| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại bệnh lý lớp Y4/3C năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 17/06/2010 10:40:55 |
|
|
| Stt |
Họ |
Tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ |
Tên |
Điểm số |
|
Điểm chữ |
| 1 |
Nguyễn Vương |
Anh |
7 |
Bảy |
33 |
Ngô Thị Thu |
Lý |
6 |
|
Sáu |
| 2 |
Nguyễn Phạm Thu |
Ba |
8 |
Tám |
34 |
Trần Đình |
Lực |
6 |
|
Sáu |
| 3 |
Hoàng Thanh |
Bình |
6 |
Sáu |
35 |
Nguyễn Hoài Thanh |
Mẫn |
7 |
|
Bảy |
| 4 |
Huỳnh Công |
Bình |
8 |
Tám |
36 |
Đinh Văn |
Ná |
6 |
|
Sáu |
| 5 |
Trần Đình |
Cang |
7 |
Bảy |
37 |
Bùi Khắc |
Nghi |
8 |
|
Tám |
| 6 |
Nguyễn Thành |
Chung |
8 |
Tám |
38 |
Nguyễn Thị |
Nguyên |
8 |
|
Tám |
| 7 |
Thân Thị Kim |
Cúc |
8 |
Tám |
39 |
Tô Văn |
Nguyên |
5 |
|
Năm |
| 8 |
Phạm Văn |
Cường |
9 |
Chín |
40 |
Phạm Thị |
Nhân |
6 |
|
Sáu |
| 9 |
Hoàng Đức |
Dũng |
8 |
Tám |
41 |
Trần Đình |
Phi |
7 |
|
Bảy |
| 10 |
Huỳnh Thị Bích |
Duyên |
7 |
Bảy |
42 |
Trần Thanh |
Phong |
7 |
|
Bảy |
| 11 |
Lê Thị Anh |
Đào |
7 |
Bảy |
43 |
Nguyễn |
Phố |
8 |
|
Tám |
| 12 |
Trần Văn |
Đậm |
6 |
Sáu |
44 |
Nguyễn |
Phụng |
6 |
|
Sáu |
| 13 |
Trương Công |
Định |
không được thi |
45 |
Nguyễn Thị Hoài |
Phương |
5 |
|
Năm |
| 14 |
Trần Xuân |
Đức |
5 |
Năm |
46 |
Trần Thị Kim |
Phượng |
|
|
Vắng |
| 15 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hà |
7 |
Bảy |
47 |
Lê Đức |
Quý |
7 |
|
Bảy |
| 16 |
Lương Thanh |
Hải |
4 |
Bốn |
48 |
Trần Thị Kim |
Sương |
8 |
|
Tám |
| 17 |
Trần Thanh |
Hải |
6 |
Sáu |
49 |
Lê Thị |
Tảo |
6 |
|
Sáu |
| 18 |
Tô Sơn |
Hảo |
6 |
Sáu |
50 |
Nguyễn Hoàng |
Thạch |
7 |
|
Bảy |
| 19 |
Trương Quang |
Hiền |
8 |
Tám |
51 |
Trần Tất |
Thành |
6 |
|
Sáu |
| 20 |
Lê Thị |
Hiếu |
5 |
Năm |
52 |
Nguyễn Thị |
Thêm |
7 |
|
Bảy |
| 21 |
Cao Thị Mỹ |
Hoà |
8 |
Tám |
53 |
Ngô Thị |
Tho |
7 |
|
Bảy |
| 22 |
Trần thị |
Hoài |
7 |
Bảy |
54 |
Nguyễn Thị Minh |
Thu |
8 |
|
Tám |
| 23 |
Nguyễn Thượng |
Hoàng |
6 |
Sáu |
55 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thủy |
7 |
|
Bảy |
| 24 |
Phạm Thị |
Huệ |
7 |
Bảy |
56 |
Nguyễn Văn |
Tích |
8 |
|
Tám |
| 25 |
Nguyễn Phi |
Hùng |
6 |
Sáu |
57 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Trang |
8 |
|
Tám |
| 26 |
Trần Thị Thanh |
Huyền |
7 |
Bảy |
58 |
Lê Văn |
Trí |
7 |
|
Bảy |
| 27 |
Võ Thành |
Kim |
7 |
Bảy |
59 |
Đinh Minh |
Trọng |
7 |
|
Bảy |
| 28 |
Nguyễn Sơn |
Lâm |
6 |
Sáu |
60 |
Nguyễn Minh |
Tuấn |
8 |
|
Tám |
| 29 |
Dương Công |
Lập |
8 |
Tám |
61 |
Lê Thị |
Tuyết |
5 |
|
Năm |
| 30 |
Nguyễn Bá |
Linh |
6 |
Sáu |
62 |
Phan |
Việt |
7 |
|
Bảy |
| 31 |
Phạm Thị Kim |
Loan |
5 |
Năm |
63 |
Nguyễn Hà |
Vũ |
7 |
|
Bảy |
| 32 |
Phạm Tấn |
Lộc |
7 |
Bảy |
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại-YDHuế |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|