| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại ĐT lớp Y6A NH 2012-2013 |
| Ngày cập nhật: 27/11/2012 11:24:51 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
Nhóm 1
|
|
1
|
Lê Thị Vân
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
25
|
Hoàng Thế
|
Hiệp
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
Anh
|
8
|
Tám
|
26
|
Tống Thị
|
Hiệp
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Nguyễn Thị Vân
|
Anh
|
8
|
Tám
|
27
|
Đào Công
|
Hoà
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Vũ Hoài
|
Anh
|
8
|
Tám
|
28
|
Trần Quốc
|
Huy
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Nguyễn Minh
|
Chánh
|
8
|
Tám
|
29
|
Nguyễn Lê Thị Thu
|
Hương
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Đặng Thị Quỳnh
|
Chi
|
9
|
Chín
|
30
|
Trần Quốc
|
Khánh
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Nguyễn Văn
|
Chường
|
6
|
Sáu
|
31
|
Phạm Y
|
Khoa
|
8
|
Tám
|
|
8
|
Nguyễn Công
|
Cữu
|
8
|
Tám
|
32
|
Nguyễn Đức
|
Kiên
|
7
|
Bảy
|
|
9
|
Trần Văn
|
Do
|
7
|
Bảy
|
33
|
Trần Bá
|
Kiên
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Nguyễn Thị
|
Dung
|
7
|
Bảy
|
34
|
Nguyễn Thị Vân
|
Kiều
|
7
|
Bảy
|
|
11
|
Trần Thị Thuỳ
|
Dung
|
8
|
Tám
|
35
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Lê
|
9
|
Chín
|
|
12
|
Lê Đình
|
Duy
|
8
|
Tám
|
36
|
Nguyễn Thanh
|
Long
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Trần Thị
|
Dùng
|
7
|
Bảy
|
37
|
Trần Đức
|
Long
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Lê Thanh
|
Dưỡng
|
8
|
Tám
|
38
|
Dương Nguyễn
|
Lộc
|
8
|
Tám
|
|
15
|
Nguyễn Ngọc
|
Đức
|
7
|
Bảy
|
39
|
Ngô Đức
|
Lưu
|
8
|
Tám
|
|
16
|
Trần Hữu
|
Đức
|
8
|
Tám
|
40
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
Minh
|
9
|
Chín
|
|
17
|
Hoàng Đình Anh
|
Hào
|
8
|
Tám
|
41
|
Võ Hoàng
|
Minh
|
9
|
Chín
|
|
18
|
Lê Thị Hoa
|
Hảo
|
8
|
Tám
|
42
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
My
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Nguyễn Thị
|
Hảo
|
8
|
Tám
|
43
|
Nguyễn Thị
|
Mỹ
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Hạnh
|
8
|
Tám
|
44
|
Nguyễn Xuân
|
Mỹ
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Nguyễn Thị Thuý
|
Hằng A
|
8
|
Tám
|
45
|
Đặng
|
Nam
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Phan Thị
|
Hằng
|
7
|
Bảy
|
46
|
Nguyễn Hoàng
|
Nam
|
5
|
Năm
|
|
23
|
Đinh Thị Thu
|
Hiền
|
9
|
Chín
|
47
|
Nguyễn Văn
|
Nam
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Nguyễn Văn
|
Hiểu
|
9
|
Chín
|
|
|
|
|
|
|
Nhóm 2
|
|
1
|
Nguyễn Phan Hồng
|
Ngọc
|
9
|
Chín
|
24
|
Phạm Hoàng
|
Thiên
|
9
|
Chín
|
|
2
|
Nguyễn Thị
|
Nguyệt
|
8
|
Tám
|
25
|
Nguyễn Ngọc
|
Thuyết
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Đặng Ng. Thị Hiền
|
Nhân
|
8
|
Tám
|
26
|
Lê Văn
|
Thương
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Hoàng Thế
|
Nhân
|
8
|
Tám
|
27
|
Lê Văn
|
Thức
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Trần Thị Thảo
|
Nhi
|
8
|
Tám
|
28
|
Lê Trọng
|
Tiến
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Võ Thị
|
Nhi
|
8
|
Tám
|
29
|
Huỳnh Bá
|
Tín
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Nguyễn Vĩnh
|
Phú
|
8
|
Tám
|
30
|
Đinh Nguyễn Xuân
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Bùi Văn Duy
|
Phúc
|
7
|
Bảy
|
31
|
Đoàn Thuỳ
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Phương
|
8
|
Tám
|
32
|
Lưu Thị
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Nguyễn Văn
|
Quốc
|
5
|
Năm
|
33
|
Trần Thị Thùy
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Nguyễn Trúc
|
Quỳnh
|
6
|
Sáu
|
34
|
Ngô Minh
|
Trí
|
8
|
Tám
|
|
12
|
Nguyễn Vĩnh
|
San
|
7
|
Bảy
|
35
|
Nguyễn Hoàng
|
Trí
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Phan Tiến
|
Sĩ
|
7
|
Bảy
|
36
|
Nguyễn Xuân
|
Trường
|
6
|
Sáu
|
|
14
|
Ngô Thị Thuý
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
37
|
Hồ Phước
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
15
|
Nguyễn Quốc
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
38
|
Lê Văn Minh
|
Tuệ
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Trần Duy
|
Thanh
|
9
|
Chín
|
39
|
Nguyễn Đào Cẩm
|
Tú
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Phan Song
|
Thao
|
7
|
Bảy
|
40
|
Phan Nguyễn Tường
|
Vi
|
8
|
Tám
|
|
18
|
Đặng Như
|
Thành
|
8
|
Tám
|
41
|
Phạm Quang
|
Viễn
|
8
|
Tám
|
|
19
|
Lê Phương Diệu
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
42
|
Đặng Công
|
Vũ
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Trần Thị Phương
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
43
|
Phan Thị Tường
|
Vy
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Đào Văn
|
Thắng
|
8
|
Tám
|
44
|
Bùi Thiên
|
Thịnh
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Phan Văn
|
Thắng
|
8
|
Tám
|
45
|
Phan Thị Thuý
|
Vân
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Nguyễn Hoàng Minh
|
Thi
|
9
|
Chín
|
46
|
Nguyễn Quang
|
Thiều
|
8
|
Tám
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|