| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lớp BS YHCT3 NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 26/06/2012 08:17:37 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Lê Thị Vân
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
27
|
Hoàng Thị
|
Huệ
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Hồ Trần Nguyên
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
28
|
Nguyễn Quang
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Phạm Thị Mỹ
|
Châu
|
7
|
Bảy
|
29
|
Trương Thị Vân
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Lê Bình Phương
|
Danh
|
6
|
Sáu
|
30
|
Phạm Thị Hương
|
Nhàn
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Dung
|
7
|
Bảy
|
31
|
Nguyễn Thị
|
Nhung
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Nguyễn Văn
|
Dũng
|
6
|
Sáu
|
32
|
Đặng Hồng
|
Nhung
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Phạm hải
|
Đăng
|
7
|
Bảy
|
33
|
Đoàn Thị Diệu
|
Ni
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Nguyễn Văn
|
Đồng
|
6
|
Sáu
|
34
|
Nguyễn Thiện
|
Phước
|
7
|
Bảy
|
|
9
|
Trần Bá
|
Đồng
|
6
|
Sáu
|
35
|
Võ Đại
|
Quỳnh
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Nguyễn Bá Minh
|
Đức
|
7
|
Bảy
|
36
|
Nguyễn Giang
|
Nam
|
6
|
Sáu
|
|
11
|
Hoàng Thị
|
Hải
|
7
|
Bảy
|
37
|
Ngyễn Thị Hạnh
|
Quỳnh
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Lê Thị Minh
|
Hiền
|
7
|
Bảy
|
38
|
Ngô Văn
|
Tài
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Võ
|
Hiệp
|
6
|
Sáu
|
39
|
Hà Văn
|
Thái
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Hoa
|
7
|
Bảy
|
40
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thanh
|
7
|
Bảy
|
|
15
|
Phạm Thị
|
Hoà
|
7
|
Bảy
|
41
|
Trần Thị
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
|
16
|
Trịnh Thị
|
Hoà
|
7
|
Bảy
|
42
|
Bùi Thị Phương
|
Thảo
|
6
|
Sáu
|
|
17
|
Dương Đình
|
Hợp
|
6
|
Sáu
|
43
|
Châu Thị Thanh
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Nguyễn Doãn
|
Khánh
|
7
|
Bảy
|
44
|
Phan Thị
|
Thịnh
|
8
|
Tám
|
|
19
|
Vương Thị Hà
|
Lê
|
7
|
Bảy
|
45
|
Bùi Thị
|
Thuỷ
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Lê Văn
|
Linh
|
7
|
Bảy
|
46
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Thương
|
7
|
Bảy
|
|
21
|
Lương Văn
|
Linh
|
7
|
Bảy
|
47
|
Đặng Thị Huỳnh
|
Trâm
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Bùi Thị Ngọc
|
Linh
|
8
|
Tám
|
48
|
Đào Quang
|
Trường
|
6
|
Sáu
|
|
23
|
Nguyễn Nhật
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
49
|
Nguyễn Đình
|
Trường
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Phạm Xuân
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
50
|
Nguyễn Văn
|
Tú
|
7
|
Bảy
|
|
25
|
Trần Lê
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
51
|
Huỳnh Thị Cẩm
|
Vân
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Mỹ
|
8
|
Tám
|
52
|
Thái Anh
|
Vũ
|
5
|
Năm
|
|
53
|
Hồ Hoàng
|
Yến
|
7
|
Bảy
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|