| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại cơ sở lớp RHM2 năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 29/06/2010 10:38:52 |
|
|
| STT |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
STT |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Hoàng Thị Hoài |
An |
6 |
Sáu |
23 |
Nguyễn Thuận |
Phát |
8 |
Tám |
| 2 |
Trần Xuân Việt |
Anh |
9 |
Chín |
24 |
Nguyễn Nhã |
Phước |
6 |
Sáu |
| 3 |
Ngyễn Văn |
Cẩn |
7 |
Bảy |
25 |
Trần Duy |
Phương |
6 |
Sáu |
| 4 |
Nguyễn Quốc |
Đạt |
8 |
Tám |
26 |
Dương Chí |
Quang |
8 |
Tám |
| 5 |
Phùng Lê Phương |
Dung |
6 |
Sáu |
27 |
Châu Nhật |
Quang |
6 |
Sáu |
| 6 |
Đinh Hoàng |
Dũng |
7 |
Bảy |
28 |
Nguyễn Thị Thu |
Sương |
7 |
Bảy |
| 7 |
Phạm Xuân |
Đức |
8 |
Tám |
29 |
Lương Thị Quỳnh |
Tâm |
8 |
Tám |
| 8 |
Nguyễn Thị Minh |
Hạnh |
7 |
Bảy |
30 |
Phan Công |
Thành |
8 |
Tám |
| 9 |
Cao Thị Ngọc |
Hằng |
6 |
Sáu |
31 |
Nguyễn Quốc |
Thắng |
7 |
Bảy |
| 10 |
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
8 |
Tám |
32 |
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 11 |
Nguyễn Hữu |
Hiền |
6 |
Sáu |
33 |
Lê Quang |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 12 |
Phan thị Minh |
Hiếu |
7 |
Bảy |
34 |
Phạm Vũ |
Thuật |
7 |
Bảy |
| 13 |
Nguyễn Hoàng Dạ |
Hợp |
7 |
Bảy |
35 |
Hoàng Hà |
Trang |
9 |
Chín |
| 14 |
Trần Trung |
Huy |
7 |
Bảy |
36 |
Vũ Hoàng Ngọc |
Trang |
8 |
Tám |
| 15 |
Lê Thị |
Linh |
6 |
Sáu |
37 |
Huỳnh Thị Quỳnh |
Trang |
9 |
Chín |
| 16 |
Phan Gia |
Long |
7 |
Bảy |
38 |
Nguyễn Đức Quỳnh |
Trang |
7 |
Bảy |
| 17 |
Hoàng Võ Thanh |
Mai |
7 |
Bảy |
39 |
Lê Văn |
Trị |
9 |
Chín |
| 18 |
Lê Thị Trà |
My |
7 |
Bảy |
40 |
Lâm Quang |
Tuấn |
6 |
Sáu |
| 19 |
Lữ Thị |
Ngân |
7 |
Bảy |
41 |
Phạm Thanh |
Tuấn |
5 |
Năm |
| 20 |
Nguyễn Thị |
Nguyệt |
7 |
Bảy |
42 |
Nguyễn Văn |
Tùng |
8 |
Tám |
| 21 |
Phan Đình |
Nhất |
8 |
Tám |
43 |
Nguyễn Quốc |
Việt |
5 |
Năm |
| 22 |
Lê Thùy |
Nhiên |
8 |
Tám |
44 |
Lê Ngọc |
Vinh |
8 |
Tám |
| |
Tổng số: 45 SV |
|
|
|
45 |
Nguyễn Ái |
Vy |
9 |
Chín |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|