| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại bệnh lý lớp Y4A năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 29/06/2010 21:06:18 |
|
| STT |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
STT |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Phạm Thụy |
An |
8 |
Tám |
45 |
Đinh Bá |
Phong |
7 |
Bảy |
| 2 |
Lê Thế |
Anh |
8 |
Tám |
46 |
Lê Thị Diễm |
Phúc |
8 |
Tám |
| 3 |
Phan Huy |
Anh |
7 |
Bảy |
47 |
Trần Thanh |
Phụng |
8 |
Tám |
| 4 |
Nguyễn Văn |
Bắc |
7 |
Bảy |
48 |
Đinh Thị Lan |
Phương |
7 |
Bảy |
| 5 |
Nguyễn Phan Minh |
Châu |
8 |
Tám |
49 |
Nguyễn Ngọc |
Phương |
8 |
Tám |
| 6 |
Trần Văn |
Chương |
7 |
Bảy |
50 |
Nguyễn Thị Lan |
Phương |
7 |
Bảy |
| 7 |
Hoàng Thị |
Cúc |
6 |
Sáu |
51 |
Nguyễn Ngọc |
Quang |
8 |
Tám |
| 8 |
Ngô Thuỳ |
Dương |
6 |
Sáu |
52 |
Hoàng Văn |
Quy |
8 |
Tám |
| 9 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Hà |
7 |
Bảy |
53 |
Nguyễn Hữu |
Quyền |
8 |
Tám |
| 10 |
Võ Hồng |
Hà |
8 |
Tám |
54 |
Đinh Thị |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 11 |
Hồ Duy |
Hải |
8 |
Tám |
55 |
Hồ Phan Trọng |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 12 |
Thái Thị |
Hạnh |
7 |
Bảy |
56 |
Lê Nữ Mi |
Sa |
8 |
Tám |
| 13 |
Đặng Thị Thu |
Hiền |
8 |
Tám |
57 |
Lê Xuân |
Sơn |
7 |
Bảy |
| 14 |
Lê Viết |
Hiền |
8 |
Tám |
58 |
Trịnh Việt |
Sơn |
8 |
Tám |
| 15 |
Nguyễn Minh |
Hiền |
6 |
Sáu |
59 |
Trần Thị Tuyết |
Sương |
8 |
Tám |
| 16 |
Nguyễn Thị Thảo |
Hiền |
7 |
Bảy |
60 |
Đoàn Ngọc Thanh |
Tâm |
7 |
Bảy |
| 17 |
Trần Thị Thu |
Hiền |
7 |
Bảy |
61 |
Trần Thị Me |
Tâm |
9 |
Chín |
| 18 |
Phạm Thị Khánh |
Hoà |
6 |
Sáu |
62 |
Nguyễn Thị Phương |
Thanh |
8 |
Tám |
| 19 |
Trần Văn |
Hoà |
7 |
Bảy |
63 |
Nguyễn Thị Xuân |
Thanh |
7 |
Bảy |
| 20 |
Phan Thị |
Hồng |
8 |
Tám |
64 |
Nguyễn Duy |
Thành |
8 |
Tám |
| 21 |
Dương Liên |
Hợp |
8 |
Tám |
65 |
Hoàng Thị |
Thiện |
8 |
Tám |
| 22 |
Hoàng Minh |
Hùng |
7 |
Bảy |
66 |
Nguyễn Quang |
Thiều |
8 |
Tám |
| 23 |
Lê Thanh |
Huy |
9 |
Chín |
67 |
Lê Thị Thanh |
Thùy |
9 |
Chín |
| 24 |
Trần Minh |
Huy |
7 |
Bảy |
68 |
Võ Thị |
Thuỷ |
6 |
Sáu |
| 25 |
Trần Nhật |
Huy |
9 |
Chín |
69 |
Hoàng Thị Minh |
Thư |
5 |
Năm |
| 26 |
Đặng Thị Thu |
Huyền |
7 |
Bảy |
70 |
Chung Lê Khánh |
Trang |
7 |
Bảy |
| 27 |
Nguyễn Tấn |
Hưng |
7 |
Bảy |
71 |
Lương Thị Mỹ |
Trang |
8 |
Tám |
| 28 |
Nguyễn Thanh |
Hưng |
7 |
Bảy |
72 |
Đoàn Ngọc Quỳnh |
Trâm |
5 |
Năm |
| 29 |
Đoàn Nhật |
Khánh |
6 |
Sáu |
73 |
Nguyễn Hữu |
Trình |
6 |
Sáu |
| 30 |
Nguyễn Thị Kim |
Kiều |
6 |
Sáu |
74 |
Võ Xuân |
Trí |
8 |
Tám |
| 31 |
Phan Thị |
Lam |
7 |
Bảy |
75 |
Đậu Phi |
Triều |
8 |
Tám |
| 32 |
Nguyễn Công |
Liêm |
8 |
Tám |
76 |
Phạm Thị Lệ |
Trinh |
7 |
Bảy |
| 33 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Linh A |
8 |
Tám |
77 |
Nguyễn Thành |
Trung |
8 |
Tám |
| 34 |
Nguyễn Hoàng |
Long |
9 |
Chín |
78 |
Trần Nguyên |
Trung |
6 |
Sáu |
| 35 |
Nguyễn Hữu |
Luân |
7 |
Bảy |
79 |
Bùi Thanh |
Tuấn |
8 |
Tám |
| 36 |
Văn |
Luật |
6 |
Sáu |
80 |
Dương Phước |
Tuấn |
7 |
Bảy |
| 37 |
Hồ Ngọc |
Minh |
8 |
Tám |
81 |
Vương Huy |
Tuấn |
7 |
Bảy |
| 38 |
Trần Đức |
Minh |
7 |
Bảy |
82 |
Cao Thanh |
Tùng |
6 |
Sáu |
| 39 |
Trần Thị Hoàng |
Mỹ |
7 |
Bảy |
83 |
Hoàng Văn |
Tùng |
7 |
Bảy |
| 40 |
Hà Phương |
Nam |
8 |
Tám |
84 |
Lê Văn |
Tứ |
8 |
Tám |
| 41 |
Nguyễn ánh |
Ngọc |
7 |
Bảy |
85 |
Cao Chí |
Viết |
7 |
Bảy |
| 42 |
Vũ Thị Bích |
Ngọc |
8 |
Tám |
86 |
Lương Thị |
Xuân |
7 |
Bảy |
| 43 |
Lý Thị Thanh |
Nhã |
6 |
Sáu |
87 |
Nguyễn Thị |
Xuân |
7 |
Bảy |
| 44 |
Phạm Thị ý |
Nhi |
8 |
Tám |
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|