| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lớp RHM2 NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 26/06/2012 08:15:30 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Nguyễn Minh
|
An
|
7
|
Bảy
|
26
|
Mai Thị Ngọc
|
Nhi
|
|
|
|
2
|
Đặng Thị Kim
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
27
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
Nhơn
|
8
|
Tám
|
|
3
|
Hoàng
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
28
|
Phạm Văn
|
Phú
|
6
|
Sáu
|
|
4
|
Hồ Hoàng
|
Anh
|
5
|
Năm
|
29
|
Nguyễn Thị Nguyên
|
Phương
|
8
|
Tám
|
|
5
|
Lê Thị Hoàng
|
Anh
|
5
|
Năm
|
30
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Phương
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Hồ Sỹ
|
Chiến
|
8
|
Tám
|
31
|
Trương Thị Hiền
|
Phương
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Hồ Sỹ Minh
|
Đức
|
8
|
Tám
|
32
|
Võ Văn
|
Rin
|
9
|
Chín
|
|
8
|
Nguyễn Thái
|
Dương
|
6
|
Sáu
|
33
|
Đoàn Thị Kim
|
Sơn
|
8
|
Tám
|
|
9
|
Lê Thị
|
Duyên
|
8
|
Tám
|
34
|
Ngô Thị Phương
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Hoàng Lệ
|
Giang
|
6
|
Sáu
|
35
|
Đỗ Thị Mỹ
|
Thân
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Phan Thị Hương
|
Giang
|
7
|
Bảy
|
36
|
Lê Văn Nhật
|
Thắng
|
6
|
Sáu
|
|
12
|
Đoàn Khoa Phương
|
Hải
|
7
|
Bảy
|
37
|
Phan Đức
|
Thắng
|
6
|
Sáu
|
|
13
|
Trần Thị Phương
|
Hiếu
|
7
|
Bảy
|
38
|
Nguyễn Đức
|
Thiền
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Lê Thị
|
Hoài
|
5
|
Năm
|
39
|
Nguyễn Hoàng
|
Thịnh
|
6
|
Sáu
|
|
15
|
Nguyễn Bá Nhật
|
Hưng
|
6
|
Sáu
|
40
|
Trần Văn
|
Thuận
|
8
|
Tám
|
|
16
|
Nguyễn Quốc
|
Khánh
|
4
|
Bốn
|
41
|
Trần Thị Thương
|
Thương
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Vương Thị
|
Liên
|
7
|
Bảy
|
42
|
Đỗ Thành
|
Tín
|
8
|
Tám
|
|
18
|
Phạm Nguyễn Gia
|
Lộc
|
8
|
Tám
|
43
|
Nguyễn Lệ
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Hoàng Vũ
|
Minh
|
8
|
Tám
|
44
|
Trần Văn
|
Trỗi
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Ngọc
|
8
|
Tám
|
45
|
Lương Ngọc
|
Trung
|
7
|
Bảy
|
|
21
|
Trần Thị Thục
|
Nguyên
|
8
|
Tám
|
46
|
Đặng Hoàng Thanh
|
Tùng
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Đinh Thành
|
Nhân
|
9
|
Chín
|
47
|
Tăng Văn
|
Vĩnh
|
6
|
Sáu
|
|
23
|
Huỳnh
|
Nhân
|
8
|
Tám
|
48
|
Nguyễn Bảo
|
Yến
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Nguyễn Hoàng
|
Nhân
|
8
|
Tám
|
49
|
Sybounnha
|
Phanisa
|
5
|
Năm
|
|
25
|
Trần Đình
|
Nhân
|
8
|
Tám
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|