| |
|
|
| Điểm LS Ngoại CS lớp Y3E NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 24/05/2012 18:21:14 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điêm số
|
|
1
|
Phạm Thị
|
Anh
|
4
|
Bốn
|
|
33
|
Ly
|
Na
|
6
|
Sáu
|
|
2
|
Nguyễn Thế
|
Anh
|
8
|
Tám
|
|
34
|
Đinh Thị
|
Nghĩa
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Hà Văn
|
Cường
|
8
|
Tám
|
|
35
|
Lê Thị Minh
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Nguyễn Thị
|
Diên
|
5
|
Năm
|
|
36
|
Hà Thị
|
Nguyệt
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Ca Thị
|
Diệu
|
5
|
Năm
|
|
37
|
Pay Văn
|
Nhàn
|
6
|
Sáu
|
|
6
|
Bùi Thị
|
Dung
|
5
|
Năm
|
|
38
|
Phan Thị
|
Nhung
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Hồ Văn
|
Dương
|
6
|
Sáu
|
|
39
|
H'đuyn
|
Niê
|
3
|
Ba
|
|
8
|
Nguyễn Thị
|
Đào
|
7
|
Bảy
|
|
40
|
Đoàn Thị
|
Niệm
|
5
|
Năm
|
|
9
|
Lê Thị
|
Hà
|
7
|
Bảy
|
|
41
|
Nguyễn Thị
|
Nở
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Trần Thị Thu
|
Hà
|
7
|
Bảy
|
|
42
|
Đinh Quang
|
Phi
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Trần Thị Thuý
|
Hà
|
7
|
Bảy
|
|
43
|
Nguyễn Văn
|
Phong
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Tờngôl Thị Thanh
|
Hằng
|
4
|
Bốn
|
|
44
|
Lương Duy
|
Phương
|
6
|
Sáu
|
|
13
|
Trương Thị
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
|
45
|
Lê Thị Xuân
|
Sang
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Tống Văn
|
Hiệp
|
8
|
Tám
|
|
46
|
Phạm Công
|
Sơn
|
6
|
Sáu
|
|
15
|
Đỗ Ngọc
|
Hiếu
|
5
|
Năm
|
|
47
|
Trần
|
Thành
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Lê Văn
|
Hoa
|
4
|
Bốn
|
|
48
|
Nguyễn Minh
|
Thắng
|
8
|
Tám
|
|
17
|
Nguyễn Thị Phương
|
Hoa
|
8
|
Tám
|
|
49
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thi
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Đoàn Văn
|
Hòa
|
5
|
Năm
|
|
50
|
Đoàn Ngọc
|
Thiện
|
5
|
Năm
|
|
19
|
Lô Thị
|
Hoài
|
6
|
Sáu
|
|
51
|
Lương Thanh
|
Thoả
|
5
|
Năm
|
|
20
|
Nguyễn Huy
|
Hoàng
|
8
|
Tám
|
|
52
|
Nguyễn Hoàng Lệ
|
Thu
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Đinh Văn
|
Hùng
|
4
|
Bốn
|
|
53
|
La Thị Mai
|
Thương
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Hà Thị Bích
|
Huyền
|
6
|
Sáu
|
|
54
|
Nguyễn Trần
|
Thương
|
5
|
Năm
|
|
23
|
Trần Thị Lan
|
Hương
|
8
|
Tám
|
|
55
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thuý
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Trương Công
|
Hưởng
|
6
|
Sáu
|
|
56
|
Đặng Thị Quỳnh
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
25
|
Hồ Văn
|
Khăm
|
8
|
Tám
|
|
57
|
Hồ Thị Huyền
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
26
|
Hoàng Vũ Quỳnh
|
Lâm
|
5
|
Năm
|
|
58
|
Kring
|
Trường
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Hoàng Văn
|
Linh
|
5
|
Năm
|
|
59
|
Đinh Rô Đam
|
Tuấn
|
5
|
Năm
|
|
28
|
Hờ
|
Loan
|
5
|
Năm
|
|
60
|
Lương Thị
|
Tươi
|
8
|
Tám
|
|
29
|
Nguyễn Văn
|
Long
|
4
|
Bốn
|
|
61
|
Trần Thị Thảo
|
Vi
|
6
|
Sáu
|
|
30
|
Nàng Phu
|
Ma
|
7
|
Bảy
|
|
62
|
Đinh Văn
|
Xôn
|
6
|
Sáu
|
|
31
|
Nguyễn Thị
|
Mẫn
|
6
|
Sáu
|
|
63
|
Mấu
|
Xuyển
|
3
|
Ba
|
|
32
|
Hồ Văn
|
Miên
|
5
|
Năm
|
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|