| |
|
|
| Điểm LS Ngoại lớp Y3A năm học 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 03/04/2012 16:59:07 |
|
|
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
Hà Phương
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
|
Phạm Thị
|
Nguyệt
|
8
|
Tám
|
|
Hà Thị Kim
|
Anh
|
8
|
Tám
|
|
Trương Thứ
|
Nha
|
7
|
Bảy
|
|
Thái Hoàng
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
|
Mai Thiện
|
Nhân
|
8
|
Tám
|
|
Đoàn Quốc
|
Ái
|
6
|
Sáu
|
|
Huỳnh Minh
|
Nhật *
|
9
|
Chín
|
|
Ngô Đắc Hồng
|
Ân
|
8
|
Tám
|
|
Đậu Thị
|
Nhung
|
7
|
Bảy
|
|
Ngô Quốc
|
Cường
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Thị Diễm
|
Phúc
|
8
|
Tám
|
|
Trần Thị
|
Diệu
|
7
|
Bảy
|
|
Trần Như
|
Phụng
|
8
|
Tám
|
|
Lê Quang
|
Duẩn
|
9
|
Chín
|
|
Đặng Thị Hà
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
|
Trương Thị Mỹ
|
Duyên
|
8
|
Tám
|
|
Võ Thị Lan
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
|
Trương Thanh
|
Đạt
|
6
|
Sáu
|
|
Trương Hữu
|
Phước
|
7
|
Bảy
|
|
Đậu Thị
|
Giang
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Đức
|
Quang
|
8
|
Tám
|
|
Lê Thị Thu
|
Giang
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Ngọc Minh
|
Quang
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Phạm Chinh
|
Hà
|
9
|
Chín
|
|
Trần
|
Tấn *
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Văn
|
Hậu
|
6
|
Sáu
|
|
Đinh Phúc
|
Thành
|
7
|
Bảy
|
|
Trương Vương Minh
|
Hiền
|
7
|
Bảy
|
|
Phạm Như
|
Thành
|
7
|
Bảy
|
|
Phan
|
Hiển
|
7
|
Bảy
|
|
Cao Anh
|
Thái
|
7
|
Bảy
|
|
Đỗ Văn
|
Hiệp
|
8
|
Tám
|
|
Bùi Thị Hoàng
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Sỹ
|
Hoàng
|
8
|
Tám
|
|
Hoàng Thị Phương
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Viết Nhật
|
Hoàng
|
6
|
Sáu
|
|
Phùng Hữu
|
Thạnh
|
6
|
Sáu
|
|
Nguyễn Duy
|
Huy *
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Thị
|
Thắm
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Phước Bảo
|
Hưng
|
7
|
Bảy
|
|
Lê Thế
|
Thắng
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Quang
|
Khải
|
6
|
Sáu
|
|
Trịnh Quang
|
Thuận
|
9
|
Chín
|
|
Phan Xuân
|
Khoa
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Tiên *
|
7
|
Bảy
|
|
Trương Thị Hồng
|
Kiều *
|
7
|
Bảy
|
|
Trần Quốc
|
Toản
|
7
|
Bảy
|
|
Hoàng Đào Nhật
|
Linh
|
7
|
Bảy
|
|
Trịnh Thanh
|
Trầm
|
8
|
Tám
|
|
Bùi Thị
|
Loan *
|
7
|
Bảy
|
|
Phạm Nguyễn Thùy
|
Trinh *
|
7
|
Bảy
|
|
Cao Thị
|
Loan
|
8
|
Tám
|
|
Phạm Thị Ngọc
|
Trinh
|
9
|
Chín
|
|
Đỗ Thị Phương
|
Loan
|
7
|
Bảy
|
|
Lê Việt
|
Trung
|
7
|
Bảy
|
|
Võ Thị Diệu
|
Loan
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Xuân
|
Trường
|
8
|
Tám
|
|
Phan Vũ Nghĩa
|
Lộc *
|
8
|
Tám
|
|
Lê Minh
|
Tuân
|
8
|
Tám
|
|
Đậu Thị Sao
|
Mai
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Văn
|
Tuân
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Đoàn Thanh
|
Mai *
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Vĩnh
|
Tú
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh
|
Mai
|
7
|
Bảy
|
|
Lê Văn
|
Tư
|
7
|
Bảy
|
|
Trần Văn
|
Mạnh
|
6
|
Sáu
|
|
Nguyễn Văn
|
Tường
|
7
|
Bảy
|
|
Mai Công
|
Minh
|
8
|
Tám
|
|
Nguyễn Thị Lê
|
Uyên
|
8
|
Tám
|
|
Lê Thị
|
Na
|
7
|
Bảy
|
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Vân
|
8
|
Tám
|
|
Trần Thị
|
Nga
|
8
|
Tám
|
|
Phan Đình
|
Việt
|
8
|
Tám
|
|
Hứa Nữ Kiều
|
Ngân
|
7
|
Bảy
|
|
Bùi Đức An
|
Vinh *
|
9
|
Chín
|
|
Đặng Thị
|
Nguyên
|
8
|
Tám
|
|
Hồ Tuấn
|
Vũ
|
7
|
Bảy
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|