| |
|
|
| Điểm LS Ngoại lớp Y3B NH 2012-2013 |
| Ngày cập nhật: 24/04/2013 09:32:03 |
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Nguyễn Văn
|
Ban
|
7
|
Bảy
|
50
|
Phạm Minh
|
Quang
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Phan Thị Kim
|
Chi
|
5
|
Năm
|
51
|
Trương Vinh
|
Quang
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Lê Văn
|
Chương
|
7
|
Bảy
|
52
|
Nguyễn Hồng
|
Quân
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Phạm Định
|
Chương
|
7
|
Bảy
|
53
|
Nguyễn Phan Anh
|
Quốc
|
6
|
Sáu
|
|
5
|
Mai Thị
|
Dịu
|
8
|
Tám
|
54
|
Đặng Thu
|
Quỳnh
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Đậu Sỹ
|
Duẫn
|
7
|
Bảy
|
55
|
Đỗ Thị Thanh
|
Sương
|
9
|
Chín
|
|
7
|
Nguyễn Duy
|
Duẫn
|
8
|
Tám
|
56
|
Nguyễn Thắng Anh
|
Tài
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Ngô Phương
|
Dung
|
8
|
Tám
|
57
|
Nguyễn Văn
|
Tài
|
7
|
Bảy
|
|
9
|
Bùi Văn
|
Duy
|
8
|
Tám
|
58
|
Trần Thị Tịnh
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Thái Bình
|
Dương
|
6
|
Sáu
|
59
|
Trịnh Thị Băng
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
11
|
Trần Văn
|
Đạo
|
6
|
Sáu
|
60
|
Nguyễn Minh
|
Thành
|
9
|
Chín
|
|
12
|
Lâm Hồng
|
Đức
|
7
|
Bảy
|
61
|
Đinh Thị
|
Thảo
|
8
|
Tám
|
|
13
|
Đoàn Thị Thiện
|
Hảo
|
8
|
Tám
|
62
|
Lê Thị Thu
|
Thảo
|
8
|
Tám
|
|
14
|
Trần Thị Thu
|
Hằng
|
6
|
Sáu
|
63
|
Nguyễn Thị
|
Thảo
|
8
|
Tám
|
|
15
|
Lê Mỹ
|
Hiền
|
6
|
Sáu
|
64
|
Võ Thị Phương
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Hồ Thị Hồng
|
Hiếu
|
9
|
Chín
|
65
|
Dương Bảo
|
Thạnh
|
8
|
Tám
|
|
17
|
Nguyễn
|
Huy
|
8
|
Tám
|
66
|
Hoàng Văn
|
Thắng
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Trương Gia
|
Huy
|
9
|
Chín
|
67
|
Trần Quyết
|
Thắng
|
8
|
Tám
|
|
19
|
Lê Thị
|
Hưng
|
7
|
Bảy
|
68
|
Phan Văn
|
Thiết
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Nguyễn Tiến
|
Hưng
|
8
|
Tám
|
69
|
Trương Công Gia
|
Thịnh
|
6
|
Sáu
|
|
21
|
Trần Ngọc
|
Hưng
|
7
|
Bảy
|
70
|
Phan Thị Thanh
|
Thúy
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Đỗ Văn
|
Khả
|
6
|
Sáu
|
71
|
Mai Hải
|
Thủy
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Lê Doãn
|
Khương
|
7
|
Bảy
|
72
|
Đinh Thị Quỳnh
|
Trang
|
9
|
Chín
|
|
24
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Lành
|
8
|
Tám
|
73
|
Lương Thị Vân
|
Trang
|
9
|
Chín
|
|
25
|
Lê Nguyễn Hàn
|
Lâm
|
7
|
Bảy
|
74
|
Phạm Thị Thanh
|
Trâm
|
9
|
Chín
|
|
26
|
Ngô Viết
|
Lâm
|
8
|
Tám
|
75
|
Lê Tuấn Bửu
|
Trân
|
8
|
Tám
|
|
27
|
Vũ Ngọc
|
Lâm
|
7
|
Bảy
|
76
|
Trần Thị Kim
|
Trúc
|
8
|
Tám
|
|
28
|
Nguyễn Thị
|
Lê
|
7
|
Bảy
|
77
|
Trương Mạnh
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
29
|
Nguyễn Thành
|
Liêu
|
6
|
Sáu
|
78
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tuyền
|
9
|
Chín
|
|
30
|
Nguyễn Lê Hoài
|
Linh
|
7
|
Bảy
|
79
|
Trần Thị Kim
|
Uyên
|
8
|
Tám
|
|
31
|
Nguyễn Mạnh
|
Linh A
|
7
|
Bảy
|
80
|
Lương Kim
|
Vi
|
8
|
Tám
|
|
32
|
Nguyễn Mạnh
|
Linh B
|
8
|
Tám
|
81
|
Phạm Thị Thanh
|
Viên
|
7
|
Bảy
|
|
33
|
Nguyễn Thành
|
Long
|
8
|
Tám
|
82
|
Trần Đình
|
Việt
|
4
|
Bốn
|
|
34
|
Trần Hoàng Phi
|
Long
|
8
|
Tám
|
83
|
Ngô Hoàng Lê
|
Vinh
|
7
|
Bảy
|
|
35
|
Nguyễn Thành
|
Luân
|
7
|
Bảy
|
84
|
Nguyễn Đăng
|
Vững
|
7
|
Bảy
|
|
36
|
Hồ Đức
|
Mạnh
|
7
|
Bảy
|
85
|
Đoàn Thuận
|
Yến
|
7
|
Bảy
|
|
37
|
Hồ Văn
|
Mót
|
7
|
Bảy
|
86
|
Biện Thị Niềm
|
Tin
|
8
|
Tám
|
|
38
|
Đặng Văn
|
Một
|
7
|
Bảy
|
87
|
Trần Tiến
|
Đạt
|
8
|
Tám
|
|
39
|
Ngô Thế
|
Nam
|
7
|
Bảy
|
88
|
Phạm Thị Thu
|
Hằng
|
8
|
Tám
|
|
40
|
Hoàng Thị Thảo
|
Ngàn
|
8
|
Tám
|
89
|
Nguyễn Thị ái
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
|
41
|
Trương Thị Quỳnh
|
Ngân
|
9
|
Chín
|
90
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Hương
|
8
|
Tám
|
|
42
|
Đàm Trung
|
Nghĩa
|
7
|
Bảy
|
91
|
Dương Thị Ngọc
|
Huyền
|
7
|
Bảy
|
|
43
|
Nguyễn Hồ Đan
|
Nguyên
|
7
|
Bảy
|
92
|
Lê Thị
|
Lanh
|
7
|
Bảy
|
|
44
|
Đinh Thanh
|
Nhân
|
8
|
Tám
|
93
|
Võ Tiến
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
|
45
|
Trịnh Thị Trần
|
Nhung
|
9
|
Chín
|
94
|
Trần Thị Trà
|
My
|
7
|
Bảy
|
|
46
|
Trần Thị
|
Oanh
|
7
|
Bảy
|
95
|
Hoàng Trần
|
Phú
|
7
|
Bảy
|
|
47
|
Đoàn Công
|
Phong
|
6
|
Sáu
|
96
|
Trần Quang
|
Thuỷ
|
7
|
Bảy
|
|
48
|
Phan Thế
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
97
|
Nguyễn Thanh
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
49
|
Võ Hoài
|
Phước
|
7
|
Bảy
|
98
|
Hoàng Xuân
|
Quyết
|
7
|
Bảy
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|