| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lớp BS YHDP3 NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 26/06/2012 08:24:49 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Bùi Thị Phương
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
40
|
Hoàng Thục
|
Nguyên
|
9
|
Chín
|
|
2
|
Nguyễn Thị
|
Ban
|
7
|
Bảy
|
41
|
Nguyễn Phúc Thành
|
Nhân
|
9
|
Chín
|
|
3
|
Phạm Tiến
|
Bình
|
9
|
Chín
|
42
|
Nguyễn Thị Trang
|
Nhung
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Lê Vũ Huyền
|
Châu
|
8
|
Tám
|
43
|
Trần Thảo
|
Ni
|
8
|
Tám
|
|
5
|
Nguyễn Thị Minh
|
Châu
|
8
|
Tám
|
44
|
Trương Thị
|
Nữ
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Phùng Thị Bảo
|
Châu
|
7
|
Bảy
|
45
|
Nguyễn Thị Kiều
|
Oanh
|
9
|
Chín
|
|
7
|
Dương Thùy
|
Chi
|
7
|
Bảy
|
46
|
Đào Thị
|
Phúc
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Hồ Thị Lan
|
Chi
|
8
|
Tám
|
47
|
Lê Thị Diễm
|
Phương
|
9
|
Chín
|
|
9
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Chi
|
6
|
Sáu
|
48
|
Lô Thế
|
Quyền
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Nguyễn Đăng
|
Cứ
|
8
|
Tám
|
49
|
Trần Thị Hương
|
Quỳnh
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Hoàng Tấn
|
Cường
|
8
|
Tám
|
50
|
Trương Xuân
|
Quỳnh
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Bùi Thị Kim
|
Dung
|
9
|
Chín
|
51
|
Lê Thành
|
Tâm
|
9
|
Chín
|
|
13
|
Trần Thị
|
Dung
|
8
|
Tám
|
52
|
Hoàng Hoa
|
Thám
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Trần Thị Thuỳ
|
Dung
|
6
|
Sáu
|
53
|
Đậu Thị Bích
|
Thảo
|
6
|
Sáu
|
|
15
|
Võ Quang
|
Duy
|
9
|
Chín
|
54
|
Nguyễn Thị
|
ThắmA
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Duyên
|
7
|
Bảy
|
55
|
Nguyễn Thị
|
ThắmB
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Bùi Đức
|
Hà
|
5
|
Năm
|
56
|
Đinh Thị Thu
|
Thắm
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Huỳnh Thị Diệu
|
Hiền
|
7
|
Bảy
|
57
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thắng
|
6
|
Sáu
|
|
19
|
Trần Thị Phước
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
58
|
Nguyễn Ngọc
|
Thuấn
|
6
|
Sáu
|
|
20
|
Trần Minh
|
Hiểu
|
9
|
Chín
|
59
|
Nguyễn Thị
|
Thùy
|
6
|
Sáu
|
|
21
|
Đào Thị Thanh
|
Hoa
|
6
|
Sáu
|
60
|
Phan Thị Thu
|
Thuý
|
6
|
Sáu
|
|
22
|
Lê Thị Thanh
|
Hoa
|
7
|
Bảy
|
61
|
Lê Thị Xuân
|
Thuỷ
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Nguyễn Tất
|
Hòa
|
8
|
Tám
|
62
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Thương
|
6
|
Sáu
|
|
24
|
Cao Xuân
|
Hoàng
|
5
|
Năm
|
63
|
Phạm Thị
|
Tiềm
|
8
|
Tám
|
|
25
|
Lê Thị
|
Hồng
|
9
|
Chín
|
64
|
Phan Thị
|
Tiến
|
6
|
Sáu
|
|
26
|
Trần Minh
|
Huân
|
9
|
Chín
|
65
|
Bùi Thị
|
Toan
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Lê Thị
|
Huệ
|
8
|
Tám
|
66
|
Đinh Thị
|
Toàn
|
8
|
Tám
|
|
28
|
Nguyễn Hữu
|
Hùng
|
7
|
Bảy
|
67
|
Lê Thị Quỳnh
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
29
|
Phạm Văn
|
Huy
|
8
|
Tám
|
68
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
30
|
Nguyễn Văn
|
Kiều
|
9
|
Chín
|
69
|
Trần Thị Quỳnh
|
Trang
|
6
|
Sáu
|
|
31
|
Trần Vũ
|
Long
|
7
|
Bảy
|
70
|
Cao Thị Huyền
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
32
|
Nguyễn Bá
|
Luân
|
8
|
Tám
|
71
|
Võ Thị Thuỳ
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
33
|
Lê Trọng Thảo
|
Ly
|
8
|
Tám
|
72
|
Võ Chí
|
Trung
|
8
|
Tám
|
|
34
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Mai A
|
6
|
Sáu
|
73
|
Lê Đình
|
Trung
|
6
|
Sáu
|
|
35
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Mai B
|
9
|
Chín
|
74
|
Phạm
|
Tuyên
|
6
|
Sáu
|
|
36
|
Nguyễn Thị Trà
|
My
|
8
|
Tám
|
75
|
Lê Thị
|
Vân
|
8
|
Tám
|
|
37
|
Tăng Thị
|
Na
|
7
|
Bảy
|
76
|
Phan Thị
|
Xoan
|
7
|
Bảy
|
|
38
|
Bùi Thị Bích
|
Ngọc
|
8
|
Tám
|
77
|
Nguyễn Thị
|
Yên
|
6
|
Sáu
|
|
39
|
Cù Thị Bích
|
Ngọc
|
9
|
Chín
|
78
|
Phan Thị Hải
|
Yến
|
8
|
Tám
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|