| TT |
Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 1 |
2 |
6/2/2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS |
RHM2 |
2.1 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: HC Tắc ruột |
|
|
| 2 |
2 |
6/2/2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐK42+GM42 |
102 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng + HC tắc ruột (hết) |
|
|
| 3 |
2 |
6/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4CD |
302 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Dị dạng HM -TT + bệnh Hirsprung |
|
|
| 4 |
2 |
6/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
111 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Thăm dò chức năng cơ bản trong bệnh lý mạch máu (hết) |
|
|
| 5 |
2 |
6/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
112 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám thần kinh ngoại biên |
|
|
| 6 |
2 |
6/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
PTLS 2 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: CT ngực kín và VT ngực hở + chấn thương và VT m/m |
|
|
| 7 |
2 |
6/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N1) |
PTLS 4 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa + khám HM - TT |
|
|
| 8 |
2 |
6/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N2) |
PTLS 3 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa + khám HM - TT |
|
|
| 9 |
3 |
7/2/2017 |
7g00-8h35 |
Ngoại CS 1 |
YHCT3 AB |
2.1 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Chấn thương sọ não kín (hết) |
|
|
| 10 |
3 |
7/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
PTLS 4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi trên |
|
|
| 11 |
3 |
7/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
PTLS 3 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám chi trên |
|
|
| 12 |
3 |
7/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
111 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám HM-TT-TSM + Vàng da tắc mật ngoại khoa (hết) |
|
|
| 13 |
3 |
7/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
112 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng |
|
|
| 14 |
3 |
7/2/2017 |
7g00-8h35 |
Ngoại CS 1 |
Y3IK |
302 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám gan mật (hết) |
|
|
| 15 |
3 |
7/2/2017 |
8g40-11g10 |
Ngoại CS 1 |
Y3MN |
301 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám HM-TT-TSM + vàng da tắc mật ngoại khoa (hết) |
|
|
| 16 |
4 |
8/2/2017 |
8g40-11g10 |
Ngoại CS1 |
YHCT3 AB |
312 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Chấn thương cột sống (hết) |
|
|
| 17 |
4 |
8/2/2017 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS |
YHCT4.2 |
314 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 18 |
4 |
8/2/2017 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS & BL |
ĐK42+GM42 |
113 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Nhiễm Trùng ngoại khoa (hết) |
|
|
| 19 |
4 |
8/2/2017 |
13g30-15g55 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
PTLS 2 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Ung thư thận và bàng quang + Chấn thương niệu đạo (hết) |
|
|
| 20 |
4 |
8/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4AB |
305 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Ung thư dạ dày + Thủng dạ dày |
|
|
| 21 |
4 |
8/2/2017 |
16g05-17g40 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4EF |
111 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Xuất huyết tiêu hóa |
|
|
| 22 |
4 |
8/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
PTLS 4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 23 |
4 |
8/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
PTLS 3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 24 |
4 |
8/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
112 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Thăm dò chức năng cơ bản trong bệnh lý mạch máu (hết) |
|
|
| 25 |
4 |
8/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N1) |
PTLS 4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 26 |
4 |
8/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N2) |
PTLS 3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 27 |
4 |
8/2/2017 |
7g00-10g20 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
302 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng + HC chảy máu trong ổ PM + HC tắc ruột (hết) |
|
|
| 28 |
4 |
8/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
112 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Bệnh án ngoại khoa + Khám chấn thương ngực |
|
|
| 29 |
4 |
8/2/2017 |
7g00-10g20 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
112 |
|
| |
|
|
| 30 |
4 |
8/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3IK |
303 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 31 |
4 |
8/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3MN |
304 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám thần kinh ngoại biên + Khám chấn thương sọ não |
|
|
| 32 |
5 |
9/2/2017 |
7h00-8g35 |
BH Ngoại |
HALT1 |
1.4 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương sọ não + Chấn thương sọ não kín (hết) |
|
|
| 33 |
5 |
9/2/2017 |
7h00-8g35 |
Ngoại CS 1 |
Y3GH |
302 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài (hết) |
|
|
| 34 |
5 |
9/2/2017 |
13g30-17g40 |
Tiền LS |
YHCT3A |
PTLS 2 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa + khám HM - TT (hết) |
|
|
| 35 |
5 |
9/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4CD |
305 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: LR cấp ở trẻ bú mẹ + tắc ruột sơ sinh |
|
|
| 36 |
5 |
9/2/2017 |
7g00-8g35 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
PTLS 4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 37 |
5 |
9/2/2017 |
7g00-8g35 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
PTLS 3 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 38 |
5 |
9/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N1) |
PTLS 4 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu (hết) |
|
|
| 39 |
5 |
9/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3C (N2) |
PTLS 3 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu (hết) |
|
|
| 40 |
5 |
9/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
111 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương sọ não |
|
|
| 41 |
5 |
9/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N1) |
PTLS 4 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 42 |
5 |
9/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3A (N2) |
PTLS 3 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 43 |
5 |
9/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
111 |
PGS HÙNG |
| Tên bài giảng: Thăm khám bệnh nhân đái máu + Khám bệnh nhân bí tiểu (hết) |
|
|
| 44 |
5 |
9/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3EF |
301 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị (hết) |
|
|
| 45 |
6 |
10/2/2017 |
13g30-15h05 |
Ngoại BL 1 |
Y44 AB |
PTLS 1 |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Gãy cổ và thân xương đùi (hết) |
|
|
| 46 |
6 |
10/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS |
YHCT3 B |
PTLS 2 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu (hết) |
|
|
| 47 |
6 |
10/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS |
YHCT3 B |
PTLS 2 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Khám thận (hết) |
|
|
| 48 |
6 |
10/2/2017 |
7g00-8g50 |
Ngoại CS |
YHCT4,2 |
1.3 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương sọ não |
|
|
| 49 |
6 |
10/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4AB |
305 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Sỏi ống mật chủ |
|
|
| 50 |
6 |
10/2/2017 |
16g05-17g40 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4EF |
301 |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Tắc ruột (hết) |
|
|
| 51 |
6 |
10/2/2017 |
7g00-8g35 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
PTLS 4 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 52 |
6 |
10/2/2017 |
7g00-8g35 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
PTLS 3 |
BS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 53 |
6 |
10/2/2017 |
15g10-17g40 |
Ngoại CS 1 |
Y3CD |
111 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài (hết) |
|
|
| 54 |
6 |
10/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N1) |
PTLS 4 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
|
| 55 |
6 |
10/2/2017 |
13g30-15g05 |
Tiền LS Y3 |
Y3D (N2) |
PTLS 3 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
|
| 56 |
6 |
10/2/2017 |
13g30-15g05 |
Ngoại CS 1 |
Y3AB |
111 |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
|
| 57 |
6 |
10/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N1) |
PTLS 4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám chi trên + Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 58 |
6 |
10/2/2017 |
15g10-17g40 |
Tiền LS Y3 |
Y3B (N2) |
PTLS 3 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám chi trên + Khám chi dưới (hết) |
|
|
| 59 |
6 |
10/2/2017 |
8h40-11h10 |
Ngoại CS 1 |
Y3IK |
302 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng + HC chảy máu trong ổ PM |
|
|
| 60 |
6 |
10/2/2017 |
8h40-11h10 |
Ngoại CS 1 |
Y3MN |
301 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Thăm dò chức năng cơ bản trong bệnh lý mạch máu (hết) |
|
|
| **: PTLS: Phòng tiền lâm sàng |
| Y6 Thi Lâm sàng |