| |
|
|
| Điểm LS Ngoại Y4B NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 06/07/2012 21:40:29 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Đinh Văn
|
An
|
Không được thi
|
47
|
Châu Khiêm
|
Nguyện
|
7
|
Bảy
|
|
2
|
Hoàng Tuấn
|
Anh
|
6
|
Sáu
|
48
|
Phan
|
Nhân
|
8
|
Tám
|
|
3
|
Nguyễn Thị Loan
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
49
|
Nguyễn Quang
|
Nhật
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Hồ Tất
|
Bằng
|
8
|
Tám
|
50
|
Nguyễn Duy
|
Phong
|
8
|
Tám
|
|
5
|
Nguyễn Văn
|
Bằng
|
8
|
Tám
|
51
|
Hoàng Sông
|
Núi
|
6
|
Sáu
|
|
6
|
Nguyễn Thanh
|
Bình
|
9
|
Chín
|
52
|
Hồ Quốc
|
Pháp
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Nguyễn Đỗ
|
Chỉnh
|
7
|
Bảy
|
53
|
Nguyễn Đình
|
Phi
|
8
|
Tám
|
|
8
|
Trần Văn
|
Chung
|
6
|
Sáu
|
54
|
Hoàng Vĩnh
|
Phú
|
7
|
Bảy
|
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Công
|
6
|
Sáu
|
55
|
Lê Kim
|
Phụng
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Đỗ Thị Hồng
|
Diệp
|
8
|
Tám
|
56
|
Phan Ngọc
|
Phước
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Nguyễn Nhật
|
Duy
|
8
|
Tám
|
57
|
Phạm Lương Bảo
|
Quốc
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Võ Ngọc
|
Duy
|
9
|
Chín
|
58
|
Trần Trọng
|
Quyền
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Lê Thị Như
|
Duyên
|
7
|
Bảy
|
59
|
Dương
|
Quý
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Bùi Anh
|
Đào
|
9
|
Chín
|
60
|
Nguyễn Ngọc
|
Quý
|
7
|
Bảy
|
|
15
|
Phạm Thị
|
Đào
|
7
|
Bảy
|
61
|
Thiều Đăng
|
Sáng
|
6
|
Sáu
|
|
16
|
Phan Thị Thuỳ
|
Đông
|
7
|
Bảy
|
62
|
Đoàn Thị Thiện
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Thái Nhật
|
Đức
|
7
|
Bảy
|
63
|
Phan Nhật
|
Tân A
|
6
|
Sáu
|
|
18
|
Võ Thị Minh
|
Đức
|
8
|
Tám
|
64
|
Phan Nhật
|
Tân B
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Ngô Văn
|
Hải
|
|
65
|
Đinh Hồng
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Trần Hoàng
|
Hải
|
7
|
Bảy
|
66
|
Võ Thị Thanh
|
Thảo
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Nguyễn Thị
|
Hiền
|
9
|
Chín
|
67
|
Cao Ngọc
|
Thắng
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Trần Thị
|
Hiếu
|
6
|
Sáu
|
68
|
Lê Đức
|
Thắng
|
8
|
Tám
|
|
23
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Hoà
|
7
|
Bảy
|
69
|
Lê Viết
|
Thắng
|
8
|
Tám
|
|
24
|
Trần Thanh
|
Hoài
|
6
|
Sáu
|
70
|
Tân Ngọc
|
Thi
|
7
|
Bảy
|
|
25
|
Nguyễn Thị
|
Hòa
|
8
|
Tám
|
71
|
Nguyễn Văn
|
Thoại
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Lê Đức
|
Huấn
|
6
|
Sáu
|
72
|
Phan Quang
|
Thỏa
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Đào Văn
|
Hùng
|
|
73
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Thu A
|
8
|
Tám
|
|
28
|
Lê Xuân
|
Hùng
|
8
|
Tám
|
74
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Thu B
|
8
|
Tám
|
|
29
|
Trần Huy
|
Khoa
|
5
|
Năm
|
75
|
Trần Thu
|
Thuỷ
|
9
|
Chín
|
|
30
|
Lưu Bá
|
Lãi
|
7
|
Bảy
|
76
|
Đào Thị
|
Thường
|
7
|
Bảy
|
|
31
|
Hoàng Bích
|
Liểu
|
9
|
Chín
|
77
|
Ung Nho
|
Thưởng
|
8
|
Tám
|
|
32
|
Võ Nguyễn Thuỳ
|
Linh
|
8
|
Tám
|
78
|
Trần Quốc
|
Tiến
|
6
|
Sáu
|
|
33
|
Tôn Thất Phước
|
Long
|
7
|
Bảy
|
79
|
Lê Văn
|
Tính
|
8
|
Tám
|
|
34
|
Trần Văn
|
Mạnh
|
6
|
Sáu
|
80
|
Huỳnh Văn
|
Tịnh
|
7
|
Bảy
|
|
35
|
Huỳnh Thị Diễm
|
Mi
|
8
|
Tám
|
81
|
Trương Huỳnh
|
Trí
|
4
|
Bốn
|
|
36
|
Dương Phú
|
Minh
|
8
|
Tám
|
82
|
Dương Trí
|
Trung
|
8
|
Tám
|
|
37
|
Nguyễn Thiện
|
Minh
|
9
|
Chín
|
83
|
Nguyễn Đình
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
38
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Minh
|
8
|
Tám
|
84
|
Đoàn Thị Thanh
|
Tuyền
|
7
|
Bảy
|
|
39
|
Hà Phước
|
Mỹ
|
6
|
Sáu
|
85
|
Phan Minh
|
Tú
|
8
|
Tám
|
|
40
|
Lê Thị Thanh
|
Nga
|
7
|
Bảy
|
86
|
Nguyễn Tá
|
Uý
|
6
|
Sáu
|
|
41
|
Nguyễn Thị
|
Nga
|
7
|
Bảy
|
87
|
Ngô Thị Cẩm
|
Vân
|
7
|
Bảy
|
|
42
|
Hồ Thy
|
Ngân
|
7
|
Bảy
|
88
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Vân
|
7
|
Bảy
|
|
43
|
Trần Thị
|
Ngân
|
7
|
Bảy
|
89
|
Phùng Viết
|
Vinh
|
8
|
Tám
|
|
44
|
Hà Văn
|
Ngọ
|
9
|
Chín
|
90
|
Nguyễn Lê
|
Vũ
|
7
|
Bảy
|
|
45
|
Phạm Thị
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
91
|
Thạch Tuấn
|
Vũ
|
7
|
Bảy
|
|
46
|
Phan Thảo
|
Nguyên
|
7
|
Bảy
|
92
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Ý
|
6
|
Sáu
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|