| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lớp Y4D NH 2012-2013 |
| Ngày cập nhật: 22/01/2013 21:10:13 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
CC
|
TH
|
Stt
|
Họ và tên
|
CC
|
TH
|
|
1
|
Phùng Thế
|
An
|
10
|
7
|
56
|
Thái Hà
|
Phương
|
10
|
7
|
|
2
|
Văn Thị Minh
|
An
|
10
|
9
|
57
|
Nguyễn Hoàng
|
Quân
|
10
|
7
|
|
3
|
Phan Xuân
|
Biên
|
8
|
8
|
58
|
Phan Vũ Cao
|
Quang
|
10
|
8
|
|
4
|
Nguyễn Duy
|
Bình
|
10
|
7
|
59
|
Nguyễn Đăng
|
Quảng
|
10
|
6
|
|
5
|
Nguyễn Thanh
|
Bình
|
10
|
8
|
60
|
Trần Văn
|
Quí *
|
10
|
9
|
|
6
|
Nguyễn Trường
|
Can *
|
10
|
6
|
61
|
Phan Thanh
|
Quyết
|
10
|
6
|
|
7
|
Trương Thành
|
Công
|
10
|
7
|
62
|
Lê Văn
|
Quỳnh
|
10
|
6
|
|
8
|
Võ Thị Kim
|
Dung
|
10
|
9
|
63
|
So Minh
|
Sáng
|
10
|
7
|
|
9
|
Lê Văn
|
Duy
|
10
|
8
|
64
|
Kim Trần
|
Sơn
|
10
|
8
|
|
10
|
Lê
|
Duy *
|
10
|
8
|
65
|
Nguyễn Mạnh
|
Tài *
|
10
|
6
|
|
11
|
Nguyễn Khắc
|
Đại
|
10
|
8
|
66
|
Hồ Ngọc
|
Tâm
|
10
|
6
|
|
12
|
Ngô Tấn
|
Đạt
|
10
|
9
|
67
|
Hoàng Trung
|
Tâm
|
10
|
7
|
|
13
|
Nguyễn Đỗ Thành
|
Đạt
|
10
|
9
|
68
|
Phạm Nhật
|
Tân
|
10
|
7
|
|
14
|
Bùi Duy
|
Hà
|
10
|
9
|
69
|
Đỗ Thị
|
Thái
|
10
|
8
|
|
15
|
Đậu Thị Mỹ
|
Hạnh
|
10
|
8
|
70
|
Lê Anh
|
Thắng
|
10
|
8
|
|
16
|
Cao Xuân Mari Hồng
|
Hạnh *
|
10
|
8
|
71
|
Nguyễn Phan
|
Thắng
|
8
|
7
|
|
17
|
Nguyễn Đình
|
Hoàng
|
8
|
9
|
72
|
Võ Huy
|
Thắng
|
10
|
8
|
|
18
|
Nguyễn Quốc
|
Hoàng
|
10
|
9
|
73
|
Lương Quyết
|
Thắng *
|
10
|
8
|
|
19
|
Nguyễn Thiên Nhật
|
Hồng
|
10
|
6
|
74
|
Hồ Thị Phương
|
Thảo
|
10
|
6
|
|
20
|
Nguyễn Thị Liên
|
Hồng *
|
10
|
9
|
75
|
Nguyễn Thị Thu
|
Thảo A
|
10
|
8
|
|
21
|
Biện Bảo
|
Huân
|
10
|
8
|
76
|
Nguyễn Thị Thu
|
Thảo B
|
10
|
9
|
|
22
|
Trần Nguyễn Như
|
Hương
|
10
|
7
|
77
|
Hồ Xuân
|
Thiếc
|
10
|
7
|
|
23
|
Trần Văn
|
Huy
|
8
|
6
|
78
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thời
|
10
|
8
|
|
24
|
Phùng Đức
|
Khải
|
10
|
8
|
79
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Thơm *
|
10
|
7
|
|
25
|
Nguyễn Anh
|
Khiêm
|
10
|
8
|
80
|
Trần Văn
|
Thông
|
10
|
8
|
|
26
|
Phạm Trọng
|
Khôi
|
10
|
8
|
81
|
Nguyễn Thị
|
Thuận *
|
10
|
5
|
|
27
|
Phan Thanh
|
Lâm
|
10
|
7
|
82
|
Trần Kim
|
Thương
|
10
|
9
|
|
28
|
Lê Ngọc Khánh
|
Linh
|
10
|
8
|
83
|
Dương Thị Thanh
|
Thuỷ
|
10
|
7
|
|
29
|
Nguyễn Phát Thành
|
Luận
|
10
|
8
|
84
|
Vũ Thị Lê
|
Thùy
|
10
|
7
|
|
30
|
Nguyễn Thị
|
Mến
|
10
|
8
|
85
|
Hồ Thị
|
Tiến
|
10
|
7
|
|
31
|
Nguyễn Xuân Tùng
|
Minh
|
10
|
7
|
86
|
Trần
|
Tiền
|
10
|
7
|
|
32
|
Nguyễn Thị
|
Mùi
|
10
|
7
|
87
|
Nguyễn Thành
|
Tiến *
|
10
|
7
|
|
33
|
Nguyễn Trung
|
Nghĩa
|
10
|
4
|
88
|
Đoàn Phúc
|
Toại
|
10
|
7
|
|
34
|
Phan Thị
|
Nghĩa
|
10
|
9
|
89
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Trân
|
10
|
9
|
|
35
|
Đỗ Hữu
|
Nghĩa *
|
10
|
7
|
90
|
Trần Quốc
|
Tuấn
|
10
|
7
|
|
36
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Ngọc
|
8
|
8
|
91
|
Hôih
|
Tường
|
10
|
6
|
|
37
|
Nguyễn Chí
|
Ngọc *
|
10
|
9
|
92
|
Trần Thị Thanh
|
Tuyền *
|
10
|
8
|
|
38
|
Quách Thị
|
Nguyện
|
10
|
7
|
93
|
Hồ Thị Thanh
|
Vân
|
10
|
9
|
|
39
|
Trần Văn
|
Nguyên
|
8
|
7
|
94
|
Cao Thế
|
Vinh
|
10
|
7
|
|
40
|
Tô Thị
|
Nhàn
|
10
|
7
|
95
|
Tô Văn
|
Vinh
|
10
|
7
|
|
41
|
Hoàng Sỹ
|
Nhất
|
10
|
7
|
96
|
Phạm Phong
|
Vũ
|
10
|
7
|
|
42
|
Hồ Thị Yến
|
Nhi
|
8
|
7
|
97
|
Đinh Tiên
|
Vương
|
10
|
7
|
|
43
|
Ating
|
Nhơn
|
10
|
7
|
98
|
Phan Văn
|
Vỹ
|
8
|
7
|
|
44
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Như A
|
10
|
7
|
99
|
Đinh Thị Xuân
|
Yên
|
10
|
7
|
|
45
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Như B
|
10
|
7
|
100
|
Phan Thị Hoàng
|
Yến
|
10
|
8
|
|
46
|
Trần Hồng
|
Nhung
|
10
|
9
|
101
|
Phothisalath
|
Bouakham
|
8
|
7
|
|
47
|
Y
|
Ni
|
10
|
6
|
102
|
Phommalivong
|
Keosavay
|
10
|
6
|
|
48
|
Riah
|
Nói
|
10
|
4
|
103
|
Tanevongphab
|
Linda
|
10
|
5
|
|
49
|
Nguyễn
|
Nồm
|
10
|
6
|
104
|
Chaleunsouk
|
Silichanxay
|
10
|
7
|
|
50
|
Đoàn Thị Thu
|
Oanh
|
10
|
7
|
105
|
Khounsy
|
Sisouphanh
|
10
|
6
|
|
51
|
Nguyễn Quang
|
Phú
|
10
|
8
|
106
|
Somphat
|
Thitsaphone
|
10
|
5
|
|
52
|
Nguyễn Ngọc
|
Phúc
|
10
|
8
|
107
|
Chaleunsouk
|
Toukta
|
10
|
7
|
|
53
|
Nguyễn Anh
|
Phương
|
10
|
6
|
108
|
Xayathep
|
Pasityphone
|
10
|
5
|
|
54
|
Phan Hoàng Nhật
|
Phương
|
10
|
8
|
109
|
Vieng Sa Van
|
Vikham Xao
|
10
|
5
|
|
55
|
Lê Thị Kiều
|
Phương
|
10
|
8
|
110
|
Hồ Thị
|
Dễ
|
10
|
6
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|