| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại bệnh lý lớp RHM3 năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 11/06/2010 10:43:41 |
|
|
| STT |
Họ và tên |
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
STT |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Hoàng Thị Ngọc |
Ánh |
8 |
Tám |
16 |
Trương Thị Nghiệp |
Long |
8 |
Tám |
| 2 |
Lê Hà Quốc |
Bão |
9 |
Chín |
17 |
Ngô Quang |
Lộc |
8 |
Tám |
| 3 |
Chế Thị |
Hiền |
8 |
Tám |
18 |
Nguyễn Hồ Phương |
Mai |
9 |
Chín |
| 4 |
La Thanh |
Hiếu |
9 |
Chín |
19 |
Nguyễn Thị |
Nga |
8 |
Tám |
| 5 |
Võ Thị Mỹ |
Hiếu |
8 |
Tám |
20 |
Nguyễn Thị Phương |
Nga |
8 |
Tám |
| 6 |
Đặng Minh |
Huy |
8 |
Tám |
21 |
Nguyễn Gia Kiều |
Ngân |
9 |
Chín |
| 7 |
Nguyễn Anh |
Huy |
7 |
Bảy |
22 |
Nguyễn Đình |
Nguyên |
8 |
Tám |
| 8 |
Võ Thế |
Hùng |
8 |
Tám |
23 |
Lương ý |
Nhi |
8 |
Tám |
| 9 |
Phạm Thị |
Hường |
8 |
Tám |
24 |
Lê Đương |
Nhiên |
6 |
Sáu |
| 10 |
Nguyễn Văn |
Khánh |
6 |
Sáu |
25 |
Trần Hoàng |
Phước |
4 |
Bốn |
| 11 |
Trương Thị |
Khánh |
8 |
Tám |
26 |
Hoàng Hữu |
Quốc |
8 |
Tám |
| 12 |
Nguyễn Văn |
Lâm |
8 |
Tám |
27 |
Nguyễn Thị |
Tân |
9 |
Chín |
| 13 |
Lê Thị Châu |
Linh |
7 |
Bảy |
28 |
Hồ Phước |
Tiến |
7 |
Bảy |
| 14 |
Trần Thị Mỹ |
Linh A |
7 |
Bảy |
29 |
Phan Văn |
Tuyền |
8 |
Tám |
| 15 |
Trần Thị Mỹ |
Linh B |
8 |
Tám |
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại-YDHuế |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|