |
112 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Xuất huyết tiêu hóa + Tắc ruột |
|
|
| 6 |
6/10/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
Y4IK |
401 |
BS DŨNGG |
| Tên bài giảng: Thủng dạ dày + Sỏi ống mật chủ |
|
|
| 6 |
6/10/2017 |
7h00-8h50 |
Ngoại CS |
YHDP3 |
111 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám gan mật (hết) Ktr ĐVHT |
|
|
| 6 |
6/10/2017 |
9h00-10h50 |
Ngoại CS |
YHDP3 |
111 |
BS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám khớp (hết) |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
| |
Y6 Tại Đà Nẵng |
BS ĐỨC |
|
|
|
| |
Y6 Tại Quảng Trị |
BS TRÍ |
|
|
|