| |
|
|
| Điểm LS Y4 E và F NH2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 14/01/2014 10:21:09 |
|
|
Điểm LS (Quá trình, TH) lớp Y4 E
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
CC
|
TH
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
CC
|
TH
|
|
1
|
Trần Minh
|
Ẩn
|
10
|
8
|
36
|
Đỗ Hoàng
|
Sanh
|
10
|
7
|
|
2
|
Lê Thị
|
Bích *
|
10
|
7
|
37
|
Hoàng Trọng
|
Sáng
|
10
|
8
|
|
3
|
Hoàng Văn
|
Biển
|
10
|
8
|
38
|
Lê Thị Ngọc
|
Sương
|
10
|
8
|
|
4
|
Nguyễn Gia
|
Bình
|
10
|
7
|
39
|
Nguyễn Thị Hà
|
Sương
|
10
|
8
|
|
5
|
Nguyễn Thanh
|
Bình *
|
10
|
8
|
40
|
Hà Diệu
|
Tâm *
|
10
|
7
|
|
6
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Châu
|
10
|
7
|
41
|
Nguyễn Ngọc
|
Tân
|
10
|
7
|
|
7
|
Võ Hoàng
|
Diễm
|
10
|
7
|
42
|
Văn Đức
|
Tân
|
9
|
0
|
|
8
|
Ngô Thị Thùy
|
Dung
|
10
|
8
|
43
|
Bùi Quốc Bảo
|
Thành
|
10
|
7
|
|
9
|
Nguyễn Anh
|
Dũng
|
10
|
7
|
44
|
Nguyễn Phước
|
Thành
|
10
|
8
|
|
10
|
Trần Tiến
|
Dũng
|
10
|
7
|
45
|
Cao Xuân
|
Thạnh
|
10
|
8
|
|
11
|
Trương Tuấn
|
Dương
|
10
|
7
|
46
|
Trần Quang
|
Thân
|
10
|
7
|
|
12
|
Thân Văn
|
Đại
|
10
|
6
|
47
|
Lê Bá Hữu
|
Thiện
|
10
|
5
|
|
13
|
Lê Quang
|
Đạo
|
10
|
5
|
48
|
Trịnh Minh
|
Thiện
|
10
|
8
|
|
14
|
Lê Quý
|
Đạt *
|
10
|
6
|
49
|
Hồ Quang
|
Thịnh
|
9
|
7
|
|
15
|
Hoàng Thị
|
Đức
|
10
|
7
|
50
|
Nguyễn Văn
|
Thuật
|
10
|
8
|
|
16
|
Nguyễn Minh
|
Hành
|
10
|
8
|
51
|
Đặng Thanh
|
Thúy
|
10
|
6
|
|
17
|
Nguyễn Văn
|
Hải
|
10
|
7
|
52
|
Lã Thị
|
Thủy
|
10
|
7
|
|
18
|
Võ Thanh
|
Hải
|
10
|
7
|
53
|
Lê Khả
|
Tiến
|
10
|
7
|
|
19
|
Lê Thị Phước
|
Hạnh
|
10
|
8
|
54
|
Nguyễn Văn
|
Tiếp
|
9
|
9
|
|
20
|
Lê Thị Thu
|
Hân
|
10
|
8
|
55
|
Lê Quỳnh
|
Trang
|
10
|
7
|
|
21
|
Đỗ Thị Thu
|
Hằng
|
10
|
8
|
56
|
Trần Thị Huyền
|
Trang
|
10
|
8
|
|
22
|
Nguyễn Duy Phi
|
Hiệp
|
10
|
7
|
57
|
Nguyễn Nữ Ngọc
|
Trâm
|
10
|
7
|
|
23
|
Cao Đức
|
Hiệu
|
10
|
6
|
58
|
Trần Thị Huyền
|
Trân
|
10
|
7
|
|
24
|
Phạm Thị Hồng
|
Ngọc
|
10
|
6
|
59
|
Trương Hữu
|
Trí
|
9
|
8
|
|
25
|
Trương Văn Khánh
|
Nguyên
|
10
|
8
|
60
|
Nguyễn Văn
|
Trọng
|
10
|
6
|
|
26
|
Võ Hoàng
|
Nhân
|
10
|
8
|
61
|
Huỳnh Duy
|
Trúc *
|
10
|
7
|
|
27
|
Trần Thị Hồng
|
Nhung
|
10
|
8
|
62
|
Nguyễn Tất
|
Trung
|
10
|
8
|
|
28
|
Phạm Thị Hồng
|
Nhung
|
10
|
8
|
63
|
Huỳnh Long
|
Tuấn
|
10
|
7
|
|
29
|
Nguyễn Văn
|
Pháp
|
10
|
8
|
64
|
Nguyễn Minh
|
Tuấn
|
10
|
8
|
|
30
|
Hồ Kiến
|
Phát
|
10
|
8
|
65
|
Đinh Thị
|
Vi
|
10
|
7
|
|
31
|
Nguyễn
|
Phi
|
10
|
7
|
66
|
Phạm Thị Xuân
|
Viên
|
10
|
8
|
|
32
|
Trịnh Thị Kim
|
Phước
|
10
|
8
|
67
|
Dương Quang
|
Vinh
|
10
|
8
|
|
33
|
Hồ Thị Kim
|
Quyên
|
10
|
5
|
68
|
Phạm Văn
|
Vượng *
|
10
|
6
|
|
34
|
Trần Nhật
|
Quỳnh
|
10
|
7
|
69
|
Trần Tuyết
|
Vỹ
|
10
|
9
|
|
35
|
Ngô Văn
|
Sang
|
10
|
7
|
70
|
Trần Xuân
|
Yên
|
10
|
7
|
Điểm LS (QT, TH) lớp Y4F
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
CC
|
TH
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
CC
|
TH
|
|
1
|
Lương Thị Phương
|
|
10
|
4
|
34
|
Lưu Thị
|
Oanh
|
10
|
6
|
|
2
|
Vũ Quang
|
Anh
|
10
|
5
|
35
|
Nguyễn Thị
|
Phú
|
10
|
6
|
|
3
|
Trương Công
|
Báo
|
10
|
5
|
36
|
Trương Thế
|
Quảng
|
10
|
6
|
|
4
|
Hôih
|
Bon
|
10
|
0
|
37
|
Hứa Ngọc
|
Quý
|
10
|
7
|
|
5
|
Y Khương
|
Byă
|
10
|
5
|
38
|
Phan Thị Kiều
|
Quyên
|
10
|
7
|
|
6
|
Ating
|
Cang
|
10
|
6
|
39
|
Blúp Thị
|
|
10
|
8
|
|
7
|
Alăng Thị
|
Crau
|
10
|
5
|
40
|
Phan Thanh
|
Tài
|
10
|
6
|
|
8
|
Đinh út
|
Diệp
|
10
|
7
|
41
|
Hoàng Văn
|
Thạch
|
10
|
4
|
|
9
|
Vũ Thị
|
Dú
|
10
|
7
|
42
|
Trần Văn
|
Thạch
|
10
|
7
|
|
10
|
Đinh Văn
|
Dung
|
10
|
7
|
43
|
Phạm Thanh
|
Thảo
|
10
|
6
|
|
11
|
Lang Anh
|
Đạt
|
10
|
6
|
44
|
Thái Thị Mai
|
Thảo
|
10
|
7
|
|
12
|
Vi Văn
|
Đạt
|
10
|
6
|
45
|
Nguyễn Thị
|
Thắm
|
10
|
5
|
|
13
|
Lang Văn
|
Đức
|
10
|
4
|
46
|
Hà Bảo
|
Thiên
|
10
|
3
|
|
14
|
Nguyễn Thành
|
Ghin
|
10
|
7
|
47
|
Hồ Thị
|
Thim
|
10
|
6
|
|
15
|
Lê Thị Thu
|
Hà
|
10
|
5
|
48
|
Thái Hoàng
|
Thịnh
|
10
|
6
|
|
16
|
Phan Thanh
|
Hà
|
10
|
4
|
49
|
Rơ Châm
|
Thoa
|
10
|
7
|
|
17
|
|
|
10
|
6
|
50
|
Hồ Văn
|
Thước
|
10
|
4
|
|
18
|
Mai Thị Hồng
|
Hạnh
|
10
|
8
|
51
|
Trần Thị
|
Thương
|
10
|
5
|
|
19
|
Vi Thị
|
Hoa
|
10
|
8
|
52
|
Bùi Thị Thuỳ
|
Trang
|
10
|
7
|
|
20
|
Đinh Thị
|
Hương
|
10
|
6
|
53
|
Nguyễn Thị
|
Trệt
|
10
|
8
|
|
21
|
Quách Công Kiều
|
Lan
|
10
|
6
|
54
|
Hoàng Viết
|
Trường
|
10
|
7
|
|
22
|
Vũ Thị Hoàng
|
|
10
|
9
|
55
|
Đinh Văn
|
|
10
|
6
|
|
23
|
Đinh Văn
|
Mên
|
10
|
5
|
56
|
Bríu Thị Ta
|
Tư
|
10
|
4
|
|
24
|
Phạm Ngọc
|
Na
|
10
|
8
|
57
|
Hà Thị Hồng
|
Vân
|
10
|
6
|
|
25
|
Phan Thị
|
Năm
|
10
|
8
|
58
|
Nguyễn Minh
|
Vương
|
10
|
8
|
|
26
|
Đinh Thị Tố
|
Nga
|
10
|
7
|
59
|
Đinh Thị
|
Vượt
|
10
|
6
|
|
27
|
Nguyễn Thị Lệ
|
Ngân
|
10
|
5
|
60
|
Bơ Long
|
Xu
|
10
|
7
|
|
28
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Ngân
|
10
|
7
|
61
|
Alăng Thị
|
Yên
|
10
|
6
|
|
29
|
Đinh Thị Hồng
|
Nguyên
|
10
|
7
|
62
|
Xaypanya
|
Chanhsouda
|
10
|
6
|
|
30
|
Phan Đình
|
Nguyên
|
10
|
7
|
63
|
Laysoulivong Pathoumphone
|
10
|
4
|
|
31
|
Rơ Châm
|
Nhên
|
10
|
8
|
64
|
Sisoukhalath
|
Soukthavisay
|
10
|
5
|
|
32
|
Cao Thị Hồng
|
Nhung
|
10
|
7
|
65
|
Sonephay
|
Losingkham
|
10
|
8
|
|
33
|
Hồ Thị Hồng
|
Nhung
|
10
|
8
|
66
|
Chansomphou
|
Vichit
|
10
|
6
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|