| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại cơ sở lớp Y4/2C năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 29/06/2010 18:14:12 |
|
|
| Stt |
Họ |
Tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
|
Stt |
Họ |
Tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Ng. Trần Lê Nữ Vân |
Anh |
8 |
Tám |
|
33 |
Lê Thị Tuyết |
Mai |
8 |
Tám |
| 2 |
Phạm Duy |
Anh |
8 |
Tám |
|
34 |
Ngô Thị |
Mơ |
6 |
Sáu |
| 3 |
Hoàng Thị Hải |
Âu |
8 |
Tám |
|
35 |
Huỳnh Thị |
Nga |
7 |
Bảy |
| 4 |
Nguyễn Hữu |
Bình |
6 |
Sáu |
|
36 |
Bùi Thị |
Ngọc |
6 |
Sáu |
| 5 |
Đinh Văn |
Chiến |
7 |
Bảy |
|
37 |
Hoàng Thảo |
Nguyên |
7 |
Bảy |
| 6 |
Lương Thị Như |
Chung |
5 |
Năm |
|
38 |
Lê Thị Huyền |
Nhung |
7 |
Bảy |
| 7 |
Từ Trọng |
Dũng |
8 |
Tám |
|
39 |
Lê Thị |
Nương |
7 |
Bảy |
| 8 |
Phạm Văn |
Dũng |
9 |
Chín |
|
40 |
Nguyễn Xuân |
Phúc |
7 |
Bảy |
| 9 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Duyên |
8 |
Tám |
|
41 |
Nguyễn Duy |
Phúc |
7 |
Bảy |
| 10 |
Hoa Minh |
Đăng |
6 |
Sáu |
|
42 |
Phạm Thị |
Phước |
7 |
Bảy |
| 11 |
Nguyễn |
Đỉnh |
7 |
Bảy |
|
43 |
Trần Xuân |
Phương |
7 |
Bảy |
| 12 |
Hoàng Ngọc |
Đức |
9 |
Chín |
|
44 |
Nguyễn Thanh |
Quang |
8 |
Tám |
| 13 |
Đinh Thị Quỳnh |
Giao |
7 |
Bảy |
|
45 |
Hồ Duy |
Sáu |
8 |
Tám |
| 14 |
Ngô Trọng Vĩnh |
Hòa |
4 |
Bốn |
|
46 |
Trần Thị Thu |
Son |
|
|
| 15 |
Nguyễn |
Hải |
6 |
Sáu |
|
47 |
Trần Viết |
Sử |
7 |
Bảy |
| 16 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
6 |
Sáu |
|
48 |
Ngô Thị Thanh |
Tâm |
|
|
| 17 |
Phạm Thị Mỹ |
Hạnh |
|
|
|
49 |
Thủy Châu |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 18 |
Phạm Thị Ngọc |
Hạp |
8 |
Tám |
|
50 |
Hoàng Văn |
Thành |
5 |
Năm |
| 19 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
5 |
Năm |
|
51 |
Lê Trịnh Phương |
Thái |
7 |
Bảy |
| 20 |
Trần Chí |
Hiếu |
8 |
Tám |
|
52 |
Đỗ Văn |
Thiện |
5 |
Năm |
| 21 |
Nguyễn Doãn |
Hùng |
7 |
Bảy |
|
53 |
Nguyễn Đình |
Thông |
5 |
Năm |
| 22 |
Lê Khắc Mộng |
Hùng |
9 |
Chín |
|
54 |
Lý Thanh |
Thư |
5 |
Năm |
| 23 |
Thạch Ngọc |
Hoai |
7 |
Bảy |
|
55 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
7 |
Bảy |
| 24 |
Trần Văn |
Hưng |
7 |
Bảy |
|
56 |
Hà Văn |
Tiến |
6 |
Sáu |
| 25 |
Nguyễn Thị |
Huyền |
9 |
Chín |
|
57 |
Lê Văn |
Tùng |
6 |
Sáu |
| 26 |
Lâm Văn |
Khôi |
9 |
Chín |
|
58 |
Bùi Thị Quỳnh |
Trang |
7 |
Bảy |
| 27 |
Phạm Văn |
Lại |
8 |
Tám |
|
59 |
Trần Đình |
Trình |
6 |
Sáu |
| 28 |
Bùi Mai Bội |
Lan |
5 |
Năm |
|
60 |
Nguyễn Huy |
Trường |
7 |
Bảy |
| 29 |
Lê Thị Ngọc |
Lan |
5 |
Năm |
|
61 |
Nguyễn Văn |
Tý |
5 |
Năm |
| 30 |
Trần Gia |
Lâm |
7 |
Bảy |
|
62 |
Phạm Thị Thu |
Vân |
5 |
Năm |
| 31 |
Nguyễn Thị |
Liễn |
8 |
Tám |
|
63 |
Phan Thị |
Vinh |
5 |
Năm |
| 32 |
Hồ Nguyễn Chí |
Long |
3 |
Ba |
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|