| |
|
|
| Điểm thi LS lớp Y4/3A NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 04/05/2012 11:30:04 |
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Hoàng Văn
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
33
|
Trần Thanh
|
Long
|
7
|
Bảy
|
|
2
|
Trần Văn
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
34
|
Đỗ An
|
Long
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Đào Tuấn
|
Anh
|
6
|
Sáu
|
35
|
Hồ Văn Hùng
|
Nam
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Trần Quốc
|
Ánh
|
7
|
Bảy
|
36
|
Nguyễn Thị
|
Nga
|
|
|
|
5
|
Lâm Thành
|
Bay
|
6
|
Sáu
|
37
|
Nguyễn Trọng
|
Nghĩa
|
6
|
Sáu
|
|
6
|
Nguyễn
|
Bảy
|
7
|
Bảy
|
38
|
Phạm Thị Hồng
|
Nhiên
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Nguyễn Văn
|
Chất
|
4
|
Bốn
|
39
|
Phạm thị Thanh
|
Nhung
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Nguyễn Thanh
|
Chính
|
6
|
Sáu
|
40
|
Nguyễn Thị
|
Ninh
|
6
|
Sáu
|
|
9
|
Lê Trọng
|
Công
|
7
|
Bảy
|
41
|
Nguyễn Thị
|
Ny
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Giang Kiên
|
Cường
|
7
|
Bảy
|
42
|
Võ Thành
|
Phong
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Phạm Văn
|
Dũng
|
6
|
Sáu
|
43
|
Nguyễn Việt
|
Phong
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Nguyễn Thị Thiện
|
Dung
|
7
|
Bảy
|
44
|
Nguyễn Thị
|
Phước
|
5
|
Năm
|
|
13
|
Võ Thị Thuỳ
|
Dương
|
5
|
Năm
|
45
|
Trần thị Kim
|
Phượng
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Lê Thị Hồng
|
Đào
|
8
|
Tám
|
46
|
Võ Thanh
|
Sơn
|
7
|
Bảy
|
|
15
|
Đào Thị Mỹ
|
Đoan
|
7
|
Bảy
|
47
|
Nguyễn Trọng
|
Tấn
|
4
|
Bốn
|
|
16
|
Hoàng Văn
|
Đức
|
6
|
Sáu
|
48
|
Mai Tấn
|
Tây
|
6
|
Sáu
|
|
17
|
Nguyễn Mạnh
|
Hà
|
5
|
Năm
|
49
|
Tạ Văn
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
|
18
|
Đỗ Duy
|
Hà
|
7
|
Bảy
|
50
|
Phan Thị
|
Thanh
|
8
|
Tám
|
|
19
|
Nguyễn Tài
|
Hải
|
8
|
Tám
|
51
|
Nguyễn Văn
|
Thành
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Lê Thị Mỹ
|
Hạnh
|
5
|
Năm
|
52
|
Nguyễn Trung
|
Thành
|
6
|
Sáu
|
|
21
|
Nguyễn Thị
|
Hiền
|
7
|
Bảy
|
53
|
Trần Ngọc
|
Thọ
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Phạm thị
|
Hoà
|
7
|
Bảy
|
54
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thuý
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Phan Gia
|
Hội
|
7
|
Bảy
|
8
|
Nguyễn Thị
|
Tịnh
|
6
|
Sáu
|
|
24
|
Võ Xuân
|
Hùng
|
7
|
Bảy
|
56
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
25
|
Phạm Tuấn
|
Hưng
|
6
|
Sáu
|
57
|
Đinh Thị
|
Triếp
|
5
|
Năm
|
|
26
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hương
|
5
|
Năm
|
58
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Trinh
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hường
|
8
|
Tám
|
59
|
Nguyễn Ngọc
|
Trung
|
7
|
Bảy
|
|
28
|
Nguyễn Đình
|
Lệ
|
6
|
Sáu
|
60
|
Hoàng Anh
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
29
|
Nguyễn Thị Bích
|
Lệ
|
8
|
Tám
|
61
|
Cao Phan Ngọc
|
Tường
|
5
|
Năm
|
|
30
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Linh
|
8
|
Tám
|
62
|
Nguyễn Đăng
|
Xuân
|
7
|
Bảy
|
|
31
|
Ngô Đức
|
Lộc
|
7
|
Bảy
|
63
|
Trần Hữu
|
Xuân
|
5
|
Năm
|
|
32
|
Hồ Chí
|
Lợi
|
7
|
Bảy
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|