Home |    Liên hệ - Góp ý |    Thư viện hình ảnh |    Sơ đồ trang
    
 
Danh mục
    Giới thiệu  
     
    Tổ chức đoàn thể  
     
    Thông tin mới  
     
    Lịch công tác của Bộ môn  
     
    Đào tạo Đại học  
     
 
Quy chế - Quy định - Thông báo
Chương trình đào tạo
Điểm thi Lâm sàng
 
    Đào tạo sau Đại học  
     
    Bác sĩ Nội trú Ngoại  
     
    Trường hợp lâm sàng  
     
    Khoa học - Công nghệ  
     
    Thông tin tư liệu  
     
 
 Bài giảng Đại học
 Bài giảng sau Đại học
 Bên cạnh giảng đường
 Liên hệ - Góp ý
 Liên kết website

Đào tạo Đại học » Điểm thi Lâm sàng
Điểm thi LS Ngoại lớp Y4A và B NH2013-2014
Ngày cập nhật: 12/05/2014 08:47:38

 

BẢNG ĐIỂM THỰC HÀNH LÂM SÀNG LỚP Y4A
 
Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ
1 Phạm Minh An 7   39 Lê Văn Minh 7  
2 Nguyễn Mai Anh 7   40 Nguyễn Thanh Minh 8  
3 Nguyễn Thị Phương Anh * 7   41 Nguyễn Thị Lê Na 7  
4 Nguyễn Tuấn Anh 8   42 Lê Hoàng Nam 4  
5 Nguyễn Lê Thái Bảo 9   43 Hà Thị Thanh Nga 4  
6 Hồ Thị Diễm 9   44 Vương Thị Thu Ngân* 8  
7 Hồ Thị Mỹ Dung 7   45 Ngô Văn Nghĩa * 8  
8 Trần Thị Dung 9   46 Trần Đình Nghĩa 7  
9 Hoàng Anh Dũng 7   47 Trần Viết Đại Nghĩa * 8  
10 Nguyễn Quốc Dũng 5   48 Hoàng Thị Bích Ngọc 9  
11 Phạm Văn Dương 8   49 Nguyễn Hà Thanh Nhã 8  
12 Nguyễn Thành Đạt 6   50 Lê Thị Song Nhi 9  
13 Nguyễn Văn Đạt 7   51 Đinh Phú Phước 8  
14 Nguyễn Hải Đăng 7   52 Lê Văn Thắng 8  
15 Lưu Hoàng Đức 5   53 Nguyễn Văn Thắng 8  
16 Trần Thị Hảo * 9   54 Nguyễn Hữu Thọ KĐT  
17 Cao Thị út Hằng 6   55 Hoàng Thị Thơm 9  
18 Phạm Thị Hiệp 8   56 Mai Văn Thuật 9  
19 Nguyễn Thị Hoa 9   57 Đỗ Anh Thư 9  
20 Đinh Thị Phương Hoài 8   58 Huỳnh Thị Mỹ Tiên* 8  
21 Bùi Ngọc Hoàng 4   59 Lê Đa Ngọc Tiến 7  
22 Nguyễn Như Hoàng * 7   60 Nguyễn Văn Tin 7  
23 Phạm Thế Hoàng 8   61 Đoàn Thị Mỹ Trang 9  
24 Nguyễn Hữu Huấn * 7   62 Nguyễn Thị Hoàng Trang 8  
25 Hùng 8   63 Phạm Minh Trãi 9  
26 Lê Nam Hùng 5   64 Nguyễn Lê Hoàng Trâm 7  
27 Hồ Lê Hưng 9   65 Trần Tú Trinh 8  
28 Hoàng Thị Hương A 7   66 Nguyễn Minh Trung * 8  
29 Hoàng Thị Hương B 8   67 Đặng Công Anh Tuấn 8  
30 Lưu Thị Hương 5   68 Vũ Quốc Tuấn 6  
31 Ngô Văn Khánh * 4   69 Nguyễn Văn Tuy 9  
32 Hoàng Văn Khoa 5   70 Vũ Thị Tường Vi 9  
33 Trần Như Bảo Lân 9   71 Phạm Cao Việt* 7  
34 Đặng Ngọc Linh 4   72 Trần Phước Việt 7  
35 Nguyễn Thị Mỹ Linh 7   73 Nguyễn Xuân Vinh 8  
36 Đào Thị Thanh Loan 7   74 Trần Hoàng Xuân 5  
37 Nguyễn Thị Hồng Lợi 9   75 Phan Thị Ngọc Yến 8  
38 Hoàng Thị Ngọc Mai 8   76 Trương Thị Như Ý 8  
Tổng số: 76 SV 1 sinh viên không được thi  
 
   
BẢNG ĐIỂM THỰC HÀNH LÂM SÀNG LỚP Y4B
 
Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ
1 Nguyễn Văn Ban KĐT   37 Nguyễn Phan Anh Quốc 5  
2 Phan Thị Kim Chi 9   38 Hoàng Xuân Quyết 5  
3 Lê Văn Chương 9   39 Đặng Thu Quỳnh 7  
4 Phạm Định Chương 8   40 Đỗ Thị Thanh Sương 8  
5 Mai Thị Dịu 9   41 Nguyễn Thắng Anh Tài 5  
6 Đậu Sỹ Duẫn 7   42 Nguyễn Văn Tài 6  
7 Nguyễn Duy Duẫn 8   43 Trần Thị Tịnh Tâm 9  
8 Ngô Phương Dung 9   44 Trịnh Thị Băng Tâm 7  
9 Bùi Văn Duy 9   45 Nguyễn Minh Thành 7  
10 Thái Bình Dương 8   46 Đinh Thị Thảo 8  
11 Trần Văn Đạo 9   47 Lê Thị Thu Thảo 7  
12 Trần Tiến Đạt * 8   48 Nguyễn Thị Thảo 9  
13 Lâm Hồng Đức 8   49 Võ Thị Phương Thảo 7  
14 Đoàn Thị Thiện Hảo 8   50 Dương Bảo Thạnh 7  
15 Phạm Thị Thu Hằng * 8   51 Hoàng Văn Thắng 7  
16 Trần Thị Thu Hằng 8   52 Trần Quyết Thắng 8  
17 Lê Mỹ Hiền 8   53 Phan Văn Thiết 5  
18 Nguyễn Thị Ái Hiền* 8   54 Trương Công Gia Thịnh 6  
19 Hồ Thị Hồng Hiếu 7   55 Phan Thị Thanh Thúy 7  
20 Nguyễn Huy 7   56 Mai Hải Thủy 7  
21 Trương Gia Huy     57 Trần Quang Thủy * 6  
22 Dương Thị Ngọc Huyền * 7   58 Biện Thị Niềm Tin 7  
23 Lê Thị Hưng 7   59 Đinh Thị Quỳnh Trang 6  
24 Trần Ngọc Hưng 8   60 Lương Thị Vân Trang 7  
25 Đàm Trung Nghĩa 7   61 Phạm Thị Thanh Trâm 7  
26 Nguyễn Hồ Đan Nguyên 7   62 Lê Tuấn Bửu Trân 4  
27 Đinh Thanh Nhân 8   63 Trần Thị Kim Trúc 9  
28 Trịnh Thị Trần Nhung 7   64 Nguyễn Thanh Tuấn * 7  
29 Trần Thị Oanh 8   65 Trương Mạnh Tuấn 7  
30 Đoàn Công Phong 7   66 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 5  
31 Hoàng Trần Phú* 7   67 Trần Thị Kim Uyên 8  
32 Phan Thế Phương 8   68 Lương Kim Vi 7  
33 Võ Hoài Phước 4   69 Phạm Thị Thanh Viên 6  
34 Phạm Minh Quang 6   70 Trần Đình Việt 6  
35 Trương Vinh Quang 6   71 Ngô Hoàng Lê Vinh 7  
36 Nguyễn Hồng Quân 8   72 Nguyễn Đăng Vững 7  
          73 Đoàn Thuận Yến 8  
Tổng số: 72 SV 1 SV Không được thi  

 

Bộ môn Ngoại
  Các tin khác

Điểm thi lâm sàng Ngoại BL2 lớp Y4GH 2018-2019
Điểm thi lâm sàng Ngoại CS2 lớp Y3AB 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL5 lớp Y6N 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL5 lớp Y6K 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL4 lớp Y6M 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL4 lớp Y6N 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL5 lớp Y6M 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL4 lớp Y6K 2018-2019
Điểm thi Lâm sàng Y4 CD học kỳ 1 Năm học 2018-2019
ĐIỂM THI LÂM SÀNG Y6 DEF, Năm học 2018-2019

Thông báo
   Thông báo thi LS khối lớp Y3EFGH, học kỳ II năm học 2019-2020
   Danh sách Y3ABCD thi lâm sàng ngày 10-11/6/2020
   Thông báo thi LS khối lớp Y3ABCD, học kỳ II năm học 2019-2020
   KHÓA ĐÀO TẠO LIÊN TỤC (CME) VỀ CHẤN THƯƠNG VÙNG CỔ CHÂN VÀ BÀN CHÂN
   Kế hoạch thi tốt nghiệp học phần thực hành cho sinh viên y đa khoa hệ liên thông chính quy, năm học 2018-2019
Lịch giảng dạy lý thuyết
  Lịch giảng LT tuần 26 (Từ 15.8 đến 19.8.2022)
  Lịch giảng LT tuần 25 (Từ 8.8 đến 12.8.2022)
  Lịch giảng LT tuần 23(Từ 25.7 đến 29.7.2022)
  Lịch giảng LT tuần 22 (Từ 18.7 đến 22.7.2022)
  Lịch giảng LT tuần 21 (Từ 11.7 đến 15.7.2022)
Lịch giảng dạy lâm sàng
  Lịch giảng LT tuần 24 (Từ 01.8 đến 05.8.2022)
  Lịch giảng LS tuần từ 10.01 đến 14.01.2022
  Lịch giảng LS tuần từ 03.01 đến 07.01.2022
  Lịch giảng LS tuần từ 27.12 đến 31.12.2021
  Lịch giảng LS tuần 14 (Từ 06.12 đến 10.12.2021)