| TT |
Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 1 |
2 |
13/2/2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS |
RHM2 |
2.1 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương sọ não |
|
|
| 2 |
2 |
13/2/2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐK42+GM42 |
102 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương ngực |
|
|
| 3 |
2 |
13/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4CD |
302 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Dị dạng bẩm sinh bẩm vùng rốn + Hẹp phì đại môn vị |
|
|
| 4 |
2 |
13/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
TLS 2 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Chấn thương thận + Nhiễm trùng tiết niệu (hết) Ktr ĐVHT |
|
|
| 5 |
2 |
13/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
TLS4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 6 |
2 |
13/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
TLS3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 7 |
2 |
13/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N1) |
TLS4 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 8 |
2 |
13/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N2) |
TLS3 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 9 |
3 |
13/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
112 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 10 |
3 |
13/2/2017 |
8g40-11g10 |
Ngoại BL1 |
YHCT4AB |
1.4 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Tắc mạch cấp tính chi |
|
|
| 11 |
3 |
14/2/2017 |
7g00-8h35 |
Ngoại CS 1 |
YHCT3 AB |
2.1 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng |
|
|
| 12 |
3 |
14/2/2017 |
13g30-15g30 |
Tiền LS |
YHCT3A |
TLS2 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi trên - chi dưới (hết) |
|
|
| 13 |
3 |
14/2/2017 |
15g40-17g40 |
Tiền LS |
YHCT3A |
TLS2 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu (hết) |
|
|
| 14 |
3 |
14/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
TLS4 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám hậu môn trực tràng |
|
|
| 15 |
3 |
14/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
TLS3 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám hậu môn trực tràng |
|
|
| 16 |
3 |
14/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
TLS4 |
BS DŨNG B |
| |
|
Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 17 |
3 |
14/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
TLS3 |
BS TRÍ |
| |
|
Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
|
| 18 |
4 |
15/2/2017 |
8g40-11g10 |
Ngoại CS1 |
YHCT3 AB |
312 |
PGS HÙNG |
| Tên bài giảng: Sỏi thận |
|
|
| 19 |
4 |
15/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS |
YHCT3 B |
PTLS 2 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám chi trên - chi dưới (hết) |
|
|
| 20 |
4 |
15/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS |
YHCT3 B |
PTLS 2 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
|
| 21 |
4 |
15/2/2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS |
YHCT4.2 |
402 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám thần kinh ngoại biên (hết) |
|
|
| 22 |
4 |
15/2/2017 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS & BL |
ĐK42+GM42 |
113 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: HC Chảy máu trong ổ PM (hết) |
|
|
| 23 |
4 |
15/2/2017 |
13g30-15g55 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
310 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: U Não (hết) |
|
|
| 24 |
4 |
15/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4AB |
305 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Viêm ruột thừa |
|
|
| 25 |
4 |
15/2/2017 |
16g05-17g40 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4EF |
111 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Dị dạng bẩm sinh bẩm vùng rốn + Hẹp phì đại môn vị |
|
|
| 26 |
4 |
15/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
PTLS 4 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu (hết) |
|
|
| 27 |
4 |
15/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
PTLS 3 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu (hết) |
|
|
| 28 |
4 |
15/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
112 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: HC chảy máu trong ổ PM |
|
|
| 29 |
4 |
15/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N1) |
PTLS 4 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 30 |
4 |
15/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N2) |
PTLS 3 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 31 |
4 |
15/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
112 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám thận + chuận bị b/n trước mổ và săn sóc b/n sau mổ (hết) |
|
|
| 32 |
5 |
16/2/2017 |
7h00-8g35 |
BH Ngoại |
HALT1 |
1.4 |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Gãy trên lồi cầu xương cánh tay + Gãy cổ xương đùi |
|
|
| 33 |
5 |
16/2/2017 |
7h00-9g00 |
Tiền LS |
YHCT3A |
TLS 4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám thận (hết) |
|
|
| 34 |
5 |
16/2/2017 |
9g05-11h10 |
Tiền LS |
YHCT3A |
TLS 4 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết CT) |
|
|
| 35 |
5 |
16/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4CD |
305 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: K gan + Ung thư thực quản |
|
|
| 36 |
5 |
16/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
TLS 4 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
|
| 37 |
5 |
16/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
TLS 3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 38 |
5 |
16/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
111 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: HC Tắc ruột (hết) |
|
|
| 39 |
5 |
16/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N1) |
TLS 4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi trên |
|
|
| 40 |
5 |
16/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N2) |
TLS 3 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám chi trên |
|
|
| 41 |
5 |
16/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
111 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám thần kinh ngoại biên + Khám chấn thương sọ não |
|
|
| 42 |
5 |
16/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3EF |
301 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài (hết) |
|
|
| 43 |
6 |
17/2/2017 |
13g30-15h05 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
TLS 1 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Dị dạng HM-TT + Bệnh Hirprung |
|
|
| 44 |
6 |
17/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1 |
YHCT4AB |
1.3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Chấn thương thận |
|
|
| 45 |
6 |
17/2/2017 |
7g00-8g50 |
Ngoại CS |
YHCT42 |
1.3 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Nhiễm trùng ngoại khoa (hết) |
|
|
| 46 |
6 |
17/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS |
Y3GH |
302 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Bệnh an ngoại khoa |
|
|
| 47 |
6 |
17/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4AB |
305 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Tắc mạch cấp tính các chi |
|
|
| 48 |
6 |
17/2/2017 |
16g05-17g40 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4EF |
301 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: K gan + Ung thư thực quản |
|
|
| 49 |
6 |
17/2/2017 |
7h00-8h50 |
Tiền LS |
YHCT3B |
TLS 4 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 50 |
6 |
17/2/2017 |
9g00-11h10 |
Tiền LS |
YHCT3B |
TLS 4 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám HM-TT (hết CT) |
|
|
| 51 |
6 |
17/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
111 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Nhiễm Trùng ngoại khoa + Khám khớp (hết) |
|
|
| 52 |
6 |
17/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
TLS 4 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 53 |
6 |
17/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
TLS 3 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 54 |
6 |
17/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
111 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài (hết) |
|
|
| 55 |
6 |
17/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N1) |
TLS 4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 56 |
6 |
17/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N2) |
TLS 3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| **: PTLS: Phòng tiền lâm sàng |
| Y4 +Y3 Đi Lâm sàng |
| PGS KHÁNH |
Đi dạy ở Quảng Trị |
| BS KHANG |
Đi dạy ở Đà Nẵng |