| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại ĐT lớp Y6D NH 2012-2013 |
| Ngày cập nhật: 25/04/2013 09:29:58 |
|
|
Nhóm 1:
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
A
|
Ái
|
6
|
Sáu
|
24
|
Nguyễn Ngọc
|
Hùng
|
4
|
Bốn
|
|
2
|
Zơrâm
|
Ben
|
4
|
Bốn
|
25
|
Hà Thị Thu
|
Hương
|
9
|
Chín
|
|
3
|
Hồ Thị
|
Bì
|
5
|
Năm
|
26
|
Ksor
|
H'Dốt
|
5
|
Năm
|
|
4
|
Nguyễn Thị Lệ
|
Bình
|
8
|
Tám
|
27
|
Ksor
|
H'Đông
|
4
|
Bốn
|
|
5
|
Nguyễn Thị Sơn
|
Ca
|
|
|
28
|
Ksor
|
H'Ruing
|
4
|
Bốn
|
|
6
|
Hồ Văn
|
Châu
|
4
|
Bốn
|
29
|
Nay Siu
|
H'sali
|
5
|
Năm
|
|
7
|
Lê Thị Kim
|
Chi
|
4
|
Bốn
|
30
|
Siu
|
H'sanni
|
8
|
Tám
|
|
8
|
Lê văn
|
Chinh
|
4
|
Bốn
|
31
|
Đinh Mạnh
|
Khang
|
6
|
Sáu
|
|
9
|
Đinh Thị
|
Chuẩn
|
7
|
Bảy
|
32
|
Hồ Thị Linh
|
Khang
|
5
|
Năm
|
|
10
|
Y
|
Cu
|
|
|
33
|
Đinh Văn
|
Kim
|
5
|
Năm
|
|
11
|
Lương Thị
|
Diễm
|
8
|
Tám
|
34
|
Tân Thiên
|
Liêm
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Lê Thị Mai
|
Diệu
|
6
|
Sáu
|
35
|
Đinh Thị Mỹ
|
Lily
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Đinh
|
Diu
|
8
|
Tám
|
36
|
Lê Trọng
|
Lĩnh
|
4
|
Bốn
|
|
14
|
Vi Văn
|
Đẳng
|
7
|
Bảy
|
37
|
Hồ Nguyên
|
Long
|
5
|
Năm
|
|
15
|
Đinh Quang
|
Đạt
|
6
|
Sáu
|
38
|
Pơloong Thị
|
Lốp
|
6
|
Sáu
|
|
16
|
Đặng
|
Hà
|
5
|
Năm
|
39
|
Lê Thị
|
Lương
|
5
|
Năm
|
|
17
|
Zơ Rum
|
Hán
|
4
|
Bốn
|
40
|
Y
|
Lý
|
5
|
Năm
|
|
18
|
Đinh Thị Thanh
|
Hằng
|
7
|
Bảy
|
41
|
Lê Quỳnh
|
Mai
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
A Lăng Thị Lệ
|
Hằng
|
8
|
Tám
|
42
|
Trần Đình
|
Mạnh
|
8
|
Tám
|
|
20
|
A Viết
|
Hanh
|
7
|
Bảy
|
43
|
Cao Thị Lê
|
Na
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Trương Thị
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
44
|
Nguyễn Lê
|
Na
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Xa Trung
|
Hiếu
|
5
|
Năm
|
45
|
Hồ Thị
|
Ngàm
|
6
|
Sáu
|
|
23
|
Kêr Quốc
|
Hội
|
5
|
Năm
|
46
|
A Viết
|
Ngô
|
4
|
Bốn
|
Nhóm 2:
|
1
|
Hồ Văn
|
Ngửi
|
7
|
Bảy
|
24
|
Rơ Ô
|
Tương
|
7
|
Bảy
|
|
2
|
La Thị Thanh
|
Nhã
|
8
|
Tám
|
25
|
Đoàn Thị Kim
|
Tuyến
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Nguyễn Thị Bích
|
Nhĩ
|
7
|
Bảy
|
26
|
Lê Thị Ánh
|
Tuyết
|
6
|
Sáu
|
|
4
|
Bùi Thị
|
Nhung
|
7
|
Bảy
|
27
|
Phan Thị Anh
|
Vân
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Nguyễn Thị
|
Nhung
|
7
|
Bảy
|
28
|
Lê Thanh
|
Việt
|
5
|
Năm
|
|
6
|
Kô Sô
|
Phi
|
5
|
Năm
|
29
|
Nguyễn Xuân
|
Vượng
|
6
|
Sáu
|
|
7
|
Nguyễn Thị Ánh
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
30
|
Doãn
|
Xiếc
|
4
|
Bốn
|
|
8
|
Phạm Thị Thu
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
31
|
Cao Thị
|
Xoan
|
7
|
Bảy
|
|
9
|
Nguyễn Thị Lệ
|
Quyên
|
7
|
Bảy
|
32
|
Hiên
|
Yên
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Siu
|
Tài
|
8
|
Tám
|
33
|
Hồ Hải
|
Yến
|
|
|
|
11
|
Phạm Thị
|
Tâm
|
6
|
Sáu
|
34
|
Mousyka
|
Bouphason
|
6
|
Sáu
|
|
12
|
Hồ Văn
|
Thế
|
5
|
Năm
|
35
|
Ninthakhane
|
Chansee
|
8
|
Tám
|
|
13
|
Hồ Thị
|
Thoả
|
7
|
Bảy
|
36
|
Thammavongsa
|
Kongsay
|
5
|
Năm
|
|
14
|
Hồ Văn
|
Thoại
|
5
|
Năm
|
37
|
Keoviengkhone
|
Latdamone
|
8
|
Tám
|
|
15
|
Nguyễn Thị ý
|
Thuận
|
5
|
Năm
|
38
|
Xaiyabunha
|
Orlathai
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Trần Thị Hoài
|
Thương
|
6
|
Sáu
|
39
|
Chanthaphon
|
Soumadta
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Cao Xuân
|
Tiêm
|
4
|
Bốn
|
40
|
Thamvisith
|
Thienxay
|
6
|
Sáu
|
|
18
|
Hồ Văn
|
Tiêm
|
6
|
Sáu
|
41
|
Vongthavichith
|
Thipphasao
|
5
|
Năm
|
|
19
|
Nông Thị Hương
|
Trà
|
6
|
Sáu
|
42
|
H'
|
Rum
|
4
|
Bốn
|
|
20
|
Dương Thị
|
Trang
|
5
|
Năm
|
43
|
Hồ Văn
|
Luyến
|
5
|
Năm
|
|
21
|
Phạm Thị Đoan
|
Trang
|
8
|
Tám
|
44
|
Hồ Văn
|
Đương
|
6
|
Sáu
|
|
22
|
Biện Hồ Anh
|
Triết
|
7
|
Bảy
|
45
|
Đinh Thị
|
Trinh
|
6
|
Sáu
|
|
23
|
Đinh Văn
|
Tùng
|
5
|
Năm
|
46
|
Nguyễn Thị
|
Sơn A
|
5
|
Năm
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|