| TT |
Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 1 |
2 |
20-2-2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS |
RHM2 |
2.1 |
BS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám gãy xương + Khám khớp (hết) |
|
|
| 2 |
2 |
20-2-2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐK42+GM42 |
102 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương sọ não |
|
|
| 3 |
2 |
20-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4CD |
302 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Teo thực quản + TV cơ hoành bẩm sinh |
|
|
| 4 |
2 |
20-2-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
TLS 2 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Xuất huyết tiêu hóa |
|
|
| 5 |
2 |
20-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
TLS4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang (hết) |
|
|
| 6 |
2 |
20-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
TLS3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang (hết) |
|
|
| 7 |
2 |
20-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N1) |
TLS4 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu (hết) |
|
|
| 8 |
2 |
20-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N2) |
TLS3 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu (hết) |
|
|
| 9 |
2 |
20-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
YHCT3 AB |
2.1 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương sọ não |
|
|
| 10 |
3 |
21-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
112 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám gãy xương |
|
|
| 11 |
3 |
21-2-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
YHCT4AB |
1.4 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Sỏi thận + U xơ tiền liệt tuyến (hết) |
|
|
| 12 |
3 |
21-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
TLS4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 13 |
3 |
21-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
TLS3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 14 |
3 |
21-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
TLS4 |
TS PHÚ |
| |
Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 15 |
3 |
21-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
TLS3 |
BS DŨNG G |
| |
Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 16 |
4 |
22-2-2017 |
15g05-17g40 |
Ngoại CS1 |
YHCT3 AB |
312 |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Gãy 2 xương cẳng tay + gãy 2 xương cẳng chân (hết) |
|
|
| 17 |
4 |
22-2-2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS |
YHCT4.2 |
402 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám thận + Khám b/n đái máu |
|
|
| 18 |
4 |
22-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS & BL |
ĐK42+GM42 |
113 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Thăm khám b/n đái máu |
|
|
| 19 |
4 |
22-2-2017 |
13g30-15g55 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
310 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Thoát vị bẹn đùi + Viêm ruột thừa (hết) |
|
|
| 20 |
4 |
22-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4AB |
305 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Xuất huyết tiêu hóa |
|
|
| 21 |
4 |
22-2-2017 |
16g05-17g40 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4EF |
111 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Ung thư dạ dày + Thủng dạ dày |
|
|
| 22 |
4 |
22-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
PTLS 4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi trên |
|
|
| 23 |
4 |
22-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
PTLS 3 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám chi trên |
|
|
| 24 |
4 |
22-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N1) |
PTLS 4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang (hết) |
|
|
| 25 |
4 |
22-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N2) |
PTLS 3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang (hết) |
|
|
| 26 |
4 |
22-2-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
112 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 27 |
5 |
23-2-2017 |
7h00-8g35 |
BH Ngoại |
HALT1 |
1.4 |
BS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám gãy xương + Khám khớp (hết) |
|
|
| 28 |
5 |
23-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4CD |
305 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Sỏi thận |
|
|
| 29 |
5 |
23-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
TLS 4 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám HM-TT |
|
|
| 30 |
5 |
23-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
TLS 3 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám HM-TT |
|
|
| 31 |
5 |
23-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
111 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Bệnh án ngoại khoa |
|
|
| 32 |
5 |
23-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N1) |
TLS 4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 33 |
5 |
23-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N2) |
TLS 3 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 34 |
5 |
23-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3EF |
301 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Khám CT bụng |
|
|
| 35 |
5 |
23-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1 |
YHCT4AB |
1.3 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Ung thư gan |
|
|
| 36 |
6 |
24-2-2017 |
13g30-15h05 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
TLS 1 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: LR cấp ở trẻ bú mẹ + Tắc ruột sơ sinh |
|
|
| 37 |
6 |
24-2-2017 |
7g00-8g50 |
Ngoại CS |
YHCT42 |
1.3 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng |
|
|
| 38 |
6 |
24-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS |
Y3GH |
302 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương ngực |
|
|
| 39 |
6 |
24-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4AB |
305 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Viêm mủ màng tim |
|
|
| 40 |
6 |
24-2-2017 |
16g05-17g40 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4EF |
301 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Sỏi thận |
|
|
| 41 |
6 |
24-2-2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
111 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám bỏng + Khám gãy xương (hết) |
|
|
| 42 |
6 |
24-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
TLS 4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang (hết) |
|
|
| 43 |
6 |
24-2-2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
TLS 3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang (hết) |
|
|
| 44 |
6 |
24-2-2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
111 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám gan mật (hết) |
|
|
| 45 |
6 |
24-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N1) |
TLS 4 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám HM-TT |
|
|
| 46 |
6 |
24-2-2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N2) |
TLS 3 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám HM-TT |
|
|
| **: PTLS: Phòng tiền lâm sàng |
| Y4 +Y3 Đi Lâm sàng |
| BS PHÚC |
Đi dạy ở Quảng Trị |
| BS KHÔI |
Đi dạy ở Đà Nẵng |