|
Thứ/ngày
|
Giờ
|
Môn học
|
Lớp
|
HT
|
CB giảng
|
|
Tư 4/5/2016
|
7h00-11h10
|
TT Tiền LS
|
Y3G (N2)
|
P Tiền LS
|
BS ĐẠM
|
|
Tên bài giảng: Khám thận + Khám cơ quan sinh dục ngoài (5t)
|
|
Tư 4/5/2016
|
13h30-17h40
|
TT Tiền LS
|
Y3I (N1)
|
P Tiền LS
|
PGS THỨU
|
|
Tên bài giảng : Khám mạch máu (5t,hết CT )
|
|
Tư 4/5/2016
|
14h20-17h40
|
Ngoại Bl 3,4
|
Y5B
|
PGB BM
|
BS THỚI
|
|
Tên bài giảng: Tổng quan điều trị gãy xương + TĐXT hội chứng chèn ép khoang (4t)
|
|
Tư 4/5/2016
|
8h40-11h10
|
Ngoại CS
|
ĐDĐK4.3
|
310
|
BS DŨNGG
|
|
Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng + HC chảy máu trong ổ phúc mạc (3t,hết )
|
|
Tư 4/5/2016
|
8h40-11h10
|
Ngoại CS
|
YHDP4.2
|
306
|
BS ĐỨC
|
|
Tên bài giảng: Khám gan mật (2t )
|
|
Tư 4/5/2016
|
13h30-15h05
|
Ngoại CS
|
Y3GH
|
302
|
BS KHANG
|
|
Tên bài giảng: Thằm dò chức năng cơ bản trong bệnh lý mạch máu (2t)
|
|
Tư 4/5/2016
|
15h10-17h40
|
Ngoại CS
|
Y3GH
|
302
|
PGS HÙNG
|
|
Tên bài giảng: Thăm khám bệnh nhân đái máu + Khám bệnh nhân bí tiểu (3t,hết )
|
|
Tư 4/5/2016
|
7h00-8h35
|
Ngoại CS
|
Y3EF
|
111
|
BS PHÚC
|
|
Tên bài giảng: Khám bỏng (2t )
|
|
Tư 4/5/2016
|
8h40-11h10
|
Ngoại CS
|
Y3EF
|
111
|
TS NHÂN
|
|
Tên bài giảng: Nhiễm trùng ngoại khoa + Khám khớp (3t )
|
|
Tư 4/5/2016
|
15h10-17h40
|
Ngoại BL
|
Y4CD
|
203
|
BS DŨNGG
|
|
Tên bài giảng: Viêm ruột thừa + CT bụng kín và VT thấu bụng (3t,hết) Ktr ĐVHT
|
|
Năm 5/5/2016
|
7h00-9h25
|
Ngoại CS
|
Y3GH
|
203
|
PGS THỨU
|
|
Tên bài giảng: Khám mạch máu (3t,hết) KTrĐVHT
|
|
Năm 5/5/2016
|
15h10-17h40
|
Ngoại CS
|
Y4.2
|
|
BS PHÚ
|
|
Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa + HC chảy máu trong ổ phúc mạc (3t)
|
|
Năm 5/5/2016
|
13h30-15h05
|
Ngoại BL1,2
|
Y4EF
|
HTB
|
PGS VŨ
|
|
Tên bài giảng: Teo thực quản + Thoát vị cơ hoành bẩm sinh (2t)
|
|
Năm 5/5/2016
|
14h20-15h30
|
Ngoại Bl 3,4
|
Y5D
|
PGB BM
|
TS NHÂN
|
|
Tên bài giảng: Viêm xương và lao xương (2t)
|
|
Năm 5/5/2016
|
15h35-17h40
|
Ngoại Bl 3,4
|
Y5D
|
PGB BM
|
BS ĐỨC
|
|
Tên bài giảng: TĐXT tắc ruột sau mổ (2t)
|
|
Sáu 6/5/2016
|
7h00-11h10
|
TT Tiền LS
|
Y3H(N2)
|
P Tiền LS
|
TS NHÂN
|
|
Tên bài giảng: Khám chi trên + Khám chi dưới (5t,hết)
|
|
Sáu 6/5/2016
|
13h30-15h05
|
Ngoại BL 1,2
|
Y4CD
|
203
|
PGS VŨ
|
|
Tên bài giảng: Ung thư đại trực tràng (2t,hết)
|
|
Sáu 6/5/2016
|
7h00-8h35
|
Ngoại CS
|
RHM2AB
|
|
BS MINHA
|
|
Tên bài giảng: Khám thần kinh ngoại biên (2t)
|
|
Sáu 6/5/2016
|
7h00-9h25
|
Ngoại CS
|
Y3EF
|
203
|
PGS THỨU
|
|
Tên bài giản: Khám mạch máu (3t,hết)
|
|
Sáu 6/5/2016
|
8h40-11h10
|
Ngoại CS
|
ĐDGM 4.3
|
204
|
BS ĐẠM
|
|
Tên bài giảng: Thăm khám bệnh nhân đái máu + Khám bệnh nhân bí tiểu (3t)
|
|
Sáu 6/5/2016
|
15h10-17h20
|
Ngoại BL 1,2
|
Y4EF
|
401
|
BS KHANG
|
|
Tên bài giảng: U trung thất và U phổi (3t)
|
|
Sáu 6/5/2016
|
15h30-17h20
|
Ngoại BL
|
DP3ABC
|
HT A
|
BS PHÚC
|
|
Tên bài giảng: Bỏng (2t,hết) BÙ
|
|
Bảy 7/5/2016
|
13h30-15h30
|
TT Tiền LS
|
Y3N (N1)
|
P Tiền LS
|
|
|
Tên bài giảng: (2t)
|
|
Bảy 7/5/2016
|
15h35-17h40
|
TT Tiền LS
|
Y3N (N1)
|
P Tiền LS
|
|
|
Tên bài giảng: (2t)
|
|
Bảy 7/5/2016
|
7h00-11h10
|
TT Tiền LS
|
Y3K (N2)
|
P Tiền LS
|
TS NHÂN
|
|
Tên bài giảng: Khám chi trên + Khám chi dưới (5t )
|