| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại BL lớp Y4C NH 2012-2013 |
| Ngày cập nhật: 23/11/2012 11:06:44 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Đinh Thiên
|
An *
|
8
|
Tám
|
55
|
Mai Thị Hoàng
|
Liên
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Hồ Thị Vân
|
Anh
|
6
|
Sáu
|
56
|
Lưu Thị Nhật
|
Linh
|
8
|
Tám
|
|
3
|
Mai Thị Thuỳ
|
Anh
|
6
|
Sáu
|
57
|
Phan Thị
|
Loan
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Nguyễn Bá Hoàng
|
Anh
|
6
|
Sáu
|
58
|
Trần Thanh
|
Loan
|
8
|
Tám
|
|
5
|
Nguyễn Ngọc
|
Bách
|
9
|
Chín
|
59
|
Trần Đức
|
Long
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Lâm Quang
|
Bền *
|
7
|
Bảy
|
60
|
Lê Thanh
|
Minh
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Đinh Văn
|
Biết
|
7
|
Bảy
|
61
|
Cao Thị
|
Minh
|
8
|
Tám
|
|
8
|
Huỳnh Thị Châu
|
Bửu
|
9
|
Chín
|
62
|
Đinh Thị Viện
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
|
9
|
Trần Văn
|
Cần
|
8
|
Tám
|
63
|
Diệp Thị Hà
|
My
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Đặng Thị Minh
|
Châu
|
9
|
Chín
|
64
|
Nguyễn Hoàng
|
Nam
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Phạm Xuân
|
Chung
|
7
|
Bảy
|
65
|
Trần Văn
|
Nam
|
9
|
Chín
|
|
12
|
Mai Thị Kim
|
Chung
|
9
|
Chín
|
66
|
Trịnh Minh
|
Nam
|
8
|
Tám
|
|
13
|
Nguyễn Ngọc
|
Chung
|
6
|
Sáu
|
67
|
Bùi Hoàng
|
Nam
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
NguyễnTrường
|
Công
|
7
|
Bảy
|
68
|
Đinh Thị
|
Nê
|
5
|
Năm
|
|
15
|
Đinh Cao
|
Cường
|
8
|
Tám
|
69
|
Nguyễn Thanh
|
Nga
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Mai Thế
|
Cường
|
7
|
Bảy
|
70
|
Nguyễn Hoàng Kim
|
Ngân
|
8
|
Tám
|
|
17
|
Nguyễn Thị
|
Diễm
|
8
|
Tám
|
71
|
Phạm Hữu
|
Nghĩa
|
8
|
Tám
|
|
18
|
Nguyễn Thị ái
|
Diễm
|
6
|
Sáu
|
72
|
Lê Văn
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Lê Minh
|
Dũng
|
8
|
Tám
|
73
|
Hồ Văn
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Lương Hữu
|
Dũng
|
7
|
Bảy
|
74
|
Phan Thị Ánh
|
Nguyệt
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Trần Quang
|
Dũng
|
7
|
Bảy
|
75
|
Võ Hoàng
|
Nhân *
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Trần Thị
|
Dung *
|
7
|
Bảy
|
76
|
Nguyễn Đặng Huy
|
Nhật
|
8
|
Tám
|
|
23
|
Trương Thị
|
Duyên
|
8
|
Tám
|
77
|
Trần Nguyễn Minh
|
Nhật
|
8
|
Tám
|
|
24
|
Đặng Phước
|
Đạt
|
9
|
Chín
|
78
|
Nguyễn Phúc
|
Nhơn
|
6
|
Sáu
|
|
25
|
Alăng
|
Đạt
|
7
|
Bảy
|
79
|
Phạm Thị Cẩm
|
Như
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Hoàng Quốc
|
Đạt
|
6
|
Sáu
|
80
|
Trần Nữ Quỳnh
|
Nhung *
|
8
|
Tám
|
|
27
|
Nguyễn Tiến
|
Đạt *
|
8
|
Tám
|
81
|
Nguyễn Đình
|
Oai
|
7
|
Bảy
|
|
28
|
Hà Văn
|
Đức
|
6
|
Sáu
|
82
|
Nguyễn Thị Kiều
|
Oanh
|
8
|
Tám
|
|
29
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Giang
|
7
|
Bảy
|
83
|
Trà Thành
|
Phú
|
9
|
Chín
|
|
30
|
Trần Hải
|
Hà
|
7
|
Bảy
|
84
|
Trần Thanh
|
Phúc
|
7
|
Bảy
|
|
31
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Hà *
|
7
|
Bảy
|
85
|
Huỳnh Văn
|
Quốc
|
7
|
Bảy
|
|
32
|
Bùi Thị
|
Hải
|
8
|
Tám
|
86
|
Võ Tấn
|
Quý
|
8
|
Tám
|
|
33
|
Bùi Thị
|
Hằng
|
6
|
Sáu
|
87
|
Nguyễn Đoan
|
Quỳnh
|
7
|
Bảy
|
|
34
|
Nguyễn Thị Thuý
|
Hằng
|
8
|
Tám
|
88
|
Trương Như
|
Quỳnh
|
8
|
Tám
|
|
35
|
Trương Thị
|
Hằng
|
5
|
Năm
|
89
|
Dương Tuấn
|
Sơn
|
6
|
Sáu
|
|
36
|
Hoàng Nhật
|
Hậu
|
8
|
Tám
|
90
|
Nguyễn Ngọc
|
Sơn
|
7
|
Bảy
|
|
37
|
Lương Thị
|
Hậu
|
7
|
Bảy
|
91
|
Lương Công
|
Sum
|
6
|
Sáu
|
|
38
|
Hoàng Thái
|
Hậu *
|
8
|
Tám
|
92
|
Phạm Thạch
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
39
|
Trịnh Tế
|
Hi
|
7
|
Bảy
|
93
|
Phạm Đình
|
Thế
|
8
|
Tám
|
|
40
|
Đặng Ngọc
|
Hiên
|
7
|
Bảy
|
94
|
Hoàng Phước Nhất
|
Thi
|
9
|
Chín
|
|
41
|
Lê Hoàng Thu
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
95
|
Phạm Văn
|
Thịnh
|
6
|
Sáu
|
|
42
|
Lương Thị
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
96
|
Lê Hiếu Anh
|
Thư
|
9
|
Chín
|
|
43
|
Phạm Trung
|
Hiếu
|
6
|
Sáu
|
97
|
Trần Thị Đoan
|
Thục
|
8
|
Tám
|
|
44
|
Đoàn
|
Hoàng
|
9
|
Chín
|
98
|
Trần Nhật
|
Tiến
|
8
|
Tám
|
|
45
|
Bá Minh
|
Hoàng
|
7
|
Bảy
|
99
|
Đoàn Văn Bảo
|
Toàn
|
7
|
Bảy
|
|
46
|
Trần Việt
|
Hoàng
|
5
|
Năm
|
100
|
Hoàng Thanh
|
Trang
|
9
|
Chín
|
|
47
|
Mang
|
Hóc
|
4
|
Bốn
|
101
|
Võ Thị Mỹ
|
Trang *
|
6
|
Sáu
|
|
48
|
Nguyễn Duy
|
Huân
|
9
|
Chín
|
102
|
Võ Thị Minh
|
Trí
|
7
|
Bảy
|
|
49
|
Hà Văn
|
Hùng
|
7
|
Bảy
|
103
|
Tô Anh
|
Tuấn
|
6
|
Sáu
|
|
50
|
Lê Thị
|
Hương
|
7
|
Bảy
|
104
|
Ngô Thị
|
Vân
|
8
|
Tám
|
|
51
|
Nguyễn Sỹ
|
Hữu
|
7
|
Bảy
|
105
|
Nguyễn Đình
|
Văn
|
8
|
Tám
|
|
52
|
Hồ Thị
|
Khai
|
7
|
Bảy
|
106
|
Nguyễn Duy
|
Viên
|
7
|
Bảy
|
|
53
|
Trần Thị Bích
|
Khuê
|
8
|
Tám
|
107
|
Nguyễn Quang
|
Vinh
|
8
|
Tám
|
|
54
|
Hoàng Sinh
|
Lâm
|
7
|
Bảy
|
108
|
Lê Thị Hải
|
Yến
|
8
|
Tám
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|