| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại cơ sở lớp Y3C năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 09/06/2010 10:45:22 |
|
|
| ĐIỂM THI LÂM SÀNG NGOẠI CƠ SỞ Y3C |
| HỌC KỲ II NĂM HỌC: 2009-2010 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Trần Văn |
A |
8 |
Tám |
47 |
Lê Thị Bảo |
Ngọc |
8 |
Tám |
| 2 |
Trần Ngọc |
An |
8 |
Tám |
48 |
Võ Từ |
Nhất |
7 |
Bảy |
| 3 |
Lê Thỵ Phương |
Anh |
8 |
Tám |
49 |
Trương Thị Phương |
Nhi |
7 |
Bảy |
| 4 |
Đặng Hoài |
Bão |
7 |
Bảy |
50 |
Phạm Thị |
Nhung |
8 |
Sáu |
| 5 |
Đào Khắc |
Chất |
7 |
Bảy |
51 |
Nguyễn |
Phi |
4 |
Bốn |
| 6 |
Dương Thị |
Chi |
9 |
Chín |
52 |
Chu Văn |
Phú |
7 |
Bảy |
| 7 |
Hồ Văn |
Cường |
7 |
Bảy |
53 |
Hoàng Hải |
Phú |
8 |
Tám |
| 8 |
Lê Tất |
Cường |
8 |
Tám |
54 |
Nguyễn Thị Thanh |
Phương |
7 |
Bảy |
| 9 |
Trần Quốc |
Dũng |
6 |
Sáu |
55 |
Trần Thế |
Phương |
7 |
Bảy |
| 10 |
Hồ Kim |
Đức |
8 |
Tám |
56 |
Nguyễn Thanh |
Phước |
8 |
Tám |
| 11 |
Lê Phước |
Đức |
8 |
Tám |
57 |
Nguyễn Văn |
Phước |
9 |
Chín |
| 12 |
Đinh Trường |
Giang |
6 |
Sáu |
58 |
Nguyễn Đặng Duy |
Quang |
9 |
Chín |
| 13 |
Lê Văn |
Hà |
7 |
Bảy |
59 |
Nguyễn Văn |
Quang |
9 |
Chín |
| 14 |
Ngô Thị |
Hà |
9 |
Chín |
60 |
Nguyễn Văn Thanh |
Quang |
7 |
Bảy |
| 15 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hà |
|
|
61 |
Đỗ Như |
Quân |
7 |
Bảy |
| 16 |
Hà Anh |
Hanh |
6 |
Sáu |
62 |
Nguyễn Xuân |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 17 |
Lê Thị |
Hằng |
7 |
Bảy |
63 |
Trang Hiếu |
Tâm |
9 |
Chín |
| 18 |
Nguyễn Thị Thuý |
Hằng B |
8 |
Tám |
64 |
Võ Xuân |
Thành |
7 |
Bảy |
| 19 |
Hồ Thị Thu |
Hiền |
8 |
Tám |
65 |
Nguyễn Quang |
Thái |
8 |
Tám |
| 20 |
Cao Văn |
Hiếu |
7 |
Bảy |
66 |
Lê Thị Phương |
Thảo |
9 |
Chín |
| 21 |
Hoàng Thị |
Hiệp |
8 |
Tám |
67 |
Dương Thị |
Thắm |
8 |
Tám |
| 22 |
Trần Trung |
Hoành |
8 |
Tám |
68 |
Phan Thanh Hoài |
Thi |
8 |
Tám |
| 23 |
Nguyễn Thị Thu |
Huyền |
7 |
Bảy |
69 |
Trần Văn Quốc |
Thịnh |
8 |
Tám |
| 24 |
Đoàn Khánh |
Hùng |
7 |
Bảy |
70 |
Lê Anh |
Thơ |
7 |
Bảy |
| 25 |
Hồ Huỳnh Anh |
Hùng |
7 |
Bảy |
71 |
Nguyễn Thị |
Thuận |
9 |
Chín |
| 26 |
Lê Thanh |
Hùng |
7 |
Bảy |
72 |
Đinh Thị |
Thuỳ |
8 |
Tám |
| 27 |
Nguyễn Mạnh |
Hùng A |
7 |
Bảy |
73 |
Lê Thị Cẩm |
Thuý |
8 |
Tám |
| 28 |
Nguyễn Mạnh |
Hùng B |
8 |
Tám |
74 |
Nguyễn Văn |
Thụ |
9 |
Chín |
| 29 |
Trần Mạnh |
Hùng |
7 |
Bảy |
75 |
Đỗ Xuân |
Thư |
6 |
Sáu |
| 30 |
Lê Xuân |
Hưng |
5 |
Năm |
76 |
Hồ Sĩ Ngọc |
Tiến |
7 |
Bảy |
| 31 |
Lê Thị Minh |
Hương |
7 |
Bảy |
77 |
Võ Thị Lệ |
Tình |
7 |
Bảy |
| 32 |
Võ Duy |
Khánh |
7 |
Bảy |
78 |
Hà Xuân |
Tín |
6 |
Sáu |
| 33 |
Cao Anh |
Khoa |
7 |
Bảy |
79 |
Đỗ Trung |
Toàn |
7 |
Bảy |
| 34 |
Phạm Mai |
Lan |
6 |
Sáu |
80 |
Nguyễn Thị Chung |
Toàn |
8 |
Tám |
| 35 |
Hồ Di |
Lộc |
8 |
Tám |
81 |
Huỳnh Thị Đoan |
Trang |
9 |
Chín |
| 36 |
Nguyễn Phước |
Lộc |
8 |
Tám |
82 |
Lê Thị Thùy |
Trang |
9 |
Chín |
| 37 |
Lê Thị Hải |
Lý |
6 |
Sáu |
83 |
Lê Quốc |
Tuấn |
7 |
Bảy |
| 38 |
Hoàng Phước |
Minh |
8 |
Tám |
84 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
9 |
Chín |
| 39 |
Huỳnh Nguyên |
Minh |
7 |
Bảy |
85 |
Hoàng Thị Ái |
Vân |
9 |
Chín |
| 40 |
Trương Công |
Minh |
9 |
Chín |
86 |
Đào Quốc |
Việt |
9 |
Chín |
| 41 |
Huỳnh Thị |
Mỹ |
6 |
Sáu |
87 |
Lê Võ Khắc |
Vũ |
8 |
Tám |
| 42 |
Hoàng Hữu |
Nam |
8 |
Tám |
88 |
Trịnh Lê |
Vương |
7 |
Bảy |
| 43 |
Trần Quốc |
Nam |
8 |
Tám |
89 |
Dương Thị Thanh |
Xuân |
9 |
Chín |
| 44 |
Huỳnh Thị Thanh |
Ngà |
7 |
Bảy |
90 |
Lường Đình |
Xuân |
8 |
Tám |
| 45 |
Trương Hồng |
Ngân |
6 |
Sáu |
91 |
Bùi Thị |
Yến |
6 |
Sáu |
| 46 |
Cao Thanh |
Nghị |
7 |
Bảy |
92 |
Võ Thị Kim |
Yến |
8 |
Tám |
|
| Bộ môn Ngoại-YDHuế |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|