| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lớp Y6B NH 2012-2013 |
| Ngày cập nhật: 07/01/2013 17:35:13 |
|
|
Nhóm 1
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Trần Duy
|
Anh
|
6
|
Sáu
|
24
|
Lê Bảo
|
Hoàng
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Đoàn Thị Bảo
|
Ân
|
7
|
Bảy
|
25
|
Nguyễn
|
Hoàng
|
8
|
Tám
|
|
3
|
Lê Đình
|
Bình
|
6
|
Sáu
|
26
|
Hoàng Thanh
|
Hoá
|
6
|
Sáu
|
|
4
|
Lê Thanh
|
Cảnh
|
7
|
Bảy
|
27
|
Đỗ Ngọc
|
Huy
|
6
|
Sáu
|
|
5
|
Trần Đức
|
Chánh
|
8
|
Tám
|
28
|
Nguyễn Khánh
|
Huy
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Phan Nguyễn Phương
|
Chung
|
8
|
Tám
|
29
|
Phạm Quang
|
Huy
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Nguyễn Thị
|
Chuyên
|
8
|
Tám
|
30
|
Trần Ngọc
|
Huy
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Lê Văn
|
Cường
|
9
|
Chín
|
31
|
Nguyễn Thị
|
Huyền
|
9
|
Chín
|
|
9
|
Phan Duy
|
Cường
|
7
|
Bảy
|
32
|
Nguyễn Doãn
|
Huỳnh
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Võ Hoàng
|
Cường
|
8
|
Tám
|
33
|
Trần Đình Lê
|
Khánh
|
7
|
Bảy
|
|
11
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Dung
|
7
|
Bảy
|
34
|
Trần Mai
|
Li
|
8
|
Tám
|
|
12
|
Lê Anh
|
Dũng
|
7
|
Bảy
|
35
|
Hoàng Thị
|
Liên
|
8
|
Tám
|
|
13
|
Hoàng Bình
|
Dương
|
9
|
Chín
|
36
|
Huỳnh Thị
|
Liên
|
6
|
Sáu
|
|
14
|
Nguyễn Hồng
|
Dương
|
7
|
Bảy
|
37
|
Dương Quốc
|
Linh
|
5
|
Năm
|
|
15
|
Nguyễn Phạm Như
|
Đài
|
8
|
Tám
|
38
|
Hoàng Ngọc
|
Linh
|
9
|
Chín
|
|
16
|
Nguyễn Văn
|
Đồng
|
9
|
Chín
|
39
|
Trương Thị Mỹ
|
Linh
|
8
|
Tám
|
|
17
|
Phan Thị Thu
|
Hà
|
7
|
Bảy
|
40
|
Lê Thị Ly
|
Ly
|
8
|
Tám
|
|
18
|
Phạm Thị Thu
|
Hạnh
|
8
|
Tám
|
41
|
Trần Hoàng
|
Minh
|
9
|
Chín
|
|
19
|
Võ Thị
|
Hậu
|
8
|
Tám
|
42
|
Trần Nguyễn Tuấn
|
Minh
|
9
|
Chín
|
|
20
|
Nguyễn Thanh
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
43
|
Nguyễn Thị Trà
|
My
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hiền
|
9
|
Chín
|
44
|
Đặng Đình
|
Nam
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Huỳnh Văn
|
Hiếu
|
8
|
Tám
|
45
|
Phan Lê
|
Nam
|
8
|
Tám
|
|
23
|
Lê Thanh
|
Hiếu
|
6
|
Sáu
|
46
|
Trần Quỳnh
|
Ngân
|
6
|
Sáu
|
Nhóm 2
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Phan Đại
|
Nghĩa
|
7
|
Bảy
|
24
|
Đặng Lê Thị Hoài
|
Thương
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Lê Thị ánh
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
25
|
Hồ Quang
|
Tiến
|
8
|
Tám
|
|
3
|
Mai Hồng
|
Nguyễn
|
8
|
Tám
|
26
|
Lê Duy
|
Tiến
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Nguyễn Hoàng Thế
|
Nhân
|
7
|
Bảy
|
27
|
Nguyễn Nhật
|
Tiến
|
9
|
Chín
|
|
5
|
Dương Đỗ Hồng
|
Nhẫn
|
7
|
Bảy
|
28
|
Lê Chí
|
Tĩnh
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Đoàn Thị Cẩm
|
Nhung
|
6
|
Sáu
|
29
|
Nguyễn Thị Đoan
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Phạm Thị
|
Ny
|
8
|
Tám
|
30
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
8
|
Nguyễn Bích
|
Phương
|
6
|
Sáu
|
31
|
Thái Thị Bảo
|
Trang
|
9
|
Chín
|
|
9
|
Trương Thị
|
Phượng
|
9
|
Chín
|
32
|
Nguyễn Hữu
|
Triều
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Lê Vũ
|
Quang
|
8
|
Tám
|
33
|
Trần Bá
|
Trí
|
6
|
Sáu
|
|
11
|
Phan Bá Duy
|
Quang
|
8
|
Tám
|
34
|
Trần Ngọc
|
Trịnh
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Trần Trung
|
Quyết
|
7
|
Bảy
|
35
|
Lê Thanh
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Phan Thị Như
|
Quỳnh
|
8
|
Tám
|
36
|
Trần Văn
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
14
|
Nguyễn Viết
|
Quý
|
8
|
Tám
|
37
|
Đoàn Ngọc
|
Tú
|
8
|
Tám
|
|
15
|
Nguyễn Lê
|
Rân
|
8
|
Tám
|
38
|
Nguyễn Kim
|
Túc
|
6
|
Sáu
|
|
16
|
Phạm Tấn
|
Sơ
|
8
|
Tám
|
39
|
Võ Xuân
|
Tư
|
6
|
Sáu
|
|
17
|
Đinh Hồng
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
40
|
Trần Minh
|
Tường
|
8
|
Tám
|
|
18
|
Lê Bá
|
Thao
|
5
|
Năm
|
41
|
Trần Thị Tường
|
Vi
|
8
|
Tám
|
|
19
|
Đặng Quốc
|
Thành
|
8
|
Tám
|
42
|
Nguyễn Hoàng
|
Việt
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Đinh Văn
|
Thiều
|
8
|
Tám
|
43
|
Lê
|
Vũ
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Nguyễn Thái
|
Thịnh
|
8
|
Tám
|
44
|
Mai Thị Ngọc
|
Ý
|
9
|
Chín
|
|
22
|
Chế Quang
|
Thống
|
9
|
Chín
|
45
|
Đặng Thị
|
Yên
|
8
|
Tám
|
|
23
|
Nguyễn Thị
|
Thuỷ
|
7
|
Bảy
|
46
|
Trần Nữ Hoàng
|
Yến
|
8
|
Tám
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|