| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
CB giảng |
| 2 |
19/12/2016 |
15h10-17h40 |
Ngoại BL 1.2 |
Y4GH |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Bệnh lý do xơ vữa động mạch + u trung thất và u phổi (hết) |
|
| 2 |
19/12/2016 |
13h30-15h05 |
Ngoại BL 3,4 |
Y5M |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: ĐT vết thương khớp |
|
| 2 |
19/12/2016 |
15h10-17h40 |
Ngoại BL 3,4 |
Y5M |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Bỏng + ĐT bỏng |
|
| 2 |
19/12/2016 |
13h30-15h05 |
Ngoại CS & BL |
ĐD3 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng + HC tắc ruột (hết) |
|
| 2 |
19/12/2016 |
13h30-15h05 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5N |
BS MIÊN |
| Tên bài giảng: TĐXT chấn thương sọ não kín + vết thương sọ não hở (hết) |
|
| 2 |
19/12/2016 |
15h10-17h40 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5H |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: TĐXT tắc ruột sau mổ (hết) |
|
| 3 |
20/12/2016 |
13h30-15h05 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4IK |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Bệnh lý ống phúc tinh mạc + Ung thư đại trực tràng (hết) |
|
| 3 |
20/12/2016 |
15h10-17h40 |
Ngoại BL 1,2 |
Y4MN |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Chấn thương và vết thương m/m + phình ĐM và thông động TM (hết CT) |
|
| 3 |
20/12/2016 |
15h10-17h40 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5K |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Cắt cụt chi + các loại bột, bó bột (hết CT) |
|
| 3 |
20/12/2016 |
15h10-17h40 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5G |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: TĐXT thoát vị cơ hoành bẩm sinh |
|
| 3 |
20/12/2016 |
13h30-15h05 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5H +Y5N |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Gãy xương hở |
|
| 3 |
20/12/2016 |
15h10-17h40 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5H +Y5N |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Trật khớp + Viêm xương và lao xương (hết) |
|
| 4 |
21/12/2016 |
13h30-15h05 |
Bệnh học Ngoại |
RHM3 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: gãy thân xương cánh tay + Gãy lồi cầu xương cánh tay |
|
| 4 |
21/12/2016 |
15h10-17h40 |
Ngoại CS & BL |
ĐD3 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám khớp + Khám bỏng (hết) |
|
| 4 |
21/12/2016 |
13h30-15h05 |
Ngoại BL3,4 |
Y5K |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: ĐT vết thương bàn tay và NT bàn tay (hết) |
|
| 4 |
21/12/2016 |
13h30-15h05 |
Ngoại BL3,4 |
Y5M |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: TĐXT thoát vị cơ hoành bẩm sinh + ĐT lồng ruột cấp + TĐXT dị dạng bẩm sinh đường mật |
|
| 4 |
21/12/2016 |
15h10-17h40 |
Ngoại BL3,4 |
Y5I + Y5K |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: TĐXT thoát vị cơ hoành bẩm sinh + ĐT lồng ruột cấp + TĐXT dị dạng bẩm sinh đường mật (hết) |
|
| 5 |
22/12/2016 |
13h30-15h05 |
Bệnh học Ngoại |
RHM3 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Trật khớp |
|
| 5 |
22/12/2016 |
13h30-15h05 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5I |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: ĐT vết thương khớp |
|
| 5 |
22/12/2016 |
15h10-17h40 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5I |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Cắt cụt chi + các loại bột, bó bột (hết CT) |
|
| 5 |
22/12/2016 |
13h30-15h05 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5N |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: ĐT vết thương bàn tay và NT bàn tay |
|
| 5 |
22/12/2016 |
15h10-17h40 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5N |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: gãy cổ xương đùi + gãy thân xương đùi (hết) |
|
| 5 |
22/12/2016 |
13h30-15h55 |
LT Ngoại BL 3,4 |
Y5K |
BS DŨNGG |
| Tên bài giảng: ĐT ngoại khoa loét DD-TT + TĐXT vỡ lách do chấn thương + TĐXT chấn thương gan + ĐT sỏi mật (hết) |
|
| 5 |
22/12/2016 |
9h00-10h50 |
Ngoại CS |
KTHALT1 |
BS MINH A |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
| 5 |
22/12/2016 |
8h40-11h10 |
Ngoại CS & BH |
YTCC4.3 |
BS KHANG |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương ngực + bệnh án ngoại khoa |
|
| 6 |
23/12/2016 |
15h10-17h40 |
Ngoại BL3,4 |
Y4IK |
BS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Tắc ruột (hết CT) |
|
| 6 |
23/12/2016 |
13h30-15h55 |
Ngoại BL3,4 |
Y4MN |
|
| Tên bài giảng: HẾT CT |
|
| 6 |
23/12/2016 |
13h30-15h05 |
Ngoại CS & BH |
YTCC4.3 |
BS DŨNGG |
| Tên bài giảng: Chấn thương bụng kín (hết) |
|
| 6 |
23/12/2016 |
15h10-17h40 |
Ngoại BL3,4 |
Y5G |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: ĐT lồng ruột cấp + TĐXT dị dạng bẩm sinh đường mật (hết CT) |
|
| 6 |
23/12/2016 |
13h30-17h40 |
Ngoại BL3,4 |
Y5M |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: gãy thân xương cánh tay + Gãy lồi cầu xương cánh tay (hết) |
|