| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại bệnh lý lớp Y4/3B nhóm 2 năm học 2010-2011 |
| Ngày cập nhật: 09/11/2010 07:11:45 |
|
|
| Stt |
Họ tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ tên |
|
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Lưu Văn |
Anh |
8 |
Tám |
25 |
Nguyễn Đức |
Hồng |
|
7 |
Bảy |
| 2 |
Nguyễn Tấn |
Anh |
8 |
Tám |
26 |
Ngô Thị Thanh |
Huyền |
|
7 |
Bảy |
| 3 |
Trà Quang |
Ân |
8 |
Tám |
27 |
Lê Văn |
Khay |
|
5 |
Năm |
| 4 |
Võ Thị |
Bé |
9 |
Chín |
28 |
Phạm Anh |
Kiệt |
|
7 |
Bảy |
| 5 |
Hoàng Bá |
Cần |
9 |
Chín |
29 |
Nguyễn Thị Phương |
Lan |
|
8 |
Tám |
| 6 |
Đinh Thị |
Châu |
5 |
Năm |
30 |
Nguyễn Thị |
Lệ |
|
6 |
Sáu |
| 7 |
Nguyễn Tấn |
Chơn |
7 |
Bảy |
31 |
Nguyễn Thị |
Loan |
|
7 |
Bảy |
| 8 |
Hồ Ngọc |
Cương |
8 |
Tám |
32 |
Phan Thị Thanh |
Loan |
|
8 |
Tám |
| 9 |
Đinh Duy Tuấn |
Dũng |
8 |
Tám |
33 |
Thọ Tấn |
Lợi |
|
6 |
Sáu |
| 10 |
PiNăng Thụy |
Du |
7 |
Bảy |
34 |
Nguyễn Tâm |
Lý |
|
7 |
Bảy |
| 11 |
Nguyễn |
Du |
7 |
Bảy |
35 |
Trần Thị Kiều |
Minh |
|
8 |
Tám |
| 12 |
Lê Văn |
Điệp |
8 |
Tám |
36 |
Trương Thị |
Nga |
|
7 |
Bảy |
| 13 |
Nguyễn Xuân |
Đức |
7 |
Bảy |
37 |
Lê Thị Như |
Ngọc |
|
8 |
Tám |
| 14 |
Võ Thị |
Gái |
7 |
Bảy |
38 |
Hoàng Thị Thúy |
Nhi |
|
7 |
7 |
| 15 |
Nguyễn Công |
Hòa |
6 |
Sáu |
39 |
Lê Văn |
Nhưỡng |
|
6 |
Sáu |
| 16 |
Huỳnh Thị Thanh |
Hải |
8 |
Tám |
40 |
Huỳnh tấn |
Phát |
|
7 |
7 |
| 17 |
Trần Thị Thu |
Hằng |
7 |
Bảy |
41 |
Dương Thị Minh |
Phúc |
|
7 |
Bảy |
| 18 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hạnh |
8 |
Tám |
42 |
Trần Thị |
Phượng |
|
6 |
Sáu |
| 19 |
Nguyễn Duy Vĩnh |
Hảo |
8 |
Tám |
43 |
Đỗ Thị Kim |
Sáng |
|
8 |
Tám |
| 20 |
Cao Thị Thu |
Hiền |
8 |
Tám |
44 |
Phan Thị Hồng |
Sâm |
|
6 |
Sáu |
| 21 |
Trần Tuấn |
Hiệp |
7 |
Bảy |
45 |
Nguyễn Thị |
Sơn |
|
9 |
Chín |
| 22 |
Đào Ngọc |
Hiệu |
5 |
Năm |
46 |
Nguyễn Đình |
Tấn |
|
8 |
Tám |
| 23 |
Trần |
Hùng |
8 |
Tám |
47 |
Trần Quang |
Thanh |
|
7 |
Bảy |
| 24 |
Phan Thị Kim |
Hoa |
6 |
Sáu |
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|