| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại CS lớp Y3B NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 23/04/2012 17:02:02 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Nguyễn Thị Khả
|
Ái *
|
8
|
Tám
|
42
|
Nguyễn Đắc
|
Nguyên
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
43
|
Phan Thị Thanh
|
Nhàn
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Trần Ngọc
|
Anh
|
8
|
Tám
|
44
|
Võ Minh
|
Nhật
|
8
|
Tám
|
|
4
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Ánh *
|
8
|
Tám
|
45
|
Lê Thị Tuyết
|
Nhung
|
8
|
Tám
|
|
5
|
Lê Trần
|
Bảo *
|
7
|
Bảy
|
46
|
Bùi Trí
|
Nội
|
8
|
Tám
|
|
6
|
Phạm Xuân
|
Bình
|
8
|
Tám
|
47
|
Lê Vĩnh
|
Phúc
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Huỳnh Ngọc Khôi
|
Cát
|
7
|
Bảy
|
48
|
Đỗ Hà
|
Phương
|
8
|
Tám
|
|
8
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Chung
|
8
|
Tám
|
49
|
Nguyễn Thị
|
Phượng
|
8
|
Tám
|
|
9
|
Nguyễn Thị Thu
|
Diệu
|
8
|
Tám
|
50
|
Trần Ngọc Xuân
|
Phượng
|
9
|
Chín
|
|
10
|
Nguyễn Thị
|
Dung
|
4
|
Bốn
|
51
|
Hoàng Xuân
|
Quyết
|
Không được thi
|
|
11
|
Nguyễn Văn
|
Dũng
|
8
|
Tám
|
52
|
Phan Thị Trúc
|
Quỳnh *
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Lê Thị Hồng
|
Duyên *
|
8
|
Tám
|
53
|
Trần Phước
|
Sinh
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Nguyễn Đình
|
Đạt
|
8
|
Tám
|
54
|
Nguyễn Xuân
|
Sỹ
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Nguyễn Văn
|
Đạt
|
6
|
Sáu
|
55
|
Nguyễn Quang
|
Thái *
|
7
|
Bảy
|
|
15
|
Phan Duy
|
Đoàn
|
7
|
Bảy
|
56
|
Phan Văn
|
Thành
|
6
|
Sáu
|
|
16
|
Lê Văn
|
Đức *
|
5
|
Năm
|
57
|
Phạm Cao
|
Thành
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Đinh Thanh
|
Hà
|
7
|
Bảy
|
58
|
Nguyễn Phước Phương
|
Thảo
|
8
|
Tám
|
|
18
|
Phạm Văn
|
Hải
|
8
|
Tám
|
59
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thảo
|
6
|
Sáu
|
|
19
|
Nguyễn Hữu
|
Hiện *
|
5
|
Năm
|
60
|
Nguyễn Anh
|
Thắng
|
8
|
Tám
|
|
20
|
Hứa Anh
|
Hiếu
|
8
|
Tám
|
61
|
Ngô Thị Bích
|
Thùy *
|
7
|
Bảy
|
|
21
|
Nguyễn Thái
|
Hòa
|
7
|
Bảy
|
62
|
Dương Thị Anh
|
Thư
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Nguyễn Tuấn
|
Hòa *
|
6
|
Sáu
|
63
|
Hồ Sỹ
|
Tiệp
|
8
|
Tám
|
|
23
|
Phan Xuân
|
Hoàng
|
7
|
Bảy
|
64
|
Lê Minh
|
Tình
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Hoàng
|
Hữu
|
8
|
Tám
|
65
|
Trương Thanh
|
Tình *
|
8
|
Tám
|
|
25
|
Lê Thị Thuỳ
|
Khanh
|
7
|
Bảy
|
66
|
Lê Xuân
|
Toản *
|
8
|
Tám
|
|
26
|
Nguyễn Thị Bảo
|
Khánh *
|
8
|
Tám
|
67
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
27
|
Nguyễn Minh
|
Kỳ
|
7
|
Bảy
|
68
|
Nguyễn Thị
|
Trâm
|
8
|
Tám
|
|
28
|
Nguyễn Thanh
|
Lâm
|
5
|
Năm
|
69
|
Nguyễn Thị
|
Triều
|
7
|
Bảy
|
|
29
|
Nguyễn Thị Diệu
|
Linh
|
7
|
Bảy
|
70
|
Trương Đình
|
Trí
|
8
|
Tám
|
|
30
|
Đoàn Tôn
|
Lĩnh
|
8
|
Tám
|
71
|
Nguyễn Hữu
|
Trung
|
8
|
Tám
|
|
31
|
Đặng Đôn Đỗ
|
Long
|
7
|
Bảy
|
72
|
Dương Quang
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
32
|
Lê Quang
|
Long
|
Không được thi
|
|
73
|
Nguyễn Minh
|
Tuấn
|
6
|
Sáu
|
|
33
|
Trương Xuân
|
Long
|
9
|
Chín
|
74
|
Võ Văn Anh
|
Tuấn
|
8
|
Tám
|
|
34
|
Nguyễn Cảnh
|
Lộc
|
8
|
Tám
|
75
|
Mai Thị Hiền
|
Uyên
|
8
|
Tám
|
|
35
|
Nguyễn Thành
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
76
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Vân
|
7
|
Bảy
|
|
36
|
Bùi Thị Thuý
|
Nga
|
9
|
Chín
|
77
|
Nguyễn Quốc
|
Việt
|
8
|
Tám
|
|
37
|
Nguyễn Thị
|
Ngân
|
9
|
Chín
|
78
|
Phạm Thế
|
Vinh *
|
7
|
Bảy
|
|
38
|
Đào Đặng Bảo
|
Ngọc
|
6
|
Sáu
|
79
|
Đoàn Phước
|
Vựng
|
8
|
Tám
|
|
39
|
Trần Đình
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
80
|
Huỳnh Ngọc Thảo
|
Vy *
|
7
|
Bảy
|
|
40
|
Đoàn Thị Thảo
|
Nguyên *
|
8
|
Tám
|
81
|
Đào Văn
|
Hùng
|
4
|
Bốn
|
|
41
|
Hồ Trần Hạnh
|
Nguyên
|
8
|
Tám
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|