| |
|
|
| Điểm LS Ngoại CS lớp Y3D NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 24/05/2012 18:19:10 |
|
|
|
Hồ Thị Yến
|
Nhi
|
8
|
Tám
|
|
Trần Hồng
|
Nhung
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Như
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn
|
Nồm
|
8
|
Tám
|
|
Đoàn Thị Thu
|
Oanh
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Quang
|
Phú
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Ngọc
|
Phúc
|
8
|
Tám
|
|
Lê Thị Kiều
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Anh
|
Phương
|
8
|
Tám
|
|
Phan Hoàng Nhật
|
Phương
|
8
|
Tám
|
|
Thái Hà
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
|
Phan Vũ Cao
|
Quang
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Đăng
|
Quảng
|
6
|
Sáu
|
|
Nguyễn Hoàng
|
Quân
|
7
|
Bảy
|
|
Trần Văn
|
Quí
|
6
|
Sáu
|
|
Kim Trần
|
Sơn
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Mạnh
|
Tài
|
6
|
Sáu
|
|
Hồ Ngọc
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
Phạm Nhật
|
Tân
|
7
|
Bảy
|
|
Đỗ Thị
|
Thái
|
7
|
Bảy
|
|
Lê Anh
|
Thắng
|
6
|
Sáu
|
|
Lương Quyết
|
Thắng
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Phan
|
Thắng
|
4
|
Bốn
|
|
Võ Huy
|
Thắng
|
6
|
Sáu
|
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Thơm
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thời
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Thị
|
Thuận
|
7
|
Bảy
|
|
Vũ Thị Lê
|
Thùy
|
7
|
Bảy
|
|
Trần Kim
|
Thương
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Thành
|
Tiến
|
7
|
Bảy
|
|
Trần
|
Tiền
|
5
|
Năm
|
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Trân
|
8
|
Tám
|
|
Trần Thị Thanh
|
Tuyền
|
8
|
Tám
|
|
Hồ Thị Thanh
|
Vân
|
8
|
Tám
|
|
Cao Thế
|
Vinh
|
7
|
Bảy
|
|
Tô Văn
|
Vinh
|
7
|
Bảy
|
|
Phạm Phong
|
Vũ
|
6
|
Sáu
|
|
Phan Thị Hoàng
|
Yến
|
7
|
Bảy
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|