| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lần 2 Y6 NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 15/05/2012 10:05:51 |
|
|
|
STT
|
Họ và tên sinh viên
|
Lớp
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Nguyễn Thị
|
Duyến
|
Y6C
|
7
|
Bảy
|
|
2
|
Phan Anh
|
Đức
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
3
|
Hoàng Văn
|
Hồi
|
-
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Trịnh Minh
|
Hưng
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
5
|
Phan Thế
|
Hương
|
-
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Dương Hoàng
|
Long
|
-
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Nguyễn Đình
|
Phúc
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
8
|
Lê Minh
|
Phượng
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
9
|
Nguyễn Hải
|
Thịnh
|
-
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Nguyễn Thị
|
Thuỷ
|
-
|
5
|
Năm
|
|
11
|
Thái Thị Bích
|
Thuỷ
|
-
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Thương
|
-
|
8
|
Tám
|
|
13
|
Nguyễn Văn
|
Tịnh
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
14
|
Phạm
|
Tiển
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
15
|
Ng. Lê Thảo
|
Trâm
|
-
|
8
|
Tám
|
|
16
|
Nguyễn Nguyên
|
Trân
|
-
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Đặng Lê Minh
|
Trí
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
18
|
Ngô Đức
|
Thắng
|
-
|
4
|
Bốn
|
|
19
|
Đinh Văn
|
Bảo
|
Y6D
|
5
|
Năm
|
|
20
|
Hồ Thị
|
Biết
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
21
|
Hồ Văn
|
Đang
|
-
|
5
|
Năm
|
|
22
|
Hồ Trung
|
Hải
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
23
|
Hồ Văn
|
Lành
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
24
|
Hồ Thị
|
Lý
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
25
|
Hồ Văn
|
Nhường
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
26
|
Soukhou Malay
|
PhoulaMay
|
-
|
6
|
Sáu
|
|
27
|
Hà văn
|
Tuyên
|
-
|
8
|
Tám
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|