|
| G.ban SV |
TS HÀ |
TS VŨ |
BS THỚI |
TS THỨU |
|
| Giờ TH |
THỨ HAI (29/11/2010) |
THỨ BA (30/11/2010) |
THỨ TƯ (01/12/2010) |
THỨ NĂM (02/12/2010) |
THỨ SÁU (03/12/2010) |
| LỚP |
TH/CCB |
CT/TK |
TN/LN |
TH/CCB |
CT/TK |
TN/LN |
TH/CCB |
CT/TK |
TN/LN |
TH/CCB |
CT/TK |
TN/LN |
TH/CCB |
CT/TK |
TN/LN |
| Y6B (T6) |
TS Hà |
BS Phúc |
BS DũngB |
BS DũngG |
BS Thới |
BS HùngE |
TS Vũ |
BS Nhân |
TS Thứu |
TS HùngC |
BS Miên |
BS Khang |
PGS Lộc |
BS Ngân |
BS Thuận |
| Y4D (T5) |
TS Hà |
BS Phúc |
BS DũngB |
BS DũngG |
BS Thới |
BS HùngE |
TS Vũ |
BS Nhân |
PGS Khánh |
TS Thiện |
BS Miên |
BS Khang |
PGS Hiệp |
BS Ngân |
TS Thứu |
| DP4 (T5) |
TS Hà |
BS Phúc |
BS DũngB |
BS DũngG |
BS Thới |
BS HùngE |
TS Vũ |
BS Nhân |
PGS Khánh |
TS Thiện |
BS Miên |
BS Khang |
PGS Hiệp |
BS Ngân |
TS Thứu |
| Y4-3 (T4) |
BS DũngG |
BS Minh |
BS DũngB |
TS Vũ |
BS Hiền |
BS HùngE |
TS Vũ |
BS Thới |
PGS Khánh |
BS DũngG |
BS Phúc |
BS Khang |
TS Thiện |
BS Minh |
TS Thứu |
| (chiều) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DP3 (T1) |
TS Hà |
BS Minh |
BS DũngB |
BS DũngG |
BS Thới |
BS HùngE |
TS Vũ |
BS Nhân |
PGS Khánh |
TS Thiện |
BS Miên |
BS Khang |
PGS Hiệp |
BS Ngân |
TS Thứu |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
| |
BS HÙNGE ĐDPS4-3 (Ng. CS) |
|
|
|
|
|
TS DŨNGG Y6B (Ng. B.lý 4) |
| |
15h10-17h40 (2t, hết) |
|
|
|
|
|
13h30-15h05 (2t, hết) |
| GiỜ |
Khám bệnh nhân bí tiểu |
|
|
|
|
|
Điều trị vỡ TM trướng thực quản |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| |
BS DŨNGG KTHA4-3 (Ng. CS) |
BS MINH KTHA4-3 (Ng. CS) |
|
TS THỨU ĐD3 (Ng. CS) |
|
| L |
16h05-17h40 (2t, hết) |
13h30-15h55 (3t, hết chương trình) |
|
13h30-15h55 (2t, hết) |
|
| Ý |
Khám gan mật |
|
Khám CTSN |
|
Bệnh án ngoại khoa |
|
| |
|
Khám cột sống |
|
|
|
| T |
|
BS THÁI Y6B (Ng. B.lý 3) |
BS MINH YHCT3 (Ng. CS) |
TS DŨNGG Y6B (Ng. B.lý 4) |
|
| H |
|
13h30-17h40 (3t, hết) |
13h30-15h05 (2t, hết) |
13h30-17h40 (4t, hết) |
|
| U |
|
Cắt cụt chi + Các loại bột, bó bột |
Khám cột sống |
Điều trị vỡ TM trướng thực quản |
|
| Y |
|
ĐT vết thương khớp |
|
|
|
| Ế |
|
TS DŨNGB Y4D (Ng. b/lý 2) |
BS DŨNGG YHDP3 (Ng. CS) |
BS DŨNGB YHDP4 (Ng. B.lý) |
|
|
|
| T |
|
16h05-17h40 (2t, hết) (K/t ĐVHT) |
15h05-15h55 (2t) |
13h30-15h55 (2t, hết) |
|
|
|
| |
|
U xơ tiền liệt tuyến |
Khám thoát vị |
U xơ tiền liệt tuyến |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
BS DŨNGG YTCC4-3 (Ng. CS) |
|
|
|
BS PHÚC KTXN4-3 (Ng. CS) |
BS MINH YTCC4-3 (Ng. CS) |
| |
|
|
|
16h05-17h40 (2t, hết) |
|
|
|
13h30-15h55 (2t, hết) |
13h30-15h05 (2t) |
| |
|
|
|
Khám gan mật |
|
|
|
Khám gãy xương |
Chấn thương bụng kín |
| |
|
|
|
Khám bụng ngoại khoa |
|
|
|
|
|
|
|
|