| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lớp Y4/2D NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 26/06/2012 08:35:24 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Lê Thị Thanh
|
An
|
7
|
Bảy
|
24
|
Ngô Thị
|
Lựu
|
7
|
Bảy
|
|
2
|
Chu Thị
|
An
|
7
|
Bảy
|
25
|
Ngô Văn
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Trịnh Quang
|
Cảnh
|
8
|
Tám
|
26
|
Nguyễn Thị
|
Minh
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Lê Đình
|
Chỉnh
|
7
|
Bảy
|
27
|
Thái Thị Đỗ
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Lê Thị Thúy
|
Chương
|
7
|
Bảy
|
28
|
Trần Thị Như
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Phạm Thị
|
Dung
|
7
|
Bảy
|
29
|
Nguyễn Thị
|
Oanh
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Lê Thị Mỹ
|
Dung
|
7
|
Bảy
|
30
|
Nguyễn Thị
|
PhươngA
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Trương Thị Hoài
|
Giang
|
7
|
Bảy
|
31
|
Nguyễn Thị
|
PhươngB
|
8
|
Tám
|
|
9
|
Lê Thanh
|
Hải
|
7
|
Bảy
|
32
|
Mã Lương
|
Quốc
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Phạm Thúy
|
Hằng
|
7
|
Bảy
|
33
|
Hồ Ngọc
|
Sáng
|
9
|
Chín
|
|
11
|
Nguyễn Đức
|
Hạnh
|
8
|
Tám
|
34
|
Phan Thị
|
Sáu
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Phạm Thị
|
Hoa
|
8
|
Tám
|
35
|
Phạm Văn
|
Sôn
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Nguyễn Thị
|
Hoài
|
8
|
Tám
|
36
|
Đỗ
|
Tài
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Ngô Khánh
|
Hoàng
|
7
|
Bảy
|
37
|
Nguyễn Hoài
|
Thanh
|
5
|
Năm
|
|
15
|
Thái văn
|
Hoàng
|
7
|
Bảy
|
38
|
Nguyễn Thị Anh
|
Thư
|
6
|
Sáu
|
|
16
|
Lê Văn
|
Hương
|
8
|
Tám
|
39
|
Bùi Thanh
|
Tiềm
|
6
|
Sáu
|
|
17
|
Nguyễn Thị
|
Hướng
|
7
|
Bảy
|
40
|
Kỷ Thị Kim
|
Trâm
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Lâm Văn
|
Hữu
|
7
|
Bảy
|
41
|
Trần Thị Thúy
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
19
|
Phan Thanh
|
Khánh
|
7
|
Bảy
|
42
|
Nguyễn Văn Quốc
|
Trí
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Nguyễn Thị
|
Lan
|
8
|
Tám
|
43
|
Nguyễn Văn
|
Tuyết
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Hoàng Thị Mỹ
|
Lệ
|
8
|
Tám
|
44
|
Phan Thị Gia
|
Vân
|
8
|
Tám
|
|
22
|
Bùi Thị Kiều
|
Linh
|
8
|
Tám
|
45
|
Nguyễn Khắc
|
Vũ
|
8
|
Tám
|
|
23
|
Trần Thị
|
Lợi
|
7
|
Bảy
|
46
|
Nguyễn Thị
|
Yến
|
6
|
Sáu
|
|
47
|
Hà Thị Diệu
|
Hồng
|
8
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|