| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại cơ sở lớp ĐDGM4/3 năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 15/06/2010 10:36:43 |
|
|
| |
|
BẢNG ĐIỂM LÂM SÀNG NGOẠI CƠ SỞ |
|
|
|
| |
|
LỚP ĐDGM4-3 HỌC KỲ: II Năm học: 2009-2010 |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
|
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Nguyễn Hữu |
Bình |
8 |
Tám |
|
14 |
Lê Phan |
Nhuận |
6 |
Sáu |
| 2 |
Đặng văn |
Cảnh |
8 |
Tám |
|
15 |
Trần Văn |
Phúc |
7 |
Bảy |
| 3 |
Nguyễn Đăng |
Duy |
8 |
Tám |
|
16 |
Ngô Thế |
Quế |
8 |
Tám |
| 4 |
Nguyễn Văn |
Điệp |
7 |
Bảy |
|
17 |
Nguyễn Anh |
Tài |
|
Vắng |
| 5 |
Nguyễn Thùy |
Hương |
8 |
Tám |
|
18 |
Võ Thị Phương |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 6 |
Hoàng Đắc |
Hà |
8 |
Tám |
|
19 |
Dương Quang |
Thắng |
7 |
Bảy |
| 7 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hải |
8 |
Tám |
|
20 |
Nguyễn Văn |
Thoại |
|
Vắng |
| 8 |
Phạm Đình |
Hải |
8 |
Tám |
|
21 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thủy |
8 |
Tám |
| 9 |
Nguyễn Thị |
Hồng |
7 |
Bảy |
|
22 |
Cao Sỹ |
Toàn |
7 |
Bảy |
| 10 |
Trần Quốc |
Hoàn |
8 |
Tám |
|
23 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Tú |
8 |
Tám |
| 11 |
Lại Hải |
Lăng |
7 |
Bảy |
|
24 |
Huỳnh Văn |
Vân |
6 |
Sáu |
| 12 |
Đoàn Xuân |
Minh |
7 |
Bảy |
|
25 |
Nguyễn Thị |
Việt |
8 |
Tám |
| 13 |
Nguyễn Thành |
Minh |
7 |
Bảy |
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại-YDHuế |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|