| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 2 |
27-2-2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS |
RHM2 |
309 |
BD DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám thận + Khám b/n đái máu (hết) |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐK42+GM42 |
102 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám HMTT-TSM |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4CD |
203 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Ung thư đại trực tràng |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
307 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Phình ĐM và thông động TM (hết) |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
TLS2 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
TLS1 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N1) |
TLS2 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N2) |
TLS1 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
8g40-11g10 |
Ngoại CS 1 |
Y3MN |
112 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám bỏng + Khám gãy xương (hết) |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
7h00-8g35 |
Tiền LS Y3 |
Y3M (N1) |
TLS 4 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
7g00-8g35 |
Ngoại CS 1 |
Y3IK |
112 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám thần kinh ngoại biên |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
8g40-11g10 |
Tiền LS Y3 |
Y3I (N1) |
TLS 4 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 2 |
27-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
YHCT3 AB |
112 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương ngực |
|
|
| 3 |
28-2-2017 |
7g00-8g35 |
Ngoại CS 1 |
Y3IK |
304 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương sọ não |
|
|
| 3 |
28-2-2017 |
8g40-11g10 |
Tiền LS Y3 |
Y3K (N1) |
TLS 4 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 3 |
28-2-2017 |
8g40-11g10 |
Ngoại CS 1 |
Y3MN |
304 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài (hết) |
|
|
| 3 |
28-2-2017 |
7h00-8g35 |
Tiền LS Y3 |
Y3N (N1) |
TLS 4 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 3 |
28-2-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3GH |
301 |
PGS HÙNG |
| Tên bài giảng: Thăm khám b/n đái máu + Khám b/n bí tiểu (hết) |
|
|
| 3 |
28-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
112 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: HC chảy máu trong ổ PM (hết) Ktr ĐVHT |
|
|
| 3 |
28-2-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
YHCT4AB |
113 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Gãy xương hở + gãy thân xương đùi (hết) |
|
|
| 3 |
28-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
TLS 4 |
BS MINH A |
| |
Tên bài giảng: Khám cột sống (hết CT) |
|
|
| 3 |
28-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
TLS 3 |
BS TRÍ |
| |
Tên bài giảng: Khám cột sống (hết CT) |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
15g05-17g40 |
Ngoại CS1 |
YHCT3 AB |
1.4 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám bỏng + Khám khớp |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS |
YHCT4.2 |
205 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: HC chảy máu trong ổ PM+ vàng da tắc mật ngoại khoa (hết) Ktr ĐVHT |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS & BL |
ĐK42+GM42 |
113 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
13g30-15g55 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
310 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Áp xe gan amip + Hẹp môn vị (hết) |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4AB |
305 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Tắc ruột (hết) |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
16g05-17g40 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4EF |
401 |
PGS HÙNG |
| Tên bài giảng: Chấn thương thận |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
TLS 4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi dưới (hết CT) |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
TLS 3 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám chi dưới (hết CT) |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N1) |
TLS 4 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N2) |
TLS 3 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3EF |
302 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: HC chảy máu trong ổ PM (hết) |
|
|
| 4 |
1-3-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
112 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám thần kinh ngoại biên + Khám chấn thương sọ não (hết) |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
8g40-11g10 |
Ngoại CS 1 |
Y3MN |
111 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
7g00-8g35 |
Tiền LS Y3 |
Y3M (N2) |
TLS 4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi trên |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
7g00-8g35 |
Ngoại CS 1 |
Y3IK |
111 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
8g40-11g10 |
Tiền LS Y3 |
Y3I (N2) |
TLS 4 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
7h00-8g35 |
BH Ngoại |
HALT1 |
1.4 |
BS MINH |
| Tên bài giảng: Khám CTSN |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4CD |
HT B |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: DD bẩm sinh đường mật + Bệnh lý ống phúc tinh mạc (hết) Ktr ĐVHT |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
111 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương ngực |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N1) |
TLS 2 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N2) |
TLS 3 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 5 |
2-3-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1 |
YHCT4AB |
309 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Chấn thương ngực |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
8g40-11g10 |
Ngoại CS 1 |
Y3MN |
305 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám cột sông (hết) |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
7g00-8g35 |
Tiền LS Y3 |
Y3N (N2) |
TLS 4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi trên |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
7g00-8g35 |
Ngoại CS 1 |
Y3IK |
305 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: HC tắc ruột (hết) |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
8g40-11g10 |
Tiền LS Y3 |
Y3K (N2) |
TLS 4 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
13g30-15h05 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
310 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Hẹp phì đại môn vị + Thoát vị cơ hoành bẩm sinh |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS |
YHCT42 |
1.4 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết ) |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4AB |
401 |
BS PHÚ |
| Tên bài giảng: K gan + K thực quản |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
16g05-17g40 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4EF |
301 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: CT ngực kín và VT ngực hở |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
HT B |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Nhiễm trùng ngoại khoa + khám khớp (hết) |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
HT B |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám bỏng |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N1) |
TLS 2 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 6 |
3-3-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N2) |
TLS 1 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| **: PTLS: Phòng tiền lâm sàng |
| Y44 THI LÂM SÀNG |
| BS PHÚ |
Đi dạy ở Quảng Trị |
| BS DŨNG G |
Đi dạy ở Đà Nẵng |