| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại bệnh lý lớp YHDP4 NH 2010-2011 |
| Ngày cập nhật: 21/12/2010 15:37:07 |
|
|
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Lê Hồ Thị Quỳnh |
Anh |
9 |
Chín |
28 |
Trần Hoài |
Nam |
6 |
Sáu |
| 2 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
Ánh |
7 |
Bảy |
29 |
Đào Thị |
Nga |
7 |
Bảy |
| 3 |
Ngô Đức |
Danh |
5 |
Năm |
30 |
Đoàn Thị Kim |
Ngọc |
Không được thi |
| 4 |
Hoàng Thị Ngọc |
Diệp |
7 |
Bảy |
31 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nguyên |
8 |
Tám |
| 5 |
Trương Thị Thu |
Dung |
7 |
Bảy |
32 |
Trương Hữu |
Nhân |
Không được thi |
| 6 |
Trương Thái |
Dương |
9 |
Chín |
33 |
Trần Ngọc Thành |
Nhân |
7 |
Bảy |
| 7 |
Phan Đức Thái |
Duy |
7 |
Bảy |
34 |
Lê Thị Hà |
Nhi |
7 |
Bảy |
| 8 |
Trần Đức |
Duy |
6 |
Sáu |
35 |
Lê Minh |
Niên |
5 |
Năm |
| 9 |
Phan Thị Thùy |
Duyên |
7 |
Bảy |
36 |
Nguyễn Thị |
PhươngA |
5 |
Năm |
| 10 |
Võ Nữ Hồng |
Đức |
6 |
Sáu |
37 |
Nguyễn Thị |
PhươngB |
8 |
Tám |
| 11 |
Cao Văn |
Đương |
7 |
Bảy |
38 |
Nguyễn Thị Tường |
Thái |
Không được thi |
| 12 |
Lê Thị Hương |
Giang |
5 |
Năm |
39 |
Nguyễn Phú |
Thạnh |
8 |
Tám |
| 13 |
Hồ Thị |
Hà |
Không được thi |
40 |
Phạm Đức |
Thọ |
7 |
Bảy |
| 14 |
Trần Hoàng |
Hà |
8 |
Tám |
41 |
Đặng Trung |
Thông |
7 |
Bảy |
| 15 |
Trần Đại Tri |
Hãn |
7 |
Bảy |
42 |
Trần Thị Thanh |
Thu |
8 |
Tám |
| 16 |
Hà Thị Mỹ |
Hạnh |
7 |
Bảy |
43 |
Hồ Lê Hoài |
Thư |
5 |
Năm |
| 17 |
Phan Thị |
Hoa |
7 |
Bảy |
44 |
Cao Thị Khánh |
Thư |
8 |
Tám |
| 18 |
Cao Thị |
Huế |
6 |
Sáu |
45 |
Ngô Thị |
Thủy |
7 |
Bảy |
| 19 |
Nguyễn Thị Kim |
Huệ |
8 |
Tám |
46 |
Nguyễn Thị Bích |
Thủy |
7 |
Bảy |
| 20 |
Phạm Thị Thùy |
Linh |
8 |
Tám |
47 |
Tôn Thị Huyền |
Trang |
7 |
Bảy |
| 21 |
Tống Phước |
Long |
4 |
Bốn |
48 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
8 |
Tám |
| 22 |
Trần Thị Tuyết |
Lương |
5 |
Năm |
49 |
Trần Đình |
Trung |
7 |
Bảy |
| 23 |
Ninh Thị |
Ly |
7 |
Bảy |
50 |
Phạm Quang |
Trung |
6 |
Sáu |
| 24 |
Thái Thị |
Lý |
7 |
Bảy |
51 |
Phan Đức |
Tuấn |
7 |
Bảy |
| 25 |
Trần |
Minh |
8 |
Tám |
52 |
Phạm Minh |
Tuấn |
5 |
Năm |
| 26 |
Bùi Ngọc |
Minh |
7 |
Bảy |
53 |
Lê Thị Thanh |
Vy |
7 |
Bảy |
| 27 |
Đặng Hoài |
Nam |
8 |
Tám |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Tổng số: 53SV |
Có 4 SV không được thi |
|
Ngày 20 tháng 12 năm 2010 |
|
| |
|
do vắng |
|
|
|
Trưởng Bộ môn Ngoại |
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|